Danh từ và từ đa chức năng
侧面
cèmiànDANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ
cáiliào tídào le cèmiàn
材料提到了侧面。Tài liệu có nhắc tới 侧面; source gán POS 名.cáiliào tídào le cèmiàn
材料提到了侧面。Tài liệu có nhắc tới 侧面; source gán POS 名.cáiliào tídào le diǎnpíng
材料提到了点评。Tài liệu có nhắc tới 点评; source gán POS 动、名; đây là lexical anchor B266.cáiliào tídào le jiǎntǎo
材料提到了检讨。Tài liệu có nhắc tới 检讨; source gán POS 动、名.cáiliào tídào le mǔdan
材料提到了牡丹。Tài liệu có nhắc tới 牡丹; source gán POS 名.cáiliào tídào le dàngzhēn
材料提到了当真。Tài liệu có nhắc tới 当真; source gán POS 动、副.cáiliào tídào le fēnhóng
材料提到了分红。Tài liệu có nhắc tới 分红; source gán POS 动.cáiliào tídào le quánshì
材料提到了诠释。Tài liệu có nhắc tới 诠释; source gán POS 动.cáiliào tídào le zhèndìng
材料提到了镇定。Tài liệu có nhắc tới 镇定; source gán POS 形、动.cáiliào tídào le zhènjìng
材料提到了镇静。Tài liệu có nhắc tới 镇静; source gán POS 形、动.cáiliào tídào le chéngkěn
材料提到了诚恳。Tài liệu có nhắc tới 诚恳; source gán POS 形.cáiliào tídào le dūnhòu
材料提到了敦厚。Tài liệu có nhắc tới 敦厚; source gán POS 形.cáiliào tídào le gěngzhí
材料提到了耿直。Tài liệu có nhắc tới 耿直; source gán POS 形.cáiliào tídào le gùzhi
材料提到了固执。Tài liệu có nhắc tới 固执; source gán POS 形.cáiliào tídào le hòudao
材料提到了厚道。Tài liệu có nhắc tới 厚道; source gán POS 形.cáiliào tídào le jǔsàng
材料提到了沮丧。Tài liệu có nhắc tới 沮丧; source gán POS 形.cáiliào tídào le língtōng
材料提到了灵通。Tài liệu có nhắc tới 灵通; source gán POS 形.cáiliào tídào le tàipíng
材料提到了太平。Tài liệu có nhắc tới 太平; source gán POS 形.cáiliào tídào le zhuóshí
材料提到了着实。Tài liệu có nhắc tới 着实; source gán POS 副.cáiliào tídào le cóngróng-búpò
材料提到了从容不迫。Tài liệu có nhắc tới 从容不迫; snapshot không gán POS.cáiliào tídào le jū’ān-sīwēi
材料提到了居安思危。Tài liệu có nhắc tới 居安思危; snapshot không gán POS.