字舟Zizhou
HSK 7–9 · Chương 55

项目提案与执行管理Capstone · Đề án dự án và quản trị thực thi

20 từ & cụm3 mẫu câu

Từ vựng

20 từ & cụm mới
Danh từ và từ đa chức năng

本钱

běnqián
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le běnqián

材料提到了本钱。Tài liệu có nhắc tới 本钱; source gán POS 名.
Danh từ và từ đa chức năng

抽屉

chōuti
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le chōuti

材料提到了抽屉。Tài liệu có nhắc tới 抽屉; source gán POS 名.
Danh từ và từ đa chức năng

简称

jiǎnchēng
DANH TỪ · ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le jiǎnchēng

材料提到了简称。Tài liệu có nhắc tới 简称; source gán POS 名、动.
Danh từ và từ đa chức năng

进程

jìnchéng
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le jìnchéng

材料提到了进程。Tài liệu có nhắc tới 进程; source gán POS 名.
Danh từ và từ đa chức năng

选项

xuǎnxiàng
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le xuǎnxiàng

材料提到了选项。Tài liệu có nhắc tới 选项; source gán POS 名.
Danh từ và từ đa chức năng

预算

yùsuàn
DANH TỪ · ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le yùsuàn

材料提到了预算。Tài liệu có nhắc tới 预算; source gán POS 名、动; đây là lexical anchor B271.
Danh từ và từ đa chức năng

纸币

zhǐbì
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le zhǐbì

材料提到了纸币。Tài liệu có nhắc tới 纸币; source gán POS 名.
Hành động

挫败

cuòbài
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le cuòbài

材料提到了挫败。Tài liệu có nhắc tới 挫败; source gán POS 动.
Hành động

兑现

duìxiàn
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le duìxiàn

材料提到了兑现。Tài liệu có nhắc tới 兑现; source gán POS 动.
Hành động

讹诈

ézhà
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le ézhà

材料提到了讹诈。Tài liệu có nhắc tới 讹诈; source gán POS 动.
Hành động

划算

huásuàn
ĐỘNG TỪ · TÍNH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le huásuàn

材料提到了划算。Tài liệu có nhắc tới 划算; source gán POS 动、形.
Hành động

监管

jiānguǎn
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le jiānguǎn

材料提到了监管。Tài liệu có nhắc tới 监管; source gán POS 动.
Hành động

进军

jìnjūn
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le jìnjūn

材料提到了进军。Tài liệu có nhắc tới 进军; source gán POS 动.
Hành động

敲诈

qiāozhà
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le qiāozhà

材料提到了敲诈。Tài liệu có nhắc tới 敲诈; source gán POS 动.
Hành động

劝阻

quànzǔ
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le quànzǔ

材料提到了劝阻。Tài liệu có nhắc tới 劝阻; source gán POS 动.
Hành động

阻拦

zǔlán
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le zǔlán

材料提到了阻拦。Tài liệu có nhắc tới 阻拦; source gán POS 动.
Tính chất/phó từ

急促

jícù
TÍNH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le jícù

材料提到了急促。Tài liệu có nhắc tới 急促; source gán POS 形.
Tính chất/phó từ

整洁

zhěngjié
TÍNH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le zhěngjié

材料提到了整洁。Tài liệu có nhắc tới 整洁; source gán POS 形.
Cụm không gán POS trong source

千方百计

qiānfāng-bǎijì
TỪ / CỤM TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le qiānfāng-bǎijì

材料提到了千方百计。Tài liệu có nhắc tới 千方百计; snapshot không gán POS.
Cụm không gán POS trong source

实事求是

shíshì-qiúshì
TỪ / CỤM TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le shíshì-qiúshì

材料提到了实事求是。Tài liệu có nhắc tới 实事求是; snapshot không gán POS.