Danh từ và từ đa chức năng
创始人
chuàngshǐrénDANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ
cáiliào tídào le chuàngshǐrén
材料提到了创始人。Tài liệu có nhắc tới 创始人.cáiliào tídào le chuàngshǐrén
材料提到了创始人。Tài liệu có nhắc tới 创始人.cáiliào tídào le dānshēn
材料提到了单身。Tài liệu có nhắc tới 单身; source gán POS 动、名、副.cáiliào tídào le dòngxiàng
材料提到了动向。Tài liệu có nhắc tới 动向; chỉ dùng khi source có dữ liệu/diễn biến hỗ trợ.cáiliào tídào le ēnrén
材料提到了恩人。Tài liệu có nhắc tới 恩人.cáiliào tídào le huābàn
材料提到了花瓣。Tài liệu có nhắc tới 花瓣.cáiliào tídào le jiàwèi
材料提到了价位。Tài liệu có nhắc tới 价位.cáiliào tídào le kǒulìng
材料提到了口令。Tài liệu có nhắc tới 口令.cáiliào tídào le shòuhàirén
材料提到了受害人。Tài liệu có nhắc tới 受害人.cáiliào tídào le yúmín
材料提到了渔民。Tài liệu có nhắc tới 渔民.cáiliào tídào le zhèngrén
材料提到了证人。Tài liệu có nhắc tới 证人.cáiliào tídào le zhǐnán
材料提到了指南。Tài liệu có nhắc tới 指南.cáiliào tídào le zǔjí
材料提到了祖籍。Tài liệu có nhắc tới 祖籍.cáiliào tídào le fādǒu
材料提到了发抖。Tài liệu có nhắc tới 发抖.cáiliào tídào le fāxiè
材料提到了发泄。Tài liệu có nhắc tới 发泄.cáiliào tídào le gǔndòng
材料提到了滚动。Tài liệu có nhắc tới 滚动.cáiliào tídào le jiēnà
材料提到了接纳。Tài liệu có nhắc tới 接纳.cáiliào tídào le kǒuchī
材料提到了口吃。Tài liệu có nhắc tới 口吃.cáiliào tídào le lǎohuà
材料提到了老化。Tài liệu có nhắc tới 老化; đây là lexical anchor B225 và phù hợp trực tiếp focus 老龄化, nhưng không tự tạo kết luận về dân số hiện hành.cáiliào tídào le tóushēn
材料提到了投身。Tài liệu có nhắc tới 投身.cáiliào tídào le wúdòngyúzhōng
材料提到了无动于衷。Tài liệu có nhắc tới 无动于衷; snapshot không gán POS cho mục này.