Danh từ và từ đa chức năng
穿着
chuānzhuóDANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ
cáiliào tídào le chuānzhuó
材料提到了穿着。Tài liệu có nhắc tới 穿着.cáiliào tídào le chuānzhuó
材料提到了穿着。Tài liệu có nhắc tới 穿着.cáiliào tídào le diǎnzi
材料提到了点子。Tài liệu có nhắc tới 点子.cáiliào tídào le fēngwèi
材料提到了风味。Tài liệu có nhắc tới 风味.cáiliào tídào le fúshì
材料提到了服饰。Tài liệu có nhắc tới 服饰; phù hợp trực tiếp topic 形象服饰.cáiliào tídào le Hànfú
材料提到了汉服。Tài liệu có nhắc tới 汉服; đây là lexical anchor B220 và phù hợp focus 中式服装特点与审美, nhưng không đại diện toàn bộ中式服装.cáiliào tídào le píngshěn
材料提到了评审。Tài liệu có nhắc tới 评审; source gán POS 动、名.cáiliào tídào le qiān
材料提到了签。Tài liệu có nhắc tới 签.cáiliào tídào le tiáoliào
材料提到了调料。Tài liệu có nhắc tới 调料.cáiliào tídào le wéirén
材料提到了为人。Tài liệu có nhắc tới 为人; source gán POS 动、名.cáiliào tídào le wěizhuāng
材料提到了伪装。Tài liệu có nhắc tới 伪装; source gán POS 动、名.cáiliào tídào le yǐngxiàng
材料提到了影像。Tài liệu có nhắc tới 影像.cáiliào tídào le yuánxíng
材料提到了原型。Tài liệu có nhắc tới 原型.cáiliào tídào le dǎliang
材料提到了打量。Tài liệu có nhắc tới 打量.cáiliào tídào le fúqì
材料提到了服气。Tài liệu có nhắc tới 服气.cáiliào tídào le lìlín
材料提到了莅临。Tài liệu có nhắc tới 莅临.cáiliào tídào le píngpàn
材料提到了评判。Tài liệu có nhắc tới 评判.cáiliào tídào le shěn
材料提到了审。Tài liệu có nhắc tới 审.cáiliào tídào le shěndìng
材料提到了审定。Tài liệu có nhắc tới 审定.cáiliào tídào le tiánbǔ
材料提到了填补。Tài liệu có nhắc tới 填补.cáiliào tídào le zhāngdēng-jiécǎi
材料提到了张灯结彩。Tài liệu có nhắc tới 张灯结彩; snapshot không gán POS cho mục này.