字舟Zizhou
HSK 7–9 · Chương 48

宇宙的起源与演化 · 宇宙的结构与物质 · 人类的太空探索与发现Lập luận và đánh giá · Môi trường vũ trụ

20 từ & cụm3 mẫu câu

Từ vựng

20 từ & cụm mới
Danh từ và từ đa chức năng

灯泡

dēngpào
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le dēngpào

材料提到了灯泡。Tài liệu có nhắc tới 灯泡.
Danh từ và từ đa chức năng

根源

gēnyuán
DANH TỪ · ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le gēnyuán

材料提到了根源。Tài liệu có nhắc tới 根源; source gán POS 名、动.
Danh từ và từ đa chức năng

精英

jīngyīng
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le jīngyīng

材料提到了精英。Tài liệu có nhắc tới 精英; không dùng nhãn để thay evidence năng lực khoa học.
Danh từ và từ đa chức năng

空军

kōngjūn
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le kōngjūn

材料提到了空军。Tài liệu có nhắc tới 空军; chỉ giữ ở mức lexical/source context, không mở rộng sang hoạt động quân sự.
Danh từ và từ đa chức năng

苗头

miáotou
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le miáotou

材料提到了苗头。Tài liệu có nhắc tới 苗头; dấu hiệu ban đầu không đủ thành kết luận khoa học.
Danh từ và từ đa chức năng

情境

qíngjìng
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le qíngjìng

材料提到了情境。Tài liệu có nhắc tới 情境.
Danh từ và từ đa chức năng

陨石

yǔnshí
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le yǔnshí

材料提到了陨石。Tài liệu có nhắc tới 陨石; đây là lexical anchor B238 và phù hợp trực tiếp focus 宇宙的结构与物质.
Danh từ và từ đa chức năng

钟

zhōng
DANH TỪđồng hồ; chuông
Ví dụ

cáiliào tídào le zhōng

材料提到了钟。Tài liệu có nhắc tới 钟.
Hành động và từ đa chức năng

发源

fāyuán
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le fāyuán

材料提到了发源。Tài liệu có nhắc tới 发源; không dùng để khẳng định origin cosmology nếu source chưa hỗ trợ.
Hành động và từ đa chức năng

附带

fùdài
ĐỘNG TỪ · PHÓ TỪ · TÍNH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le fùdài

材料提到了附带。Tài liệu có nhắc tới 附带; source gán POS 动、副、形.
Hành động và từ đa chức năng

调和

tiáohé
TÍNH TỪ · ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le tiáohé

材料提到了调和。Tài liệu có nhắc tới 调和; source gán POS 形、动.
Hành động và từ đa chức năng

折腾

zhēteng
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le zhēteng

材料提到了折腾。Tài liệu có nhắc tới 折腾.
Tính chất

安宁

ānníng
TÍNH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le ānníng

材料提到了安宁。Tài liệu có nhắc tới 安宁.
Tính chất

不妙

búmiào
TÍNH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le búmiào

材料提到了不妙。Tài liệu có nhắc tới 不妙; là đánh giá, cần chỉ ra điều kiện/metric nếu dùng trong phân tích.
Tính chất

不得已

bùdéyǐ
TÍNH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le bùdéyǐ

材料提到了不得已。Tài liệu có nhắc tới 不得已.
Tính chất

慢性

mànxìng
TÍNH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le mànxìng

材料提到了慢性。Tài liệu có nhắc tới 慢性.
Tính chất

融洽

róngqià
TÍNH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le róngqià

材料提到了融洽。Tài liệu có nhắc tới 融洽.
Tính chất

无情

wúqíng
TÍNH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le wúqíng

材料提到了无情。Tài liệu có nhắc tới 无情.
Cụm không gán POS trong source

焕然一新

huànrán-yìxīn
TỪ / CỤM TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le huànrán-yìxīn

材料提到了焕然一新。Tài liệu có nhắc tới 焕然一新; snapshot không gán POS cho mục này.
Cụm không gán POS trong source

天伦之乐

tiānlúnzhīlè
TỪ / CỤM TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le tiānlúnzhīlè

材料提到了天伦之乐。Tài liệu có nhắc tới 天伦之乐; snapshot không gán POS cho mục này.