Danh từ và từ đa chức năng
灯泡
dēngpàoDANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ
cáiliào tídào le dēngpào
材料提到了灯泡。Tài liệu có nhắc tới 灯泡.cáiliào tídào le dēngpào
材料提到了灯泡。Tài liệu có nhắc tới 灯泡.cáiliào tídào le gēnyuán
材料提到了根源。Tài liệu có nhắc tới 根源; source gán POS 名、动.cáiliào tídào le jīngyīng
材料提到了精英。Tài liệu có nhắc tới 精英; không dùng nhãn để thay evidence năng lực khoa học.cáiliào tídào le kōngjūn
材料提到了空军。Tài liệu có nhắc tới 空军; chỉ giữ ở mức lexical/source context, không mở rộng sang hoạt động quân sự.cáiliào tídào le miáotou
材料提到了苗头。Tài liệu có nhắc tới 苗头; dấu hiệu ban đầu không đủ thành kết luận khoa học.cáiliào tídào le qíngjìng
材料提到了情境。Tài liệu có nhắc tới 情境.cáiliào tídào le yǔnshí
材料提到了陨石。Tài liệu có nhắc tới 陨石; đây là lexical anchor B238 và phù hợp trực tiếp focus 宇宙的结构与物质.cáiliào tídào le zhōng
材料提到了钟。Tài liệu có nhắc tới 钟.cáiliào tídào le fāyuán
材料提到了发源。Tài liệu có nhắc tới 发源; không dùng để khẳng định origin cosmology nếu source chưa hỗ trợ.cáiliào tídào le fùdài
材料提到了附带。Tài liệu có nhắc tới 附带; source gán POS 动、副、形.cáiliào tídào le tiáohé
材料提到了调和。Tài liệu có nhắc tới 调和; source gán POS 形、动.cáiliào tídào le zhēteng
材料提到了折腾。Tài liệu có nhắc tới 折腾.cáiliào tídào le ānníng
材料提到了安宁。Tài liệu có nhắc tới 安宁.cáiliào tídào le búmiào
材料提到了不妙。Tài liệu có nhắc tới 不妙; là đánh giá, cần chỉ ra điều kiện/metric nếu dùng trong phân tích.cáiliào tídào le bùdéyǐ
材料提到了不得已。Tài liệu có nhắc tới 不得已.cáiliào tídào le mànxìng
材料提到了慢性。Tài liệu có nhắc tới 慢性.cáiliào tídào le róngqià
材料提到了融洽。Tài liệu có nhắc tới 融洽.cáiliào tídào le wúqíng
材料提到了无情。Tài liệu có nhắc tới 无情.cáiliào tídào le huànrán-yìxīn
材料提到了焕然一新。Tài liệu có nhắc tới 焕然一新; snapshot không gán POS cho mục này.cáiliào tídào le tiānlúnzhīlè
材料提到了天伦之乐。Tài liệu có nhắc tới 天伦之乐; snapshot không gán POS cho mục này.