字舟Zizhou
HSK 7–9 · Chương 5

分析教育政策时,要看它如何影响办学、如何实施与评估,并关注不同学习群体和学习形式Chính sách giáo dục: 办学、严密、周密

20 từ & cụm3 mẫu câu

Từ vựng

20 từ & cụm mới
Lõi chính sách & triển khai

办学

bànxué
ĐỘNG TỪtổ chức/điều hành việc giáo dục; mở trường
Ví dụ

xuéxiào zhèngzài tànsuǒ xīn de bànxué fāngshì

学校正在探索新的办学方式。Nhà trường đang tìm tòi phương thức tổ chức giáo dục mới.
Lõi chính sách & triển khai

严密

yánmì
TÍNH TỪchặt chẽ; kín kẽ
Ví dụ

zhè cì kǎoshì de zǔzhī hěn yánmì

这次考试的组织很严密。Công tác tổ chức kỳ thi lần này rất chặt chẽ.
Lõi chính sách & triển khai

周密

zhōumì
TÍNH TỪchu đáo; tỉ mỉ, kín kẽ
Ví dụ

xuéxiào zhìdìng le zhōumì de jìhuà

学校制定了周密的计划。Nhà trường đã xây dựng một kế hoạch chu đáo.
Bối cảnh giáo dục & trường học

教条

jiàotiáo
DANH TỪ · TÍNH TỪgiáo điều; rập khuôn giáo điều
Ví dụ

zhè zhǒng jiàoxué fāngfǎ tài jiàotiáo le

这种教学方法太教条了。Cách dạy này quá giáo điều.
Bối cảnh giáo dục & trường học

前台

qiántái
DANH TỪquầy lễ tân; bộ phận phía trước
Ví dụ

qǐng dào qiántái bànlǐ shǒuxù

请到前台办理手续。Vui lòng đến quầy lễ tân làm thủ tục.
Bối cảnh giáo dục & trường học

师长

shīzhǎng
DANH TỪthầy cô và bậc trưởng bối
Ví dụ

tā yìzhí hěn zūnzhòng shīzhǎng

他一直很尊重师长。Anh ấy luôn kính trọng thầy cô và bậc trưởng bối.
Bối cảnh giáo dục & trường học

新生

xīnshēng
TÍNH TỪ · DANH TỪmới sinh; tân sinh viên/người mới
Ví dụ

xīnshēng zhèngzài bànlǐ rùxué shǒuxù

新生正在办理入学手续。Tân học sinh, sinh viên đang làm thủ tục nhập học.
Bối cảnh giáo dục & trường học

夜校

yèxiào
DANH TỪtrường/lớp học ban đêm
Ví dụ

tā wǎnshang qù yèxiào xuéxí

他晚上去夜校学习。Buổi tối anh ấy theo học tại một trường ban đêm.
Khoa học & tự nhiên

繁衍

fányǎn
ĐỘNG TỪsinh sôi; sinh sản
Ví dụ

zhè zhǒng zhíwù fányǎn de hěn kuài

这种植物繁衍得很快。Loài thực vật này sinh sôi rất nhanh.
Khoa học & tự nhiên

精密

jīngmì
TÍNH TỪtinh vi; chính xác cao
Ví dụ

zhè gè yíqì fēicháng jīngmì

这个仪器非常精密。Thiết bị này rất tinh vi và có độ chính xác cao.
Khoa học & tự nhiên

年轮

niánlún
DANH TỪvòng tuổi của cây
Ví dụ

zhè kuài mùtou shàng yǒu niánlún

这块木头上有年轮。Trên miếng gỗ này có vòng tuổi.
Khoa học & tự nhiên

望远镜

wàngyuǎnjìng
DANH TỪkính viễn vọng
Ví dụ

tā yòng wàngyuǎnjìng kàn yuǎnfāng

他用望远镜看远方。Anh ấy dùng kính viễn vọng nhìn về phương xa.
Khoa học & tự nhiên

新陈代谢

xīnchén-dàixiè
TỪ / CỤM TỪtrao đổi chất
Ví dụ

yùndòng kěyǐ jiākuài xīnchén-dàixiè

运动可以加快新陈代谢。Vận động có thể làm tăng tốc trao đổi chất.
Văn hóa & cảm xúc

寄托

jìtuō
ĐỘNG TỪgửi gắm; ký thác
Ví dụ

zhè shǒu gē jìtuō le tā de sīniàn

这首歌寄托了他的思念。Bài hát này gửi gắm nỗi nhớ của anh ấy.
Văn hóa & cảm xúc

剧情

jùqíng
DANH TỪcốt truyện; tình tiết phim/kịch
Ví dụ

zhè bù diànyǐng de jùqíng hěn jiǎndān

这部电影的剧情很简单。Cốt truyện bộ phim này rất đơn giản.
Văn hóa & cảm xúc

慷慨

kāngkǎi
TÍNH TỪhào phóng; khảng khái
Ví dụ

tā kāngkǎi de bāngzhù le xuéshēng

他慷慨地帮助了学生。Anh ấy hào phóng giúp đỡ học sinh.
Văn hóa & cảm xúc

苦涩

kǔsè
TÍNH TỪđắng chát; cay đắng
Ví dụ

zhè duàn jīnglì yǒu yī diǎn kǔsè

这段经历有一点苦涩。Trải nghiệm này có chút cay đắng.
Ngữ cảnh xã hội mở rộng

档次

dàngcì
DANH TỪphân hạng; cấp độ/chất lượng
Ví dụ

zhè jiā fàndiàn de dàngcì bǐjiào gāo

这家饭店的档次比较高。Nhà hàng này thuộc hạng khá cao.
Ngữ cảnh xã hội mở rộng

监视

jiānshì
ĐỘNG TỪgiám sát; theo dõi
Ví dụ

jǐngchá zhèngzài jiānshì zhè gè dìdiǎn

警察正在监视这个地点。Cảnh sát đang giám sát địa điểm này.
Ngữ cảnh xã hội mở rộng

增收

zēngshōu
ĐỘNG TỪtăng thu nhập
Ví dụ

zhè xiàng cuòshī bāngzhù nóngmín zēngshōu

这项措施帮助农民增收。Biện pháp này giúp nông dân tăng thu nhập.