Danh từ và từ đa chức năng
合约
héyuēDANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ
cáiliào tídào le héyuē
材料提到了合约。Tài liệu có nhắc tới 合约; source gán POS 名.cáiliào tídào le héyuē
材料提到了合约。Tài liệu có nhắc tới 合约; source gán POS 名.cáiliào tídào le juéjì
材料提到了绝技。Tài liệu có nhắc tới 绝技; source gán POS 名.cáiliào tídào le kèliú
材料提到了客流。Tài liệu có nhắc tới 客流; source gán POS 名.cáiliào tídào le niánxīn
材料提到了年薪。Tài liệu có nhắc tới 年薪; source gán POS 名.cáiliào tídào le qìyuē
材料提到了契约。Tài liệu có nhắc tới 契约; source gán POS 名.cáiliào tídào le xiàoyì
材料提到了效益。Tài liệu có nhắc tới 效益; source gán POS 名.cáiliào tídào le yínglì
材料提到了盈利。Tài liệu có nhắc tới 盈利; source gán POS 名.cáiliào tídào le cuōshāng
材料提到了磋商。Tài liệu có nhắc tới 磋商; source gán POS 动; đây là lexical anchor B272.cáiliào tídào le déyì
材料提到了得益。Tài liệu có nhắc tới 得益; source gán POS 动.cáiliào tídào le dǐzhì
材料提到了抵制。Tài liệu có nhắc tới 抵制; source gán POS 动.cáiliào tídào le qiānyuē
材料提到了签约。Tài liệu có nhắc tới 签约; source gán POS 动.cáiliào tídào le shěnhé
材料提到了审核。Tài liệu có nhắc tới 审核; source gán POS 动.cáiliào tídào le tóujī
材料提到了投机。Tài liệu có nhắc tới 投机; source gán POS 形、动.cáiliào tídào le wéiyuē
材料提到了违约。Tài liệu có nhắc tới 违约; source gán POS 动.cáiliào tídào le xǔyuàn
材料提到了许愿。Tài liệu có nhắc tới 许愿; source gán POS 动.cáiliào tídào le zàofú
材料提到了造福。Tài liệu có nhắc tới 造福; source gán POS 动.cáiliào tídào le zhǐjiào
材料提到了指教。Tài liệu có nhắc tới 指教; source gán POS 动.cáiliào tídào le jísī-guǎngyì
材料提到了集思广益。Tài liệu có nhắc tới 集思广益; snapshot không gán POS.cáiliào tídào le jiànlì-wàngyì
材料提到了见利忘义。Tài liệu có nhắc tới 见利忘义; snapshot không gán POS.cáiliào tídào le tóngzhōu-gòngjì
材料提到了同舟共济。Tài liệu có nhắc tới 同舟共济; snapshot không gán POS.