字舟Zizhou
HSK 7–9 · Chương 46

正式表达与非正式表达 · 媒介与信息传播 · 数字媒介素养 · 知识共享与版权保护Lập luận và đánh giá · Truyền thông và lan tỏa thông tin

20 từ & cụm3 mẫu câu

Từ vựng

20 từ & cụm mới
Danh từ và từ đa chức năng

保姆

bǎomǔ
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le bǎomǔ

材料提到了保姆。Tài liệu có nhắc tới 保姆.
Danh từ và từ đa chức năng

错觉

cuòjué
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le cuòjué

材料提到了错觉。Tài liệu có nhắc tới 错觉; phù hợp khi phân tích nhận thức sai do cách trình bày thông tin.
Danh từ và từ đa chức năng

同胞

tóngbāo
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le tóngbāo

材料提到了同胞。Tài liệu có nhắc tới 同胞.
Danh từ và từ đa chức năng

头条

tóutiáo
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le tóutiáo

材料提到了头条。Tài liệu có nhắc tới 头条; tiêu đề nổi bật không tự chứng minh độ quan trọng hay độ tin cậy.
Danh từ và từ đa chức năng

网点

wǎngdiǎn
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le wǎngdiǎn

材料提到了网点。Tài liệu có nhắc tới 网点.
Danh từ và từ đa chức năng

正宗

zhèngzōng
DANH TỪ · TÍNH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le zhèngzōng

材料提到了正宗。Tài liệu có nhắc tới 正宗; source gán POS 名、形, không tự xem là bằng chứng xác thực nguồn tin.
Danh từ và từ đa chức năng

知觉

zhījué
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le zhījué

材料提到了知觉。Tài liệu có nhắc tới 知觉.
Hành động

秉承

bǐngchéng
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le bǐngchéng

材料提到了秉承。Tài liệu có nhắc tới 秉承.
Hành động

波及

bōjí
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le bōjí

材料提到了波及。Tài liệu có nhắc tới 波及.
Hành động

供

gōng
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le gōng

材料提到了供。Tài liệu có nhắc tới 供.
Hành động

驾驭

jiàyù
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le jiàyù

材料提到了驾驭。Tài liệu có nhắc tới 驾驭.
Hành động

刊登

kāndēng
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le kāndēng

材料提到了刊登。Tài liệu có nhắc tới 刊登; đây là lexical anchor B227 và phù hợp trực tiếp focus 媒介与信息传播.
Hành động

宽容

kuānróng
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le kuānróng

材料提到了宽容。Tài liệu có nhắc tới 宽容.
Hành động

腾

téng
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le téng

材料提到了腾。Tài liệu có nhắc tới 腾.
Hành động

享

xiǎng
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le xiǎng

材料提到了享。Tài liệu có nhắc tới 享.
Hành động

享用

xiǎngyòng
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le xiǎngyòng

材料提到了享用。Tài liệu có nhắc tới 享用.
Hành động

转悠

zhuànyou
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le zhuànyou

材料提到了转悠。Tài liệu có nhắc tới 转悠.
Tính chất/phó từ

廉价

liánjià
TÍNH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le liánjià

材料提到了廉价。Tài liệu có nhắc tới 廉价.
Tính chất/phó từ

仁慈

réncí
TÍNH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le réncí

材料提到了仁慈。Tài liệu có nhắc tới 仁慈.
Tính chất/phó từ

随机

suíjī
PHÓ TỪ · TÍNH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le suíjī

材料提到了随机。Tài liệu có nhắc tới 随机; source gán POS 副、形.