Danh từ và từ đa chức năng
公式
gōngshìDANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ
cáiliào tídào le gōngshì
材料提到了公式。Tài liệu có nhắc tới 公式; source gán POS 名.cáiliào tídào le gōngshì
材料提到了公式。Tài liệu có nhắc tới 公式; source gán POS 名.cáiliào tídào le mìfāng
材料提到了秘方。Tài liệu có nhắc tới 秘方; source gán POS 名.cáiliào tídào le tōnggào
材料提到了通告。Tài liệu có nhắc tới 通告; source gán POS 动、名; đây là lexical anchor B273.cáiliào tídào le tóngméng
材料提到了同盟。Tài liệu có nhắc tới 同盟; source gán POS 动、名.cáiliào tídào le xiáqū
材料提到了辖区。Tài liệu có nhắc tới 辖区; source gán POS 名.cáiliào tídào le xíngzhèng
材料提到了行政。Tài liệu có nhắc tới 行政; source gán POS 动、名.cáiliào tídào le yìnzhèng
材料提到了印证。Tài liệu có nhắc tới 印证; source gán POS 动、名.cáiliào tídào le zhìshāng
材料提到了智商。Tài liệu có nhắc tới 智商; source gán POS 名.cáiliào tídào le chàndǒu
材料提到了颤抖。Tài liệu có nhắc tới 颤抖; source gán POS 动.cáiliào tídào le gōngzhèng
材料提到了公证。Tài liệu có nhắc tới 公证; source gán POS 动.cáiliào tídào le rènzhèng
材料提到了认证。Tài liệu có nhắc tới 认证; source gán POS 动.cáiliào tídào le shòujīng
材料提到了受惊。Tài liệu có nhắc tới 受惊; source gán POS 动.cáiliào tídào le xiàshǒu
材料提到了下手。Tài liệu có nhắc tới 下手; source gán POS 动.cáiliào tídào le búkuì
材料提到了不愧。Tài liệu có nhắc tới 不愧; source gán POS 副.cáiliào tídào le jīngmíng
材料提到了精明。Tài liệu có nhắc tới 精明; source gán POS 形.cáiliào tídào le piānyuǎn
材料提到了偏远。Tài liệu có nhắc tới 偏远; source gán POS 形.cáiliào tídào le shǒudòng
材料提到了手动。Tài liệu có nhắc tới 手动; source gán POS 形.cáiliào tídào le tiánmì
材料提到了甜蜜。Tài liệu có nhắc tới 甜蜜; source gán POS 形.cáiliào tídào le zhīzú
材料提到了知足。Tài liệu có nhắc tới 知足; source gán POS 形.cáiliào tídào le yígài’érlùn
材料提到了一概而论。Tài liệu có nhắc tới 一概而论; snapshot không gán POS.