字舟Zizhou
HSK 7–9 · Chương 49

水资源分布和利用 · 水生态保护与可持续发展Lập luận và đánh giá · Môi trường nước

20 từ & cụm3 mẫu câu

Từ vựng

20 từ & cụm mới
Danh từ

淡水

dànshuǐ
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le dànshuǐ

材料提到了淡水。Tài liệu có nhắc tới 淡水; phù hợp trực tiếp focus 水资源分布和利用.
Danh từ

风景线

fēngjǐngxiàn
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le fēngjǐngxiàn

材料提到了风景线。Tài liệu có nhắc tới 风景线; aesthetic value chỉ là một dimension khi đánh giá water environment.
Danh từ

境内

jìngnèi
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le jìngnèi

材料提到了境内。Tài liệu có nhắc tới 境内; chỉ dùng theo boundary mà source xác định.
Danh từ

境外

jìngwài
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le jìngwài

材料提到了境外。Tài liệu có nhắc tới 境外; chỉ dùng theo boundary mà source xác định.
Danh từ

流域

liúyù
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le liúyù

材料提到了流域。Tài liệu có nhắc tới 流域; phù hợp trực tiếp để xác định đơn vị phân tích nước.
Danh từ

瀑布

pùbù
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le pùbù

材料提到了瀑布。Tài liệu có nhắc tới 瀑布.
Danh từ

水域

shuǐyù
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le shuǐyù

材料提到了水域。Tài liệu có nhắc tới 水域; phù hợp trực tiếp topic 水环境.
Danh từ

胎儿

tāi’ér
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le tāi’ér

材料提到了胎儿。Tài liệu có nhắc tới 胎儿; chỉ dùng theo source, không đưa claim sức khỏe nếu thiếu evidence.
Danh từ

先天

xiāntiān
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le xiāntiān

材料提到了先天。Tài liệu có nhắc tới 先天; source gán POS 名.
Danh từ

沿岸

yán’àn
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le yán’àn

材料提到了沿岸。Tài liệu có nhắc tới 沿岸; phù hợp khi phân tích affected groups/land use dọc water body.
Danh từ

姿态

zītài
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le zītài

材料提到了姿态。Tài liệu có nhắc tới 姿态.
Hành động

辩护

biànhù
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le biànhù

材料提到了辩护。Tài liệu có nhắc tới 辩护.
Hành động

采矿

cǎikuàng
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le cǎikuàng

材料提到了采矿。Tài liệu có nhắc tới 采矿; có thể là pressure/source-use trong scenario, không tự suy tác động nếu thiếu evidence.
Hành động

定居

dìngjū
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le dìngjū

材料提到了定居。Tài liệu có nhắc tới 定居.
Hành động

忽悠

hūyou
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le hūyou

材料提到了忽悠。Tài liệu có nhắc tới 忽悠; dùng khi kiểm claim/source, không thay bằng chứng.
Hành động

开采

kāicǎi
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le kāicǎi

材料提到了开采。Tài liệu có nhắc tới 开采; cần nối với lượng dùng/tác động được source đo.
Hành động

开除

kāichú
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le kāichú

材料提到了开除。Tài liệu có nhắc tới 开除.
Hành động

开垦

kāikěn
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le kāikěn

材料提到了开垦。Tài liệu có nhắc tới 开垦; có thể là land-use pressure trong scenario nếu source có.
Hành động

汹涌

xiōngyǒng
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le xiōngyǒng

材料提到了汹涌。Tài liệu có nhắc tới 汹涌; mô tả trạng thái, không tự thành metric thủy văn.
Tính chất

汪洋

wāngyáng
TÍNH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le wāngyáng

材料提到了汪洋。Tài liệu có nhắc tới 汪洋; đây là lexical anchor B241, source gán POS 形.