字舟Zizhou
HSK 7–9 · Chương 47

儒家主要思想、代表人物和影响 · 道家主要思想、代表人物和影响Lập luận và đánh giá · Tư tưởng triết học

20 từ & cụm3 mẫu câu

Từ vựng

20 từ & cụm mới
Danh từ và từ đa chức năng

观感

guāngǎn
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le guāngǎn

材料提到了观感。Tài liệu có nhắc tới 观感.
Danh từ và từ đa chức năng

幻影

huànyǐng
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le huànyǐng

材料提到了幻影。Tài liệu có nhắc tới 幻影.
Danh từ và từ đa chức năng

交互

jiāohù
PHÓ TỪ · ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le jiāohù

材料提到了交互。Tài liệu có nhắc tới 交互; source gán POS 副、动.
Danh từ và từ đa chức năng

交集

jiāojí
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le jiāojí

材料提到了交集。Tài liệu có nhắc tới 交集.
Danh từ và từ đa chức năng

片子

piānzi
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le piānzi

材料提到了片子。Tài liệu có nhắc tới 片子.
Danh từ và từ đa chức năng

奇观

qíguān
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le qíguān

材料提到了奇观。Tài liệu có nhắc tới 奇观.
Danh từ và từ đa chức năng

人道

réndào
DANH TỪ · TÍNH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le réndào

材料提到了人道。Tài liệu có nhắc tới 人道; đây là lexical anchor B235 nhưng không tự đồng nhất với 儒家或道家 core concept nếu source không nói vậy.
Danh từ và từ đa chức năng

同感

tónggǎn
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le tónggǎn

材料提到了同感。Tài liệu có nhắc tới 同感.
Danh từ và từ đa chức năng

哲理

zhélǐ
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le zhélǐ

材料提到了哲理。Tài liệu có nhắc tới 哲理; phù hợp trực tiếp topic 哲学思想.
Hành động

关照

guānzhào
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le guānzhào

材料提到了关照。Tài liệu có nhắc tới 关照.
Hành động

祭奠

jìdiàn
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le jìdiàn

材料提到了祭奠。Tài liệu có nhắc tới 祭奠.
Hành động

假定

jiǎdìng
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le jiǎdìng

材料提到了假定。Tài liệu có nhắc tới 假定; phù hợp khi tách premise khỏi conclusion.
Hành động

剧变

jùbiàn
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le jùbiàn

材料提到了剧变。Tài liệu có nhắc tới 剧变.
Hành động

匹配

pǐpèi
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le pǐpèi

材料提到了匹配。Tài liệu có nhắc tới 匹配.
Tính chất

朦胧

ménglóng
TÍNH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le ménglóng

材料提到了朦胧。Tài liệu có nhắc tới 朦胧.
Tính chất

渺小

miǎoxiǎo
TÍNH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le miǎoxiǎo

材料提到了渺小。Tài liệu có nhắc tới 渺小.
Tính chất

双向

shuāngxiàng
TÍNH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le shuāngxiàng

材料提到了双向。Tài liệu có nhắc tới 双向.
Tính chất

微观

wēiguān
TÍNH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le wēiguān

材料提到了微观。Tài liệu có nhắc tới 微观.
Cụm không gán POS trong source

如愿以偿

rúyuànyǐcháng
TỪ / CỤM TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le rúyuànyǐcháng

材料提到了如愿以偿。Tài liệu có nhắc tới 如愿以偿; snapshot không gán POS cho mục này.
Cụm không gán POS trong source

思前想后

sīqián-xiǎnghòu
TỪ / CỤM TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le sīqián-xiǎnghòu

材料提到了思前想后。Tài liệu có nhắc tới 思前想后; snapshot không gán POS cho mục này.