字舟Zizhou
HSK 7–9 · Chương 46

疾病诊疗与公共卫生 · 心理健康与心理治疗 · 医学技术创新与伦理 · 中医和西医Lập luận và đánh giá · Sức khỏe và y tế

20 từ & cụm3 mẫu câu

Từ vựng

20 từ & cụm mới
Danh từ và từ đa chức năng

调度

diàodù
ĐỘNG TỪ · DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le diàodù

材料提到了调度。Tài liệu có nhắc tới 调度; source gán POS 动、名.
Danh từ và từ đa chức năng

温泉

wēnquán
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le wēnquán

材料提到了温泉。Tài liệu có nhắc tới 温泉; không tự suy lợi ích điều trị.
Danh từ và từ đa chức năng

心肠

xīncháng
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le xīncháng

材料提到了心肠。Tài liệu có nhắc tới 心肠.
Danh từ và từ đa chức năng

心声

xīnshēng
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le xīnshēng

材料提到了心声。Tài liệu có nhắc tới 心声.
Danh từ và từ đa chức năng

心眼儿

xīnyǎnr
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le xīnyǎnr

材料提到了心眼儿。Tài liệu có nhắc tới 心眼儿.
Hành động

不服

bùfú
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le bùfú

材料提到了不服。Tài liệu có nhắc tới 不服.
Hành động

创

chuàng
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le chuàng

材料提到了创。Tài liệu có nhắc tới 创.
Hành động

复兴

fùxīng
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le fùxīng

材料提到了复兴。Tài liệu có nhắc tới 复兴.
Hành động

关切

guānqiè
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le guānqiè

材料提到了关切。Tài liệu có nhắc tới 关切.
Hành động

归于

guīyú
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le guīyú

材料提到了归于。Tài liệu có nhắc tới 归于.
Hành động

就医

jiùyī
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le jiùyī

材料提到了就医。Tài liệu có nhắc tới 就医; phù hợp trực tiếp focus 疾病诊疗与公共卫生.
Hành động

救治

jiùzhì
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le jiùzhì

材料提到了救治。Tài liệu có nhắc tới 救治; chỉ dùng trong scenario/source, không thay thế hướng dẫn y tế cá nhân.
Hành động

流露

liúlù
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le liúlù

材料提到了流露。Tài liệu có nhắc tới 流露.
Hành động

牵挂

qiānguà
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le qiānguà

材料提到了牵挂。Tài liệu có nhắc tới 牵挂.
Hành động

求医

qiúyī
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le qiúyī

材料提到了求医。Tài liệu có nhắc tới 求医; đây là lexical anchor B228 và phù hợp trực tiếp topic 健康与医疗.
Hành động

赏识

shǎngshí
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le shǎngshí

材料提到了赏识。Tài liệu có nhắc tới 赏识.
Hành động

遥控

yáokòng
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le yáokòng

材料提到了遥控。Tài liệu có nhắc tới 遥控.
Hành động

依附

yīfù
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le yīfù

材料提到了依附。Tài liệu có nhắc tới 依附.
Hành động

珍视

zhēnshì
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le zhēnshì

材料提到了珍视。Tài liệu có nhắc tới 珍视.
Tính chất

私营

sīyíng
TÍNH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le sīyíng

材料提到了私营。Tài liệu có nhắc tới 私营; không dùng để suy chất lượng cơ sở y tế nếu source không có tiêu chí.