Danh từ và từ đa chức năng
斑马线
bānmǎxiànDANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ
cáiliào tídào le bānmǎxiàn
材料提到了斑马线。Tài liệu có nhắc tới 斑马线; source gán POS 名.cáiliào tídào le bānmǎxiàn
材料提到了斑马线。Tài liệu có nhắc tới 斑马线; source gán POS 名.cáiliào tídào le fēngbō
材料提到了风波。Tài liệu có nhắc tới 风波; source gán POS 名.cáiliào tídào le jìhuì
材料提到了忌讳。Tài liệu có nhắc tới 忌讳; source gán POS 动、名.cáiliào tídào le tiáokuǎn
材料提到了条款。Tài liệu có nhắc tới 条款; source gán POS 名; đây là lexical anchor B269.cáiliào tídào le xuánlǜ
材料提到了旋律。Tài liệu có nhắc tới 旋律; source gán POS 名.cáiliào tídào le zhènyíng
材料提到了阵营。Tài liệu có nhắc tới 阵营; source gán POS 名.cáiliào tídào le zhēngduān
材料提到了争端。Tài liệu có nhắc tới 争端; source gán POS 名.cáiliào tídào le gānxīn
材料提到了甘心。Tài liệu có nhắc tới 甘心; source gán POS 动.cáiliào tídào le juānxiàn
材料提到了捐献。Tài liệu có nhắc tới 捐献; source gán POS 动.cáiliào tídào le lǎn
材料提到了揽。Tài liệu có nhắc tới 揽; source gán POS 动.cáiliào tídào le miǎnchú
材料提到了免除。Tài liệu có nhắc tới 免除; source gán POS 动.cáiliào tídào le pēngjī
材料提到了抨击。Tài liệu có nhắc tới 抨击; source gán POS 动.cáiliào tídào le píngxī
材料提到了平息。Tài liệu có nhắc tới 平息; source gán POS 动.cáiliào tídào le qièjì
材料提到了切忌。Tài liệu có nhắc tới 切忌; source gán POS 动.cáiliào tídào le tuīxiè
材料提到了推卸。Tài liệu có nhắc tới 推卸; source gán POS 动.cáiliào tídào le wèiláo
材料提到了慰劳。Tài liệu có nhắc tới 慰劳; source gán POS 动.cáiliào tídào le yǐnyòu
材料提到了引诱。Tài liệu có nhắc tới 引诱; source gán POS 动.cáiliào tídào le zhòngcái
材料提到了仲裁。Tài liệu có nhắc tới 仲裁; source gán POS 动.cáiliào tídào le zhēngxiāng
材料提到了争相。Tài liệu có nhắc tới 争相; source gán POS 副.cáiliào tídào le rènzhòng-dàoyuǎn
材料提到了任重道远。Tài liệu có nhắc tới 任重道远; snapshot không gán POS.