字舟Zizhou
HSK 7–9 · Chương 54

市场与商业报告Capstone · Báo cáo thị trường và kinh doanh

20 từ & cụm3 mẫu câu

Từ vựng

20 từ & cụm mới
Danh từ và từ đa chức năng

暴利

bàolì
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le bàolì

材料提到了暴利。Tài liệu có nhắc tới 暴利; source gán POS 名.
Danh từ và từ đa chức năng

供求

gōngqiú
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le gōngqiú

材料提到了供求。Tài liệu có nhắc tới 供求; source gán POS 名; đây là lexical anchor B270.
Danh từ và từ đa chức năng

名言

míngyán
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le míngyán

材料提到了名言。Tài liệu có nhắc tới 名言; source gán POS 名.
Danh từ và từ đa chức năng

内需

nèixū
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le nèixū

材料提到了内需。Tài liệu có nhắc tới 内需; source gán POS 名.
Danh từ và từ đa chức năng

丫头

yātou
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le yātou

材料提到了丫头。Tài liệu có nhắc tới 丫头; source gán POS 名.
Hành động

博弈

bóyì
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le bóyì

材料提到了博弈。Tài liệu có nhắc tới 博弈; source gán POS 动.
Hành động

出局

chūjú
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le chūjú

材料提到了出局。Tài liệu có nhắc tới 出局; source gán POS 动.
Hành động

合资

hézī
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le hézī

材料提到了合资。Tài liệu có nhắc tới 合资; source gán POS 动.
Hành động

较量

jiàoliàng
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le jiàoliàng

材料提到了较量。Tài liệu có nhắc tới 较量; source gán POS 动.
Hành động

角逐

juézhú
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le juézhú

材料提到了角逐。Tài liệu có nhắc tới 角逐; source gán POS 动.
Hành động

抗衡

kànghéng
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le kànghéng

材料提到了抗衡。Tài liệu có nhắc tới 抗衡; source gán POS 动.
Hành động

恳求

kěnqiú
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le kěnqiú

材料提到了恳求。Tài liệu có nhắc tới 恳求; source gán POS 动.
Hành động

缩水

suōshuǐ
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le suōshuǐ

材料提到了缩水。Tài liệu có nhắc tới 缩水; source gán POS 动.
Hành động

体贴

tǐtiē
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le tǐtiē

材料提到了体贴。Tài liệu có nhắc tới 体贴; source gán POS 动.
Hành động

营利

yínglì
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le yínglì

材料提到了营利。Tài liệu có nhắc tới 营利; source gán POS 动.
Hành động

争辩

zhēngbiàn
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le zhēngbiàn

材料提到了争辩。Tài liệu có nhắc tới 争辩; source gán POS 动.
Hành động

着想

zhuóxiǎng
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le zhuóxiǎng

材料提到了着想。Tài liệu có nhắc tới 着想; source gán POS 动.
Tính chất/phó từ

好胜

hàoshèng
TÍNH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le hàoshèng

材料提到了好胜。Tài liệu có nhắc tới 好胜; source gán POS 形.
Tính chất/phó từ

竞相

jìngxiāng
PHÓ TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le jìngxiāng

材料提到了竞相。Tài liệu có nhắc tới 竞相; source gán POS 副.
Tính chất/phó từ

恼火

nǎohuǒ
TÍNH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le nǎohuǒ

材料提到了恼火。Tài liệu có nhắc tới 恼火; source gán POS 形.