字舟Zizhou
HSK 7–9 · Chương 47

中国历史发展基本脉络 · 中国重大历史事件和历史人物Lập luận và đánh giá · Lịch sử

20 từ & cụm3 mẫu câu

Từ vựng

20 từ & cụm mới
Danh từ và từ đa chức năng

标本

biāoběn
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le biāoběn

材料提到了标本。Tài liệu có nhắc tới 标本.
Danh từ và từ đa chức năng

参谋

cānmóu
DANH TỪ · ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le cānmóu

材料提到了参谋。Tài liệu có nhắc tới 参谋; source gán POS 名、动.
Danh từ và từ đa chức năng

倡议

chàngyì
ĐỘNG TỪ · DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le chàngyì

材料提到了倡议。Tài liệu có nhắc tới 倡议; source gán POS 动、名.
Danh từ và từ đa chức năng

潮

cháo
DANH TỪ · TÍNH TỪthuỷ triều
Ví dụ

cáiliào tídào le cháo

材料提到了潮。Tài liệu có nhắc tới 潮; source gán POS 名、形.
Danh từ và từ đa chức năng

重叠

chóngdié
ĐỘNG TỪ · DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le chóngdié

材料提到了重叠。Tài liệu có nhắc tới 重叠; source gán POS 动、名.
Danh từ và từ đa chức năng

仇人

chóurén
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le chóurén

材料提到了仇人。Tài liệu có nhắc tới 仇人; chỉ dùng theo nguồn/nhân vật lịch sử trong material, không tự gán nhãn.
Danh từ và từ đa chức năng

惯性

guànxìng
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le guànxìng

材料提到了惯性。Tài liệu có nhắc tới 惯性.
Danh từ và từ đa chức năng

见解

jiànjiě
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le jiànjiě

材料提到了见解。Tài liệu có nhắc tới 见解.
Danh từ và từ đa chức năng

来历

láilì
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le láilì

材料提到了来历。Tài liệu có nhắc tới 来历; đây là lexical anchor B234 và phù hợp trực tiếp với truy nguyên nguồn gốc trong học lịch sử.
Danh từ và từ đa chức năng

私事

sīshì
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le sīshì

材料提到了私事。Tài liệu có nhắc tới 私事.
Danh từ và từ đa chức năng

言论

yánlùn
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le yánlùn

材料提到了言论。Tài liệu có nhắc tới 言论; khi là historical quote/claim phải phân biệt lời nói được ghi lại với事实 độc lập.
Danh từ và từ đa chức năng

游船

yóuchuán
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le yóuchuán

材料提到了游船。Tài liệu có nhắc tới 游船.
Hành động

痴迷

chīmí
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le chīmí

材料提到了痴迷。Tài liệu có nhắc tới 痴迷.
Hành động

掉头

diàotóu
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le diàotóu

材料提到了掉头。Tài liệu có nhắc tới 掉头.
Hành động

对弈

duìyì
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le duìyì

材料提到了对弈。Tài liệu có nhắc tới 对弈.
Hành động

放宽

fàngkuān
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le fàngkuān

材料提到了放宽。Tài liệu có nhắc tới 放宽; chỉ dùng theo historical source, không suy chính sách hiện hành.
Hành động

启蒙

qǐméng
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le qǐméng

材料提到了启蒙。Tài liệu có nhắc tới 启蒙.
Hành động

填充

tiánchōng
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le tiánchōng

材料提到了填充。Tài liệu có nhắc tới 填充.
Tính chất

陈旧

chénjiù
TÍNH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le chénjiù

材料提到了陈旧。Tài liệu có nhắc tới 陈旧.
Cụm không gán POS trong source

无价之宝

wújiàzhībǎo
TỪ / CỤM TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le wújiàzhībǎo

材料提到了无价之宝。Tài liệu có nhắc tới 无价之宝; snapshot không gán POS cho mục này.