Danh từ và từ đa chức năng
调度
diàodùĐỘNG TỪ · DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ
cáiliào tídào le diàodù
材料提到了调度。Tài liệu có nhắc tới 调度; source gán POS 动、名.cáiliào tídào le diàodù
材料提到了调度。Tài liệu có nhắc tới 调度; source gán POS 动、名.cáiliào tídào le wēnquán
材料提到了温泉。Tài liệu có nhắc tới 温泉; không tự suy lợi ích điều trị.cáiliào tídào le xīncháng
材料提到了心肠。Tài liệu có nhắc tới 心肠.cáiliào tídào le xīnshēng
材料提到了心声。Tài liệu có nhắc tới 心声.cáiliào tídào le xīnyǎnr
材料提到了心眼儿。Tài liệu có nhắc tới 心眼儿.cáiliào tídào le bùfú
材料提到了不服。Tài liệu có nhắc tới 不服.cáiliào tídào le chuàng
材料提到了创。Tài liệu có nhắc tới 创.cáiliào tídào le fùxīng
材料提到了复兴。Tài liệu có nhắc tới 复兴.cáiliào tídào le guānqiè
材料提到了关切。Tài liệu có nhắc tới 关切.cáiliào tídào le guīyú
材料提到了归于。Tài liệu có nhắc tới 归于.cáiliào tídào le jiùyī
材料提到了就医。Tài liệu có nhắc tới 就医; phù hợp trực tiếp focus 疾病诊疗与公共卫生.cáiliào tídào le jiùzhì
材料提到了救治。Tài liệu có nhắc tới 救治; chỉ dùng trong scenario/source, không thay thế hướng dẫn y tế cá nhân.cáiliào tídào le liúlù
材料提到了流露。Tài liệu có nhắc tới 流露.cáiliào tídào le qiānguà
材料提到了牵挂。Tài liệu có nhắc tới 牵挂.cáiliào tídào le qiúyī
材料提到了求医。Tài liệu có nhắc tới 求医; đây là lexical anchor B228 và phù hợp trực tiếp topic 健康与医疗.cáiliào tídào le shǎngshí
材料提到了赏识。Tài liệu có nhắc tới 赏识.cáiliào tídào le yáokòng
材料提到了遥控。Tài liệu có nhắc tới 遥控.cáiliào tídào le yīfù
材料提到了依附。Tài liệu có nhắc tới 依附.cáiliào tídào le zhēnshì
材料提到了珍视。Tài liệu có nhắc tới 珍视.cáiliào tídào le sīyíng
材料提到了私营。Tài liệu có nhắc tới 私营; không dùng để suy chất lượng cơ sở y tế nếu source không có tiêu chí.