Danh từ và từ đa chức năng
笔墨
bǐmòDANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ
cáiliào tídào le bǐmò
材料提到了笔墨。Tài liệu có nhắc tới 笔墨; source gán POS 名.cáiliào tídào le bǐmò
材料提到了笔墨。Tài liệu có nhắc tới 笔墨; source gán POS 名.cáiliào tídào le jīngdù
材料提到了精度。Tài liệu có nhắc tới 精度; source gán POS 名.cáiliào tídào le kāichǎngbái
材料提到了开场白。Tài liệu có nhắc tới 开场白; source gán POS 名.cáiliào tídào le kǒuqì
材料提到了口气。Tài liệu có nhắc tới 口气; source gán POS 名.cáiliào tídào le shénqíng
材料提到了神情。Tài liệu có nhắc tới 神情; source gán POS 名.cáiliào tídào le yóuzhèng
材料提到了邮政。Tài liệu có nhắc tới 邮政; source gán POS 名.cáiliào tídào le duānzhèng
材料提到了端正。Tài liệu có nhắc tới 端正; source gán POS 形、动.cáiliào tídào le duìzhào
材料提到了对照。Tài liệu có nhắc tới 对照; source gán POS 动.cáiliào tídào le huánbǐ
材料提到了环比。Tài liệu có nhắc tới 环比; source gán POS 动.cáiliào tídào le jiǔyǎng
材料提到了久仰。Tài liệu có nhắc tới 久仰; source gán POS 动.cáiliào tídào le tuōluò
材料提到了脱落。Tài liệu có nhắc tới 脱落; source gán POS 动.cáiliào tídào le yì
材料提到了译。Tài liệu có nhắc tới 译; source gán POS 动; đây là lexical anchor B274.cáiliào tídào le cūlüè
材料提到了粗略。Tài liệu có nhắc tới 粗略; source gán POS 形.cáiliào tídào le quèqiè
材料提到了确切。Tài liệu có nhắc tới 确切; source gán POS 形.cáiliào tídào le tiēqiè
材料提到了贴切。Tài liệu có nhắc tới 贴切; source gán POS 形.cáiliào tídào le duànzhāng-qǔyì
材料提到了断章取义。Tài liệu có nhắc tới 断章取义; snapshot không gán POS.cáiliào tídào le guāngmíng-lěiluò
材料提到了光明磊落。Tài liệu có nhắc tới 光明磊落; snapshot không gán POS.cáiliào tídào le hèlìjīqún
材料提到了鹤立鸡群。Tài liệu có nhắc tới 鹤立鸡群; snapshot không gán POS.cáiliào tídào le yírán-zìdé
材料提到了怡然自得。Tài liệu có nhắc tới 怡然自得; snapshot không gán POS.cáiliào tídào le zìlì-gēngshēng
材料提到了自力更生。Tài liệu có nhắc tới 自力更生; snapshot không gán POS.