字舟Zizhou
HSK 7–9 · Chương 6

正式与非正式表达都要根据对象、目的和场合调整言辞、语气与信息细节Biểu đạt trang trọng & phi trang trọng: 言辞、通报、笼统

20 từ & cụm3 mẫu câu

Từ vựng

20 từ & cụm mới
Lõi biểu đạt & độ cụ thể

警示

jǐngshì
ĐỘNG TỪcảnh báo; cảnh tỉnh
Ví dụ

lǎoshī yòng yánsù de yǔqì jǐngshì xuéshēng zhùyì ānquán

老师用严肃的语气警示学生注意安全。Giáo viên dùng giọng nghiêm túc để cảnh báo học sinh chú ý an toàn.
Lõi biểu đạt & độ cụ thể

笼统

lǒngtǒng
TÍNH TỪchung chung; không cụ thể
Ví dụ

zhè gè shuōfǎ tài lǒngtǒng

这个说法太笼统。Cách nói này quá chung chung.
Lõi biểu đạt & độ cụ thể

通报

tōngbào
ĐỘNG TỪ · DANH TỪthông báo chính thức; bản thông báo
Ví dụ

xuéxiào zhèngshì tōngbào le diàochá jiéguǒ

学校正式通报了调查结果。Nhà trường đã chính thức thông báo kết quả điều tra.
Lõi biểu đạt & độ cụ thể

言辞

yáncí
DANH TỪlời lẽ; ngôn từ
Ví dụ

zhèngshì chǎnghé yào zhùyì yáncí

正式场合要注意言辞。Trong dịp trang trọng cần chú ý lời lẽ.
Lõi biểu đạt & độ cụ thể

指标

zhǐbiāo
DANH TỪchỉ tiêu; chỉ số
Ví dụ

zhè gè zhǐbiāo xūyào jìnyíbù shuōmíng

这个指标需要进一步说明。Chỉ tiêu này cần được giải thích thêm.
Tương tác, dấu hiệu & tác động

登场

dēngchǎng
ĐỘNG TỪlên sân khấu; xuất hiện
Ví dụ

xīn yǎnyuán jīntiān dēngchǎng

新演员今天登场。Diễn viên mới hôm nay xuất hiện trên sân khấu.
Tương tác, dấu hiệu & tác động

底蕴

dǐyùn
DANH TỪbề dày; nội hàm/nền tảng sâu
Ví dụ

zhè zuò chéngshì yǒu shēnhòu de wénhuà dǐyùn

这座城市有深厚的文化底蕴。Thành phố này có nền tảng văn hóa sâu dày.
Tương tác, dấu hiệu & tác động

迹象

jìxiàng
DANH TỪdấu hiệu; dấu hiệu báo trước
Ví dụ

tā de yǔqì lǐ yǐjīng yǒu bùmǎn de jìxiàng

他的语气里已经有不满的迹象。Trong giọng điệu của anh ấy đã có dấu hiệu bất mãn.
Tương tác, dấu hiệu & tác động

情商

qíngshāng
DANH TỪtrí tuệ cảm xúc; EQ
Ví dụ

tā hěn huì gōutōng qíngshāng yě hěn gāo

他很会沟通,情商也很高。Anh ấy giao tiếp rất khéo và có trí tuệ cảm xúc cao.
Tương tác, dấu hiệu & tác động

伸张

shēnzhāng
ĐỘNG TỪđòi thực thi; phát huy, thường dùng với công lý/chính nghĩa
Ví dụ

lǜshī nǔlì wèi dāngshìrén shēnzhāng zhèngyì

律师努力为当事人伸张正义。Luật sư cố gắng đòi lại công lý cho đương sự.
Chi phí & sử dụng

公费

gōngfèi
DANH TỪcông phí; chi phí do cơ quan/nhà nước chi trả
Ví dụ

tā cānjiā le gōngfèi péixùn

他参加了公费培训。Anh ấy tham gia khóa đào tạo do công quỹ chi trả.
Chi phí & sử dụng

耗

hào
ĐỘNG TỪtiêu hao; tốn
Ví dụ

zhè xiàng gōngzuò yào hào hěn duō shíjiān

这项工作要耗很多时间。Công việc này cần tốn rất nhiều thời gian.
Chi phí & sử dụng

家用

jiāyòng
DANH TỪ · TÍNH TỪgia dụng; dùng trong gia đình
Ví dụ

zhè shì yī tái jiāyòng dǎyìnjī

这是一台家用打印机。Đây là một máy in dùng trong gia đình.
Chi phí & sử dụng

造价

zàojià
DANH TỪchi phí xây dựng
Ví dụ

zhè zuò qiáo de zàojià hěn gāo

这座桥的造价很高。Chi phí xây dựng cây cầu này rất cao.
Chi phí & sử dụng

自费

zìfèi
ĐỘNG TỪtự trả phí; tự túc chi phí
Ví dụ

tā juédìng zìfèi cānjiā kèchéng

他决定自费参加课程。Anh ấy quyết định tự trả phí để tham gia khóa học.
Tình huống mở rộng

登陆

dēnglù
ĐỘNG TỪhạ cánh; đổ bộ; lên bờ
Ví dụ

táifēng yǐjīng zài yánhǎi dìqū dēnglù

台风已经在沿海地区登陆。Bão đã đổ bộ vào khu vực ven biển.
Tình huống mở rộng

花纹

huāwén
DANH TỪhoa văn
Ví dụ

zhè kuài bù shàng de huāwén hěn tèbié

这块布上的花纹很特别。Hoa văn trên tấm vải này rất đặc biệt.
Tình huống mở rộng

麻醉

mázuì
ĐỘNG TỪgây mê; làm tê
Ví dụ

shǒushù qián yīshēng xiān gěi bìngrén mázuì

手术前医生先给病人麻醉。Trước phẫu thuật bác sĩ gây mê cho bệnh nhân.
Tình huống mở rộng

糟蹋

zāotà
ĐỘNG TỪlàm hỏng; phung phí; chà đạp
Ví dụ

bù yào zāotà biérén de láodòng chéngguǒ

不要糟蹋别人的劳动成果。Đừng phá hoại thành quả lao động của người khác.
Tình huống mở rộng

致命

zhìmìng
ĐỘNG TỪchí mạng; gây chết người
Ví dụ

zhè shì yī gè zhìmìng cuòwù

这是一个致命错误。Đây là một sai lầm nghiêm trọng có thể gây hậu quả rất lớn.