Danh từ và từ đa chức năng
底线
dǐxiànDANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ
cáiliào tídào le dǐxiàn
材料提到了底线。Tài liệu có nhắc tới 底线.cáiliào tídào le dǐxiàn
材料提到了底线。Tài liệu có nhắc tới 底线.cáiliào tídào le lìtǐ
材料提到了立体。Tài liệu có nhắc tới 立体; source gán POS 形、名.cáiliào tídào le qiāng
材料提到了腔。Tài liệu có nhắc tới 腔.cáiliào tídào le shāshǒu
材料提到了杀手。Tài liệu có nhắc tới 杀手; chỉ xử lý như từ vựng/ngữ cảnh tác phẩm hoặc giải trí, không hướng dẫn bạo lực.cáiliào tídào le yuánshǒu
材料提到了元首。Tài liệu có nhắc tới 元首; chỉ là lexical item, không đưa nhận định về nhân vật/chính trị hiện hành.cáiliào tídào le zhènróng
材料提到了阵容。Tài liệu có nhắc tới 阵容.cáiliào tídào le zhùshì
材料提到了注释。Tài liệu có nhắc tới 注释; source gán POS 动、名.cáiliào tídào le zǒushì
材料提到了走势。Tài liệu có nhắc tới 走势; chỉ dùng khi source có chuỗi/diễn biến phù hợp.cáiliào tídào le biànjiě
材料提到了辩解。Tài liệu có nhắc tới 辩解.cáiliào tídào le biǎobái
材料提到了表白。Tài liệu có nhắc tới 表白.cáiliào tídào le kuánghuān
材料提到了狂欢。Tài liệu có nhắc tới 狂欢; đây là lexical anchor B223 và phù hợp trực tiếp focus 文化娱乐.cáiliào tídào le qìquán
材料提到了弃权。Tài liệu có nhắc tới 弃权.cáiliào tídào le xiàojìng
材料提到了孝敬。Tài liệu có nhắc tới 孝敬.cáiliào tídào le xūntáo
材料提到了熏陶。Tài liệu có nhắc tới 熏陶.cáiliào tídào le yǎnxí
材料提到了演习。Tài liệu có nhắc tới 演习; chỉ dùng theo source, không mặc định là nội dung quân sự.cáiliào tídào le kuānsōng
材料提到了宽松。Tài liệu có nhắc tới 宽松.cáiliào tídào le quèzáo
材料提到了确凿。Tài liệu có nhắc tới 确凿.cáiliào tídào le xiōnghěn
材料提到了凶狠。Tài liệu có nhắc tới 凶狠.cáiliào tídào le yōuxián
材料提到了悠闲。Tài liệu có nhắc tới 悠闲; phù hợp trực tiếp topic 休闲娱乐.cáiliào tídào le láilóng-qùmài
材料提到了来龙去脉。Tài liệu có nhắc tới 来龙去脉; snapshot không gán POS cho mục này.