字舟Zizhou
HSK 7–9 · Chương 55

业务磋商与合作Capstone · Đàm phán và hợp tác nghiệp vụ

20 từ & cụm3 mẫu câu

Từ vựng

20 từ & cụm mới
Danh từ và từ đa chức năng

合约

héyuē
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le héyuē

材料提到了合约。Tài liệu có nhắc tới 合约; source gán POS 名.
Danh từ và từ đa chức năng

绝技

juéjì
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le juéjì

材料提到了绝技。Tài liệu có nhắc tới 绝技; source gán POS 名.
Danh từ và từ đa chức năng

客流

kèliú
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le kèliú

材料提到了客流。Tài liệu có nhắc tới 客流; source gán POS 名.
Danh từ và từ đa chức năng

年薪

niánxīn
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le niánxīn

材料提到了年薪。Tài liệu có nhắc tới 年薪; source gán POS 名.
Danh từ và từ đa chức năng

契约

qìyuē
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le qìyuē

材料提到了契约。Tài liệu có nhắc tới 契约; source gán POS 名.
Danh từ và từ đa chức năng

效益

xiàoyì
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le xiàoyì

材料提到了效益。Tài liệu có nhắc tới 效益; source gán POS 名.
Danh từ và từ đa chức năng

盈利

yínglì
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le yínglì

材料提到了盈利。Tài liệu có nhắc tới 盈利; source gán POS 名.
Hành động

磋商

cuōshāng
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le cuōshāng

材料提到了磋商。Tài liệu có nhắc tới 磋商; source gán POS 动; đây là lexical anchor B272.
Hành động

得益

déyì
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le déyì

材料提到了得益。Tài liệu có nhắc tới 得益; source gán POS 动.
Hành động

抵制

dǐzhì
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le dǐzhì

材料提到了抵制。Tài liệu có nhắc tới 抵制; source gán POS 动.
Hành động

签约

qiānyuē
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le qiānyuē

材料提到了签约。Tài liệu có nhắc tới 签约; source gán POS 动.
Hành động

审核

shěnhé
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le shěnhé

材料提到了审核。Tài liệu có nhắc tới 审核; source gán POS 动.
Hành động

投机

tóujī
TÍNH TỪ · ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le tóujī

材料提到了投机。Tài liệu có nhắc tới 投机; source gán POS 形、动.
Hành động

违约

wéiyuē
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le wéiyuē

材料提到了违约。Tài liệu có nhắc tới 违约; source gán POS 动.
Hành động

许愿

xǔyuàn
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le xǔyuàn

材料提到了许愿。Tài liệu có nhắc tới 许愿; source gán POS 动.
Hành động

造福

zàofú
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le zàofú

材料提到了造福。Tài liệu có nhắc tới 造福; source gán POS 动.
Hành động

指教

zhǐjiào
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le zhǐjiào

材料提到了指教。Tài liệu có nhắc tới 指教; source gán POS 动.
Cụm không gán POS trong source

集思广益

jísī-guǎngyì
TỪ / CỤM TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le jísī-guǎngyì

材料提到了集思广益。Tài liệu có nhắc tới 集思广益; snapshot không gán POS.
Cụm không gán POS trong source

见利忘义

jiànlì-wàngyì
TỪ / CỤM TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le jiànlì-wàngyì

材料提到了见利忘义。Tài liệu có nhắc tới 见利忘义; snapshot không gán POS.
Cụm không gán POS trong source

同舟共济

tóngzhōu-gòngjì
TỪ / CỤM TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le tóngzhōu-gòngjì

材料提到了同舟共济。Tài liệu có nhắc tới 同舟共济; snapshot không gán POS.