字舟Zizhou
HSK 7–9 · Chương 54

法律备忘录与权益分析Capstone · Ghi nhớ pháp lý và quyền lợi

20 từ & cụm3 mẫu câu

Từ vựng

20 từ & cụm mới
Danh từ và từ đa chức năng

斑马线

bānmǎxiàn
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le bānmǎxiàn

材料提到了斑马线。Tài liệu có nhắc tới 斑马线; source gán POS 名.
Danh từ và từ đa chức năng

风波

fēngbō
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le fēngbō

材料提到了风波。Tài liệu có nhắc tới 风波; source gán POS 名.
Danh từ và từ đa chức năng

忌讳

jìhuì
ĐỘNG TỪ · DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le jìhuì

材料提到了忌讳。Tài liệu có nhắc tới 忌讳; source gán POS 动、名.
Danh từ và từ đa chức năng

条款

tiáokuǎn
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le tiáokuǎn

材料提到了条款。Tài liệu có nhắc tới 条款; source gán POS 名; đây là lexical anchor B269.
Danh từ và từ đa chức năng

旋律

xuánlǜ
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le xuánlǜ

材料提到了旋律。Tài liệu có nhắc tới 旋律; source gán POS 名.
Danh từ và từ đa chức năng

阵营

zhènyíng
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le zhènyíng

材料提到了阵营。Tài liệu có nhắc tới 阵营; source gán POS 名.
Danh từ và từ đa chức năng

争端

zhēngduān
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le zhēngduān

材料提到了争端。Tài liệu có nhắc tới 争端; source gán POS 名.
Hành động

甘心

gānxīn
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le gānxīn

材料提到了甘心。Tài liệu có nhắc tới 甘心; source gán POS 动.
Hành động

捐献

juānxiàn
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le juānxiàn

材料提到了捐献。Tài liệu có nhắc tới 捐献; source gán POS 动.
Hành động

揽

lǎn
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le lǎn

材料提到了揽。Tài liệu có nhắc tới 揽; source gán POS 动.
Hành động

免除

miǎnchú
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le miǎnchú

材料提到了免除。Tài liệu có nhắc tới 免除; source gán POS 动.
Hành động

抨击

pēngjī
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le pēngjī

材料提到了抨击。Tài liệu có nhắc tới 抨击; source gán POS 动.
Hành động

平息

píngxī
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le píngxī

材料提到了平息。Tài liệu có nhắc tới 平息; source gán POS 动.
Hành động

切忌

qièjì
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le qièjì

材料提到了切忌。Tài liệu có nhắc tới 切忌; source gán POS 动.
Hành động

推卸

tuīxiè
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le tuīxiè

材料提到了推卸。Tài liệu có nhắc tới 推卸; source gán POS 动.
Hành động

慰劳

wèiláo
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le wèiláo

材料提到了慰劳。Tài liệu có nhắc tới 慰劳; source gán POS 动.
Hành động

引诱

yǐnyòu
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le yǐnyòu

材料提到了引诱。Tài liệu có nhắc tới 引诱; source gán POS 动.
Hành động

仲裁

zhòngcái
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le zhòngcái

材料提到了仲裁。Tài liệu có nhắc tới 仲裁; source gán POS 动.
Tính chất/phó từ

争相

zhēngxiāng
PHÓ TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le zhēngxiāng

材料提到了争相。Tài liệu có nhắc tới 争相; source gán POS 副.
Cụm không gán POS trong source

任重道远

rènzhòng-dàoyuǎn
TỪ / CỤM TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le rènzhòng-dàoyuǎn

材料提到了任重道远。Tài liệu có nhắc tới 任重道远; snapshot không gán POS.