Danh từ và từ đa chức năng
暴利
bàolìDANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ
cáiliào tídào le bàolì
材料提到了暴利。Tài liệu có nhắc tới 暴利; source gán POS 名.cáiliào tídào le bàolì
材料提到了暴利。Tài liệu có nhắc tới 暴利; source gán POS 名.cáiliào tídào le gōngqiú
材料提到了供求。Tài liệu có nhắc tới 供求; source gán POS 名; đây là lexical anchor B270.cáiliào tídào le míngyán
材料提到了名言。Tài liệu có nhắc tới 名言; source gán POS 名.cáiliào tídào le nèixū
材料提到了内需。Tài liệu có nhắc tới 内需; source gán POS 名.cáiliào tídào le yātou
材料提到了丫头。Tài liệu có nhắc tới 丫头; source gán POS 名.cáiliào tídào le bóyì
材料提到了博弈。Tài liệu có nhắc tới 博弈; source gán POS 动.cáiliào tídào le chūjú
材料提到了出局。Tài liệu có nhắc tới 出局; source gán POS 动.cáiliào tídào le hézī
材料提到了合资。Tài liệu có nhắc tới 合资; source gán POS 动.cáiliào tídào le jiàoliàng
材料提到了较量。Tài liệu có nhắc tới 较量; source gán POS 动.cáiliào tídào le juézhú
材料提到了角逐。Tài liệu có nhắc tới 角逐; source gán POS 动.cáiliào tídào le kànghéng
材料提到了抗衡。Tài liệu có nhắc tới 抗衡; source gán POS 动.cáiliào tídào le kěnqiú
材料提到了恳求。Tài liệu có nhắc tới 恳求; source gán POS 动.cáiliào tídào le suōshuǐ
材料提到了缩水。Tài liệu có nhắc tới 缩水; source gán POS 动.cáiliào tídào le tǐtiē
材料提到了体贴。Tài liệu có nhắc tới 体贴; source gán POS 动.cáiliào tídào le yínglì
材料提到了营利。Tài liệu có nhắc tới 营利; source gán POS 动.cáiliào tídào le zhēngbiàn
材料提到了争辩。Tài liệu có nhắc tới 争辩; source gán POS 动.cáiliào tídào le zhuóxiǎng
材料提到了着想。Tài liệu có nhắc tới 着想; source gán POS 动.cáiliào tídào le hàoshèng
材料提到了好胜。Tài liệu có nhắc tới 好胜; source gán POS 形.cáiliào tídào le jìngxiāng
材料提到了竞相。Tài liệu có nhắc tới 竞相; source gán POS 副.cáiliào tídào le nǎohuǒ
材料提到了恼火。Tài liệu có nhắc tới 恼火; source gán POS 形.