字舟Zizhou
HSK 7–9 · Chương 45

人口流动与管理 · 老龄化 · 人口发展Lập luận và đánh giá · Dân số và phát triển

20 từ & cụm3 mẫu câu

Từ vựng

20 từ & cụm mới
Danh từ và từ đa chức năng

创始人

chuàngshǐrén
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le chuàngshǐrén

材料提到了创始人。Tài liệu có nhắc tới 创始人.
Danh từ và từ đa chức năng

单身

dānshēn
ĐỘNG TỪ · DANH TỪ · PHÓ TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le dānshēn

材料提到了单身。Tài liệu có nhắc tới 单身; source gán POS 动、名、副.
Danh từ và từ đa chức năng

动向

dòngxiàng
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le dòngxiàng

材料提到了动向。Tài liệu có nhắc tới 动向; chỉ dùng khi source có dữ liệu/diễn biến hỗ trợ.
Danh từ và từ đa chức năng

恩人

ēnrén
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le ēnrén

材料提到了恩人。Tài liệu có nhắc tới 恩人.
Danh từ và từ đa chức năng

花瓣

huābàn
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le huābàn

材料提到了花瓣。Tài liệu có nhắc tới 花瓣.
Danh từ và từ đa chức năng

价位

jiàwèi
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le jiàwèi

材料提到了价位。Tài liệu có nhắc tới 价位.
Danh từ và từ đa chức năng

口令

kǒulìng
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le kǒulìng

材料提到了口令。Tài liệu có nhắc tới 口令.
Danh từ và từ đa chức năng

受害人

shòuhàirén
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le shòuhàirén

材料提到了受害人。Tài liệu có nhắc tới 受害人.
Danh từ và từ đa chức năng

渔民

yúmín
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le yúmín

材料提到了渔民。Tài liệu có nhắc tới 渔民.
Danh từ và từ đa chức năng

证人

zhèngrén
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le zhèngrén

材料提到了证人。Tài liệu có nhắc tới 证人.
Danh từ và từ đa chức năng

指南

zhǐnán
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le zhǐnán

材料提到了指南。Tài liệu có nhắc tới 指南.
Danh từ và từ đa chức năng

祖籍

zǔjí
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le zǔjí

材料提到了祖籍。Tài liệu có nhắc tới 祖籍.
Hành động

发抖

fādǒu
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le fādǒu

材料提到了发抖。Tài liệu có nhắc tới 发抖.
Hành động

发泄

fāxiè
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le fāxiè

材料提到了发泄。Tài liệu có nhắc tới 发泄.
Hành động

滚动

gǔndòng
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le gǔndòng

材料提到了滚动。Tài liệu có nhắc tới 滚动.
Hành động

接纳

jiēnà
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le jiēnà

材料提到了接纳。Tài liệu có nhắc tới 接纳.
Hành động

口吃

kǒuchī
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le kǒuchī

材料提到了口吃。Tài liệu có nhắc tới 口吃.
Hành động

老化

lǎohuà
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le lǎohuà

材料提到了老化。Tài liệu có nhắc tới 老化; đây là lexical anchor B225 và phù hợp trực tiếp focus 老龄化, nhưng không tự tạo kết luận về dân số hiện hành.
Hành động

投身

tóushēn
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le tóushēn

材料提到了投身。Tài liệu có nhắc tới 投身.
Cụm không gán POS trong source

无动于衷

wúdòngyúzhōng
TỪ / CỤM TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le wúdòngyúzhōng

材料提到了无动于衷。Tài liệu có nhắc tới 无动于衷; snapshot không gán POS cho mục này.