字舟Zizhou
HSK 7–9 · Chương 44

不同文化和场合符合礼仪的形象 · 服饰搭配与风格 · 中式服装特点与审美Lập luận và đánh giá · Hình ảnh và trang phục

20 từ & cụm3 mẫu câu

Từ vựng

20 từ & cụm mới
Danh từ và từ đa chức năng

穿着

chuānzhuó
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le chuānzhuó

材料提到了穿着。Tài liệu có nhắc tới 穿着.
Danh từ và từ đa chức năng

点子

diǎnzi
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le diǎnzi

材料提到了点子。Tài liệu có nhắc tới 点子.
Danh từ và từ đa chức năng

风味

fēngwèi
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le fēngwèi

材料提到了风味。Tài liệu có nhắc tới 风味.
Danh từ và từ đa chức năng

服饰

fúshì
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le fúshì

材料提到了服饰。Tài liệu có nhắc tới 服饰; phù hợp trực tiếp topic 形象服饰.
Danh từ và từ đa chức năng

汉服

Hànfú
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le Hànfú

材料提到了汉服。Tài liệu có nhắc tới 汉服; đây là lexical anchor B220 và phù hợp focus 中式服装特点与审美, nhưng không đại diện toàn bộ中式服装.
Danh từ và từ đa chức năng

评审

píngshěn
ĐỘNG TỪ · DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le píngshěn

材料提到了评审。Tài liệu có nhắc tới 评审; source gán POS 动、名.
Danh từ và từ đa chức năng

签

qiān
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le qiān

材料提到了签。Tài liệu có nhắc tới 签.
Danh từ và từ đa chức năng

调料

tiáoliào
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le tiáoliào

材料提到了调料。Tài liệu có nhắc tới 调料.
Danh từ và từ đa chức năng

为人

wéirén
ĐỘNG TỪ · DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le wéirén

材料提到了为人。Tài liệu có nhắc tới 为人; source gán POS 动、名.
Danh từ và từ đa chức năng

伪装

wěizhuāng
ĐỘNG TỪ · DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le wěizhuāng

材料提到了伪装。Tài liệu có nhắc tới 伪装; source gán POS 动、名.
Danh từ và từ đa chức năng

影像

yǐngxiàng
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le yǐngxiàng

材料提到了影像。Tài liệu có nhắc tới 影像.
Danh từ và từ đa chức năng

原型

yuánxíng
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le yuánxíng

材料提到了原型。Tài liệu có nhắc tới 原型.
Hành động

打量

dǎliang
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le dǎliang

材料提到了打量。Tài liệu có nhắc tới 打量.
Hành động

服气

fúqì
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le fúqì

材料提到了服气。Tài liệu có nhắc tới 服气.
Hành động

莅临

lìlín
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le lìlín

材料提到了莅临。Tài liệu có nhắc tới 莅临.
Hành động

评判

píngpàn
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le píngpàn

材料提到了评判。Tài liệu có nhắc tới 评判.
Hành động

审

shěn
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le shěn

材料提到了审。Tài liệu có nhắc tới 审.
Hành động

审定

shěndìng
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le shěndìng

材料提到了审定。Tài liệu có nhắc tới 审定.
Hành động

填补

tiánbǔ
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le tiánbǔ

材料提到了填补。Tài liệu có nhắc tới 填补.
Cụm không gán POS trong source

张灯结彩

zhāngdēng-jiécǎi
TỪ / CỤM TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le zhāngdēng-jiécǎi

材料提到了张灯结彩。Tài liệu có nhắc tới 张灯结彩; snapshot không gán POS cho mục này.