Danh từ và từ đa chức năng
本钱
běnqiánDANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ
cáiliào tídào le běnqián
材料提到了本钱。Tài liệu có nhắc tới 本钱; source gán POS 名.cáiliào tídào le běnqián
材料提到了本钱。Tài liệu có nhắc tới 本钱; source gán POS 名.cáiliào tídào le chōuti
材料提到了抽屉。Tài liệu có nhắc tới 抽屉; source gán POS 名.cáiliào tídào le jiǎnchēng
材料提到了简称。Tài liệu có nhắc tới 简称; source gán POS 名、动.cáiliào tídào le jìnchéng
材料提到了进程。Tài liệu có nhắc tới 进程; source gán POS 名.cáiliào tídào le xuǎnxiàng
材料提到了选项。Tài liệu có nhắc tới 选项; source gán POS 名.cáiliào tídào le yùsuàn
材料提到了预算。Tài liệu có nhắc tới 预算; source gán POS 名、动; đây là lexical anchor B271.cáiliào tídào le zhǐbì
材料提到了纸币。Tài liệu có nhắc tới 纸币; source gán POS 名.cáiliào tídào le cuòbài
材料提到了挫败。Tài liệu có nhắc tới 挫败; source gán POS 动.cáiliào tídào le duìxiàn
材料提到了兑现。Tài liệu có nhắc tới 兑现; source gán POS 动.cáiliào tídào le ézhà
材料提到了讹诈。Tài liệu có nhắc tới 讹诈; source gán POS 动.cáiliào tídào le huásuàn
材料提到了划算。Tài liệu có nhắc tới 划算; source gán POS 动、形.cáiliào tídào le jiānguǎn
材料提到了监管。Tài liệu có nhắc tới 监管; source gán POS 动.cáiliào tídào le jìnjūn
材料提到了进军。Tài liệu có nhắc tới 进军; source gán POS 动.cáiliào tídào le qiāozhà
材料提到了敲诈。Tài liệu có nhắc tới 敲诈; source gán POS 动.cáiliào tídào le quànzǔ
材料提到了劝阻。Tài liệu có nhắc tới 劝阻; source gán POS 动.cáiliào tídào le zǔlán
材料提到了阻拦。Tài liệu có nhắc tới 阻拦; source gán POS 动.cáiliào tídào le jícù
材料提到了急促。Tài liệu có nhắc tới 急促; source gán POS 形.cáiliào tídào le zhěngjié
材料提到了整洁。Tài liệu có nhắc tới 整洁; source gán POS 形.cáiliào tídào le qiānfāng-bǎijì
材料提到了千方百计。Tài liệu có nhắc tới 千方百计; snapshot không gán POS.cáiliào tídào le shíshì-qiúshì
材料提到了实事求是。Tài liệu có nhắc tới 实事求是; snapshot không gán POS.