字舟Zizhou
HSK 7–9 · Chương 55

行政通告与公文Capstone · Văn bản hành chính và công văn

20 từ & cụm3 mẫu câu

Từ vựng

20 từ & cụm mới
Danh từ và từ đa chức năng

公式

gōngshì
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le gōngshì

材料提到了公式。Tài liệu có nhắc tới 公式; source gán POS 名.
Danh từ và từ đa chức năng

秘方

mìfāng
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le mìfāng

材料提到了秘方。Tài liệu có nhắc tới 秘方; source gán POS 名.
Danh từ và từ đa chức năng

通告

tōnggào
ĐỘNG TỪ · DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le tōnggào

材料提到了通告。Tài liệu có nhắc tới 通告; source gán POS 动、名; đây là lexical anchor B273.
Danh từ và từ đa chức năng

同盟

tóngméng
ĐỘNG TỪ · DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le tóngméng

材料提到了同盟。Tài liệu có nhắc tới 同盟; source gán POS 动、名.
Danh từ và từ đa chức năng

辖区

xiáqū
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le xiáqū

材料提到了辖区。Tài liệu có nhắc tới 辖区; source gán POS 名.
Danh từ và từ đa chức năng

行政

xíngzhèng
ĐỘNG TỪ · DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le xíngzhèng

材料提到了行政。Tài liệu có nhắc tới 行政; source gán POS 动、名.
Danh từ và từ đa chức năng

印证

yìnzhèng
ĐỘNG TỪ · DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le yìnzhèng

材料提到了印证。Tài liệu có nhắc tới 印证; source gán POS 动、名.
Danh từ và từ đa chức năng

智商

zhìshāng
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le zhìshāng

材料提到了智商。Tài liệu có nhắc tới 智商; source gán POS 名.
Hành động

颤抖

chàndǒu
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le chàndǒu

材料提到了颤抖。Tài liệu có nhắc tới 颤抖; source gán POS 动.
Hành động

公证

gōngzhèng
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le gōngzhèng

材料提到了公证。Tài liệu có nhắc tới 公证; source gán POS 动.
Hành động

认证

rènzhèng
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le rènzhèng

材料提到了认证。Tài liệu có nhắc tới 认证; source gán POS 动.
Hành động

受惊

shòujīng
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le shòujīng

材料提到了受惊。Tài liệu có nhắc tới 受惊; source gán POS 动.
Hành động

下手

xiàshǒu
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le xiàshǒu

材料提到了下手。Tài liệu có nhắc tới 下手; source gán POS 动.
Tính chất/phó từ

不愧

búkuì
PHÓ TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le búkuì

材料提到了不愧。Tài liệu có nhắc tới 不愧; source gán POS 副.
Tính chất/phó từ

精明

jīngmíng
TÍNH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le jīngmíng

材料提到了精明。Tài liệu có nhắc tới 精明; source gán POS 形.
Tính chất/phó từ

偏远

piānyuǎn
TÍNH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le piānyuǎn

材料提到了偏远。Tài liệu có nhắc tới 偏远; source gán POS 形.
Tính chất/phó từ

手动

shǒudòng
TÍNH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le shǒudòng

材料提到了手动。Tài liệu có nhắc tới 手动; source gán POS 形.
Tính chất/phó từ

甜蜜

tiánmì
TÍNH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le tiánmì

材料提到了甜蜜。Tài liệu có nhắc tới 甜蜜; source gán POS 形.
Tính chất/phó từ

知足

zhīzú
TÍNH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le zhīzú

材料提到了知足。Tài liệu có nhắc tới 知足; source gán POS 形.
Cụm không gán POS trong source

一概而论

yígài’érlùn
TỪ / CỤM TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le yígài’érlùn

材料提到了一概而论。Tài liệu có nhắc tới 一概而论; snapshot không gán POS.