字舟Zizhou
HSK 7–9 · Chương 54

社论与批判性论证Capstone · Bài xã luận và lập luận phản biện

20 từ & cụm3 mẫu câu

Từ vựng

20 từ & cụm mới
Danh từ và từ đa chức năng

份额

fèn’é
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le fèn’é

材料提到了份额。Tài liệu có nhắc tới 份额; source gán POS 名.
Danh từ và từ đa chức năng

亮点

liàngdiǎn
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le liàngdiǎn

材料提到了亮点。Tài liệu có nhắc tới 亮点; source gán POS 名.
Danh từ và từ đa chức năng

论证

lùnzhèng
ĐỘNG TỪ · DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le lùnzhèng

材料提到了论证。Tài liệu có nhắc tới 论证; source gán POS 动、名.
Danh từ và từ đa chức năng

凭证

píngzhèng
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le píngzhèng

材料提到了凭证。Tài liệu có nhắc tới 凭证; source gán POS 名.
Danh từ và từ đa chức năng

阴谋

yīnmóu
ĐỘNG TỪ · DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le yīnmóu

材料提到了阴谋。Tài liệu có nhắc tới 阴谋; source gán POS 动、名.
Hành động

辩证

biànzhèng
ĐỘNG TỪ · TÍNH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le biànzhèng

材料提到了辩证。Tài liệu có nhắc tới 辩证; source gán POS 动、形.
Hành động

反驳

fǎnbó
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le fǎnbó

材料提到了反驳。Tài liệu có nhắc tới 反驳; source gán POS 动; đây là lexical anchor B267.
Hành động

反抗

fǎnkàng
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le fǎnkàng

材料提到了反抗。Tài liệu có nhắc tới 反抗; source gán POS 动.
Hành động

反弹

fǎntán
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le fǎntán

材料提到了反弹。Tài liệu có nhắc tới 反弹; source gán POS 动.
Hành động

交界

jiāojiè
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le jiāojiè

材料提到了交界。Tài liệu có nhắc tới 交界; source gán POS 动.
Hành động

绝迹

juéjì
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le juéjì

材料提到了绝迹。Tài liệu có nhắc tới 绝迹; source gán POS 动.
Hành động

逆

nì
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le nì

材料提到了逆。Tài liệu có nhắc tới 逆; source gán POS 动.
Hành động

商议

shāngyì
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le shāngyì

材料提到了商议。Tài liệu có nhắc tới 商议; source gán POS 动.
Hành động

逝世

shìshì
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le shìshì

材料提到了逝世。Tài liệu có nhắc tới 逝世; source gán POS 动.
Hành động

示威

shìwēi
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le shìwēi

材料提到了示威。Tài liệu có nhắc tới 示威; source gán POS 动.
Hành động

梳理

shūlǐ
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le shūlǐ

材料提到了梳理。Tài liệu có nhắc tới 梳理; source gán POS 动.
Hành động

推翻

tuīfān
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le tuīfān

材料提到了推翻。Tài liệu có nhắc tới 推翻; source gán POS 动.
Hành động

威慑

wēishè
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le wēishè

材料提到了威慑。Tài liệu có nhắc tới 威慑; source gán POS 动.
Cụm không gán POS trong source

举一反三

jǔyī-fǎnsān
TỪ / CỤM TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le jǔyī-fǎnsān

材料提到了举一反三。Tài liệu có nhắc tới 举一反三; snapshot không gán POS.
Cụm không gán POS trong source

头头是道

tóutóu-shìdào
TỪ / CỤM TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le tóutóu-shìdào

材料提到了头头是道。Tài liệu có nhắc tới 头头是道; snapshot không gán POS.