字舟Zizhou
HSK 7–9 · Chương 55

语境化精准笔译Capstone · Dịch viết chính xác theo văn cảnh

20 từ & cụm3 mẫu câu

Từ vựng

20 từ & cụm mới
Danh từ và từ đa chức năng

笔墨

bǐmò
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le bǐmò

材料提到了笔墨。Tài liệu có nhắc tới 笔墨; source gán POS 名.
Danh từ và từ đa chức năng

精度

jīngdù
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le jīngdù

材料提到了精度。Tài liệu có nhắc tới 精度; source gán POS 名.
Danh từ và từ đa chức năng

开场白

kāichǎngbái
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le kāichǎngbái

材料提到了开场白。Tài liệu có nhắc tới 开场白; source gán POS 名.
Danh từ và từ đa chức năng

口气

kǒuqì
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le kǒuqì

材料提到了口气。Tài liệu có nhắc tới 口气; source gán POS 名.
Danh từ và từ đa chức năng

神情

shénqíng
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le shénqíng

材料提到了神情。Tài liệu có nhắc tới 神情; source gán POS 名.
Danh từ và từ đa chức năng

邮政

yóuzhèng
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le yóuzhèng

材料提到了邮政。Tài liệu có nhắc tới 邮政; source gán POS 名.
Hành động

端正

duānzhèng
TÍNH TỪ · ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le duānzhèng

材料提到了端正。Tài liệu có nhắc tới 端正; source gán POS 形、动.
Hành động

对照

duìzhào
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le duìzhào

材料提到了对照。Tài liệu có nhắc tới 对照; source gán POS 动.
Hành động

环比

huánbǐ
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le huánbǐ

材料提到了环比。Tài liệu có nhắc tới 环比; source gán POS 动.
Hành động

久仰

jiǔyǎng
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le jiǔyǎng

材料提到了久仰。Tài liệu có nhắc tới 久仰; source gán POS 动.
Hành động

脱落

tuōluò
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le tuōluò

材料提到了脱落。Tài liệu có nhắc tới 脱落; source gán POS 动.
Hành động

译

yì
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le yì

材料提到了译。Tài liệu có nhắc tới 译; source gán POS 动; đây là lexical anchor B274.
Tính chất/phó từ

粗略

cūlüè
TÍNH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le cūlüè

材料提到了粗略。Tài liệu có nhắc tới 粗略; source gán POS 形.
Tính chất/phó từ

确切

quèqiè
TÍNH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le quèqiè

材料提到了确切。Tài liệu có nhắc tới 确切; source gán POS 形.
Tính chất/phó từ

贴切

tiēqiè
TÍNH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le tiēqiè

材料提到了贴切。Tài liệu có nhắc tới 贴切; source gán POS 形.
Cụm không gán POS trong source

断章取义

duànzhāng-qǔyì
TỪ / CỤM TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le duànzhāng-qǔyì

材料提到了断章取义。Tài liệu có nhắc tới 断章取义; snapshot không gán POS.
Cụm không gán POS trong source

光明磊落

guāngmíng-lěiluò
TỪ / CỤM TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le guāngmíng-lěiluò

材料提到了光明磊落。Tài liệu có nhắc tới 光明磊落; snapshot không gán POS.
Cụm không gán POS trong source

鹤立鸡群

hèlìjīqún
TỪ / CỤM TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le hèlìjīqún

材料提到了鹤立鸡群。Tài liệu có nhắc tới 鹤立鸡群; snapshot không gán POS.
Cụm không gán POS trong source

怡然自得

yírán-zìdé
TỪ / CỤM TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le yírán-zìdé

材料提到了怡然自得。Tài liệu có nhắc tới 怡然自得; snapshot không gán POS.
Cụm không gán POS trong source

自力更生

zìlì-gēngshēng
TỪ / CỤM TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le zìlì-gēngshēng

材料提到了自力更生。Tài liệu có nhắc tới 自力更生; snapshot không gán POS.