Danh từ và từ đa chức năng
观感
guāngǎnDANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ
cáiliào tídào le guāngǎn
材料提到了观感。Tài liệu có nhắc tới 观感.cáiliào tídào le guāngǎn
材料提到了观感。Tài liệu có nhắc tới 观感.cáiliào tídào le huànyǐng
材料提到了幻影。Tài liệu có nhắc tới 幻影.cáiliào tídào le jiāohù
材料提到了交互。Tài liệu có nhắc tới 交互; source gán POS 副、动.cáiliào tídào le jiāojí
材料提到了交集。Tài liệu có nhắc tới 交集.cáiliào tídào le piānzi
材料提到了片子。Tài liệu có nhắc tới 片子.cáiliào tídào le qíguān
材料提到了奇观。Tài liệu có nhắc tới 奇观.cáiliào tídào le réndào
材料提到了人道。Tài liệu có nhắc tới 人道; đây là lexical anchor B235 nhưng không tự đồng nhất với 儒家或道家 core concept nếu source không nói vậy.cáiliào tídào le tónggǎn
材料提到了同感。Tài liệu có nhắc tới 同感.cáiliào tídào le zhélǐ
材料提到了哲理。Tài liệu có nhắc tới 哲理; phù hợp trực tiếp topic 哲学思想.cáiliào tídào le guānzhào
材料提到了关照。Tài liệu có nhắc tới 关照.cáiliào tídào le jìdiàn
材料提到了祭奠。Tài liệu có nhắc tới 祭奠.cáiliào tídào le jiǎdìng
材料提到了假定。Tài liệu có nhắc tới 假定; phù hợp khi tách premise khỏi conclusion.cáiliào tídào le jùbiàn
材料提到了剧变。Tài liệu có nhắc tới 剧变.cáiliào tídào le pǐpèi
材料提到了匹配。Tài liệu có nhắc tới 匹配.cáiliào tídào le ménglóng
材料提到了朦胧。Tài liệu có nhắc tới 朦胧.cáiliào tídào le miǎoxiǎo
材料提到了渺小。Tài liệu có nhắc tới 渺小.cáiliào tídào le shuāngxiàng
材料提到了双向。Tài liệu có nhắc tới 双向.cáiliào tídào le wēiguān
材料提到了微观。Tài liệu có nhắc tới 微观.cáiliào tídào le rúyuànyǐcháng
材料提到了如愿以偿。Tài liệu có nhắc tới 如愿以偿; snapshot không gán POS cho mục này.cáiliào tídào le sīqián-xiǎnghòu
材料提到了思前想后。Tài liệu có nhắc tới 思前想后; snapshot không gán POS cho mục này.