字舟Zizhou
HSK 7–9 · Chương 45

旅游度假 · 运动健身 · 文化娱乐 · 购物休闲Lập luận và đánh giá · Giải trí và thư giãn

20 từ & cụm3 mẫu câu

Từ vựng

20 từ & cụm mới
Danh từ và từ đa chức năng

底线

dǐxiàn
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le dǐxiàn

材料提到了底线。Tài liệu có nhắc tới 底线.
Danh từ và từ đa chức năng

立体

lìtǐ
TÍNH TỪ · DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le lìtǐ

材料提到了立体。Tài liệu có nhắc tới 立体; source gán POS 形、名.
Danh từ và từ đa chức năng

腔

qiāng
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le qiāng

材料提到了腔。Tài liệu có nhắc tới 腔.
Danh từ và từ đa chức năng

杀手

shāshǒu
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le shāshǒu

材料提到了杀手。Tài liệu có nhắc tới 杀手; chỉ xử lý như từ vựng/ngữ cảnh tác phẩm hoặc giải trí, không hướng dẫn bạo lực.
Danh từ và từ đa chức năng

元首

yuánshǒu
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le yuánshǒu

材料提到了元首。Tài liệu có nhắc tới 元首; chỉ là lexical item, không đưa nhận định về nhân vật/chính trị hiện hành.
Danh từ và từ đa chức năng

阵容

zhènróng
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le zhènróng

材料提到了阵容。Tài liệu có nhắc tới 阵容.
Danh từ và từ đa chức năng

注释

zhùshì
ĐỘNG TỪ · DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le zhùshì

材料提到了注释。Tài liệu có nhắc tới 注释; source gán POS 动、名.
Danh từ và từ đa chức năng

走势

zǒushì
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le zǒushì

材料提到了走势。Tài liệu có nhắc tới 走势; chỉ dùng khi source có chuỗi/diễn biến phù hợp.
Hành động

辩解

biànjiě
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le biànjiě

材料提到了辩解。Tài liệu có nhắc tới 辩解.
Hành động

表白

biǎobái
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le biǎobái

材料提到了表白。Tài liệu có nhắc tới 表白.
Hành động

狂欢

kuánghuān
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le kuánghuān

材料提到了狂欢。Tài liệu có nhắc tới 狂欢; đây là lexical anchor B223 và phù hợp trực tiếp focus 文化娱乐.
Hành động

弃权

qìquán
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le qìquán

材料提到了弃权。Tài liệu có nhắc tới 弃权.
Hành động

孝敬

xiàojìng
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le xiàojìng

材料提到了孝敬。Tài liệu có nhắc tới 孝敬.
Hành động

熏陶

xūntáo
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le xūntáo

材料提到了熏陶。Tài liệu có nhắc tới 熏陶.
Hành động

演习

yǎnxí
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le yǎnxí

材料提到了演习。Tài liệu có nhắc tới 演习; chỉ dùng theo source, không mặc định là nội dung quân sự.
Tính chất

宽松

kuānsōng
TÍNH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le kuānsōng

材料提到了宽松。Tài liệu có nhắc tới 宽松.
Tính chất

确凿

quèzáo
TÍNH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le quèzáo

材料提到了确凿。Tài liệu có nhắc tới 确凿.
Tính chất

凶狠

xiōnghěn
TÍNH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le xiōnghěn

材料提到了凶狠。Tài liệu có nhắc tới 凶狠.
Tính chất

悠闲

yōuxián
TÍNH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le yōuxián

材料提到了悠闲。Tài liệu có nhắc tới 悠闲; phù hợp trực tiếp topic 休闲娱乐.
Cụm không gán POS trong source

来龙去脉

láilóng-qùmài
TỪ / CỤM TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le láilóng-qùmài

材料提到了来龙去脉。Tài liệu có nhắc tới 来龙去脉; snapshot không gán POS cho mục này.