字舟Zizhou
HSK 7–9 · Chương 54

政策简报与方案比较Capstone · Policy brief và đề xuất chính sách

20 từ & cụm3 mẫu câu

Từ vựng

20 từ & cụm mới
Danh từ và từ đa chức năng

黑名单

hēimíngdān
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le hēimíngdān

材料提到了黑名单。Tài liệu có nhắc tới 黑名单; source gán POS 名.
Danh từ và từ đa chức năng

举措

jǔcuò
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le jǔcuò

材料提到了举措。Tài liệu có nhắc tới 举措; source gán POS 名; đây là lexical anchor B268.
Danh từ và từ đa chức năng

路径

lùjìng
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le lùjìng

材料提到了路径。Tài liệu có nhắc tới 路径; source gán POS 名.
Danh từ và từ đa chức năng

路子

lùzi
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le lùzi

材料提到了路子。Tài liệu có nhắc tới 路子; source gán POS 名.
Danh từ và từ đa chức năng

名著

míngzhù
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le míngzhù

材料提到了名著。Tài liệu có nhắc tới 名著; source gán POS 名.
Danh từ và từ đa chức năng

宪法

xiànfǎ
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le xiànfǎ

材料提到了宪法。Tài liệu có nhắc tới 宪法; source gán POS 名.
Danh từ và từ đa chức năng

正版

zhèngbǎn
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le zhèngbǎn

材料提到了正版。Tài liệu có nhắc tới 正版; source gán POS 名.
Hành động

鞭策

biāncè
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le biāncè

材料提到了鞭策。Tài liệu có nhắc tới 鞭策; source gán POS 动.
Hành động

出访

chūfǎng
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le chūfǎng

材料提到了出访。Tài liệu có nhắc tới 出访; source gán POS 动.
Hành động

纯洁

chúnjié
TÍNH TỪ · ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le chúnjié

材料提到了纯洁。Tài liệu có nhắc tới 纯洁; source gán POS 形、动.
Hành động

低估

dīgū
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le dīgū

材料提到了低估。Tài liệu có nhắc tới 低估; source gán POS 动.
Hành động

防汛

fángxùn
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le fángxùn

材料提到了防汛。Tài liệu có nhắc tới 防汛; source gán POS 动.
Hành động

兼

jiān
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le jiān

材料提到了兼。Tài liệu có nhắc tới 兼; source gán POS 动.
Hành động

申领

shēnlǐng
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le shēnlǐng

材料提到了申领。Tài liệu có nhắc tới 申领; source gán POS 动.
Hành động

施加

shījiā
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le shījiā

材料提到了施加。Tài liệu có nhắc tới 施加; source gán POS 动.
Hành động

退步

tuìbù
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le tuìbù

材料提到了退步。Tài liệu có nhắc tới 退步; source gán POS 动.
Tính chất/phó từ

洁净

jiéjìng
TÍNH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le jiéjìng

材料提到了洁净。Tài liệu có nhắc tới 洁净; source gán POS 形.
Tính chất/phó từ

精练

jīngliàn
TÍNH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le jīngliàn

材料提到了精练。Tài liệu có nhắc tới 精练; source gán POS 形.
Tính chất/phó từ

英明

yīngmíng
TÍNH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le yīngmíng

材料提到了英明。Tài liệu có nhắc tới 英明; source gán POS 形.
Cụm không gán POS trong source

一筹莫展

yìchóu-mòzhǎn
TỪ / CỤM TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le yìchóu-mòzhǎn

材料提到了一筹莫展。Tài liệu có nhắc tới 一筹莫展; snapshot không gán POS.