Danh từ và từ đa chức năng
黑名单
hēimíngdānDANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ
cáiliào tídào le hēimíngdān
材料提到了黑名单。Tài liệu có nhắc tới 黑名单; source gán POS 名.cáiliào tídào le hēimíngdān
材料提到了黑名单。Tài liệu có nhắc tới 黑名单; source gán POS 名.cáiliào tídào le jǔcuò
材料提到了举措。Tài liệu có nhắc tới 举措; source gán POS 名; đây là lexical anchor B268.cáiliào tídào le lùjìng
材料提到了路径。Tài liệu có nhắc tới 路径; source gán POS 名.cáiliào tídào le lùzi
材料提到了路子。Tài liệu có nhắc tới 路子; source gán POS 名.cáiliào tídào le míngzhù
材料提到了名著。Tài liệu có nhắc tới 名著; source gán POS 名.cáiliào tídào le xiànfǎ
材料提到了宪法。Tài liệu có nhắc tới 宪法; source gán POS 名.cáiliào tídào le zhèngbǎn
材料提到了正版。Tài liệu có nhắc tới 正版; source gán POS 名.cáiliào tídào le biāncè
材料提到了鞭策。Tài liệu có nhắc tới 鞭策; source gán POS 动.cáiliào tídào le chūfǎng
材料提到了出访。Tài liệu có nhắc tới 出访; source gán POS 动.cáiliào tídào le chúnjié
材料提到了纯洁。Tài liệu có nhắc tới 纯洁; source gán POS 形、动.cáiliào tídào le dīgū
材料提到了低估。Tài liệu có nhắc tới 低估; source gán POS 动.cáiliào tídào le fángxùn
材料提到了防汛。Tài liệu có nhắc tới 防汛; source gán POS 动.cáiliào tídào le jiān
材料提到了兼。Tài liệu có nhắc tới 兼; source gán POS 动.cáiliào tídào le shēnlǐng
材料提到了申领。Tài liệu có nhắc tới 申领; source gán POS 动.cáiliào tídào le shījiā
材料提到了施加。Tài liệu có nhắc tới 施加; source gán POS 动.cáiliào tídào le tuìbù
材料提到了退步。Tài liệu có nhắc tới 退步; source gán POS 动.cáiliào tídào le jiéjìng
材料提到了洁净。Tài liệu có nhắc tới 洁净; source gán POS 形.cáiliào tídào le jīngliàn
材料提到了精练。Tài liệu có nhắc tới 精练; source gán POS 形.cáiliào tídào le yīngmíng
材料提到了英明。Tài liệu có nhắc tới 英明; source gán POS 形.cáiliào tídào le yìchóu-mòzhǎn
材料提到了一筹莫展。Tài liệu có nhắc tới 一筹莫展; snapshot không gán POS.