字舟Zizhou
HSK 7–9 · Chương 45

具有代表性的中国饮食观念、烹饪方法 · 多样化的地域饮食特色 · 各种餐饮形态的特点和代表品种 · 中国餐桌文化及含义Lập luận và đánh giá · Ẩm thực và dịch vụ ăn uống

20 từ & cụm3 mẫu câu

Từ vựng

20 từ & cụm mới
Danh từ và từ đa chức năng

股民

gǔmín
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le gǔmín

材料提到了股民。Tài liệu có nhắc tới 股民.
Danh từ và từ đa chức năng

归宿

guīsù
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le guīsù

材料提到了归宿。Tài liệu có nhắc tới 归宿.
Danh từ và từ đa chức năng

级别

jíbié
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le jíbié

材料提到了级别。Tài liệu có nhắc tới 级别.
Danh từ và từ đa chức năng

家禽

jiāqín
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le jiāqín

材料提到了家禽。Tài liệu có nhắc tới 家禽; chỉ dùng như nguyên liệu/đối tượng nếu source thực sự có.
Danh từ và từ đa chức năng

结局

jiéjú
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le jiéjú

材料提到了结局。Tài liệu có nhắc tới 结局.
Danh từ và từ đa chức năng

尽头

jìntóu
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le jìntóu

材料提到了尽头。Tài liệu có nhắc tới 尽头.
Danh từ và từ đa chức năng

男方

nánfāng
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le nánfāng

材料提到了男方。Tài liệu có nhắc tới 男方.
Danh từ và từ đa chức năng

拳击

quánjī
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le quánjī

材料提到了拳击。Tài liệu có nhắc tới 拳击.
Danh từ và từ đa chức năng

商贩

shāngfàn
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le shāngfàn

材料提到了商贩。Tài liệu có nhắc tới 商贩; có thể phù hợp khi scenario đề cập hình thái dịch vụ/bán hàng ăn uống.
Danh từ và từ đa chức năng

星级

xīngjí
DANH TỪ · TÍNH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le xīngjí

材料提到了星级。Tài liệu có nhắc tới 星级; source gán POS 名、形, không tự đồng nhất với chất lượng thực tế nếu thiếu tiêu chí.
Hành động

拘留

jūliú
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le jūliú

材料提到了拘留。Tài liệu có nhắc tới 拘留.
Hành động

立案

lì’àn
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le lì’àn

材料提到了立案。Tài liệu có nhắc tới 立案.
Hành động

领略

lǐnglüè
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le lǐnglüè

材料提到了领略。Tài liệu có nhắc tới 领略.
Hành động

年均

niánjūn
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le niánjūn

材料提到了年均。Tài liệu có nhắc tới 年均; chỉ dùng khi source có số liệu bình quân theo năm.
Hành động

烹调

pēngtiáo
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le pēngtiáo

材料提到了烹调。Tài liệu có nhắc tới 烹调; đây là lexical anchor B221 và phù hợp trực tiếp focus 中国饮食观念、烹饪方法.
Hành động

屈服

qūfú
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le qūfú

材料提到了屈服。Tài liệu có nhắc tới 屈服.
Hành động

失态

shītài
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le shītài

材料提到了失态。Tài liệu có nhắc tới 失态.
Hành động

完毕

wánbì
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le wánbì

材料提到了完毕。Tài liệu có nhắc tới 完毕.
Hành động

终结

zhōngjié
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le zhōngjié

材料提到了终结。Tài liệu có nhắc tới 终结.
Tính chất

和蔼

hé’ǎi
TÍNH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le hé’ǎi

材料提到了和蔼。Tài liệu có nhắc tới 和蔼.