字舟Zizhou
HSK 7–9 · Chương 54

时事评论与媒体分析Capstone · Bình luận thời sự và truyền thông

20 từ & cụm3 mẫu câu

Từ vựng

20 từ & cụm mới
Danh từ và từ đa chức năng

侧面

cèmiàn
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le cèmiàn

材料提到了侧面。Tài liệu có nhắc tới 侧面; source gán POS 名.
Danh từ và từ đa chức năng

点评

diǎnpíng
ĐỘNG TỪ · DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le diǎnpíng

材料提到了点评。Tài liệu có nhắc tới 点评; source gán POS 动、名; đây là lexical anchor B266.
Danh từ và từ đa chức năng

检讨

jiǎntǎo
ĐỘNG TỪ · DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le jiǎntǎo

材料提到了检讨。Tài liệu có nhắc tới 检讨; source gán POS 动、名.
Danh từ và từ đa chức năng

牡丹

mǔdan
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le mǔdan

材料提到了牡丹。Tài liệu có nhắc tới 牡丹; source gán POS 名.
Hành động

当真

dàngzhēn
ĐỘNG TỪ · PHÓ TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le dàngzhēn

材料提到了当真。Tài liệu có nhắc tới 当真; source gán POS 动、副.
Hành động

分红

fēnhóng
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le fēnhóng

材料提到了分红。Tài liệu có nhắc tới 分红; source gán POS 动.
Hành động

诠释

quánshì
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le quánshì

材料提到了诠释。Tài liệu có nhắc tới 诠释; source gán POS 动.
Hành động

镇定

zhèndìng
TÍNH TỪ · ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le zhèndìng

材料提到了镇定。Tài liệu có nhắc tới 镇定; source gán POS 形、动.
Hành động

镇静

zhènjìng
TÍNH TỪ · ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le zhènjìng

材料提到了镇静。Tài liệu có nhắc tới 镇静; source gán POS 形、动.
Tính chất/phó từ

诚恳

chéngkěn
TÍNH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le chéngkěn

材料提到了诚恳。Tài liệu có nhắc tới 诚恳; source gán POS 形.
Tính chất/phó từ

敦厚

dūnhòu
TÍNH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le dūnhòu

材料提到了敦厚。Tài liệu có nhắc tới 敦厚; source gán POS 形.
Tính chất/phó từ

耿直

gěngzhí
TÍNH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le gěngzhí

材料提到了耿直。Tài liệu có nhắc tới 耿直; source gán POS 形.
Tính chất/phó từ

固执

gùzhi
TÍNH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le gùzhi

材料提到了固执。Tài liệu có nhắc tới 固执; source gán POS 形.
Tính chất/phó từ

厚道

hòudao
TÍNH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le hòudao

材料提到了厚道。Tài liệu có nhắc tới 厚道; source gán POS 形.
Tính chất/phó từ

沮丧

jǔsàng
TÍNH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le jǔsàng

材料提到了沮丧。Tài liệu có nhắc tới 沮丧; source gán POS 形.
Tính chất/phó từ

灵通

língtōng
TÍNH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le língtōng

材料提到了灵通。Tài liệu có nhắc tới 灵通; source gán POS 形.
Tính chất/phó từ

太平

tàipíng
TÍNH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le tàipíng

材料提到了太平。Tài liệu có nhắc tới 太平; source gán POS 形.
Tính chất/phó từ

着实

zhuóshí
PHÓ TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le zhuóshí

材料提到了着实。Tài liệu có nhắc tới 着实; source gán POS 副.
Cụm không gán POS trong source

从容不迫

cóngróng-búpò
TỪ / CỤM TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le cóngróng-búpò

材料提到了从容不迫。Tài liệu có nhắc tới 从容不迫; snapshot không gán POS.
Cụm không gán POS trong source

居安思危

jū’ān-sīwēi
TỪ / CỤM TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le jū’ān-sīwēi

材料提到了居安思危。Tài liệu có nhắc tới 居安思危; snapshot không gán POS.