字舟Zizhou
HSK 7–9 · Chương 55

口译与信息转述Capstone · Phiên dịch và chuyển tải thông tin

20 từ & cụm3 mẫu câu

Từ vựng

20 từ & cụm mới
Danh từ và từ đa chức năng

八卦

bāguà
DANH TỪ · TÍNH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le bāguà

材料提到了八卦。Tài liệu có nhắc tới 八卦; source gán POS 名、形.
Danh từ và từ đa chức năng

谎言

huǎngyán
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le huǎngyán

材料提到了谎言。Tài liệu có nhắc tới 谎言; source gán POS 名.
Danh từ và từ đa chức năng

境遇

jìngyù
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le jìngyù

材料提到了境遇。Tài liệu có nhắc tới 境遇; source gán POS 名.
Danh từ và từ đa chức năng

口径

kǒujìng
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le kǒujìng

材料提到了口径。Tài liệu có nhắc tới 口径; source gán POS 名; đây là lexical anchor B275.
Danh từ và từ đa chức năng

困境

kùnjìng
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le kùnjìng

材料提到了困境。Tài liệu có nhắc tới 困境; source gán POS 名.
Danh từ và từ đa chức năng

诺言

nuòyán
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le nuòyán

材料提到了诺言。Tài liệu có nhắc tới 诺言; source gán POS 名.
Danh từ và từ đa chức năng

债券

zhàiquàn
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le zhàiquàn

材料提到了债券。Tài liệu có nhắc tới 债券; source gán POS 名.
Hành động

插嘴

chāzuǐ
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le chāzuǐ

材料提到了插嘴。Tài liệu có nhắc tới 插嘴; source gán POS 动.
Hành động

返还

fǎnhuán
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le fǎnhuán

材料提到了返还。Tài liệu có nhắc tới 返还; source gán POS 动.
Hành động

喝彩

hècǎi
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le hècǎi

材料提到了喝彩。Tài liệu có nhắc tới 喝彩; source gán POS 动.
Hành động

欢呼

huānhū
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le huānhū

材料提到了欢呼。Tài liệu có nhắc tới 欢呼; source gán POS 动.
Hành động

警惕

jǐngtì
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le jǐngtì

材料提到了警惕。Tài liệu có nhắc tới 警惕; source gán POS 动.
Hành động

竣工

jùngōng
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le jùngōng

材料提到了竣工。Tài liệu có nhắc tới 竣工; source gán POS 动.
Hành động

确信

quèxìn
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le quèxìn

材料提到了确信。Tài liệu có nhắc tới 确信; source gán POS 动.
Hành động

失礼

shīlǐ
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le shīlǐ

材料提到了失礼。Tài liệu có nhắc tới 失礼; source gán POS 动.
Hành động

守信

shǒuxìn
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le shǒuxìn

材料提到了守信。Tài liệu có nhắc tới 守信; source gán POS 动.
Tính chất/phó từ

苦恼

kǔnǎo
TÍNH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le kǔnǎo

材料提到了苦恼。Tài liệu có nhắc tới 苦恼; source gán POS 形.
Tính chất/phó từ

完备

wánbèi
TÍNH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le wánbèi

材料提到了完备。Tài liệu có nhắc tới 完备; source gán POS 形.
Tính chất/phó từ

犀利

xīlì
TÍNH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le xīlì

材料提到了犀利。Tài liệu có nhắc tới 犀利; source gán POS 形.
Cụm không gán POS trong source

经久不息

jīngjiǔ-bùxī
TỪ / CỤM TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le jīngjiǔ-bùxī

材料提到了经久不息。Tài liệu có nhắc tới 经久不息; snapshot không gán POS.