Danh từ và từ đa chức năng
八卦
bāguàDANH TỪ · TÍNH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ
cáiliào tídào le bāguà
材料提到了八卦。Tài liệu có nhắc tới 八卦; source gán POS 名、形.cáiliào tídào le bāguà
材料提到了八卦。Tài liệu có nhắc tới 八卦; source gán POS 名、形.cáiliào tídào le huǎngyán
材料提到了谎言。Tài liệu có nhắc tới 谎言; source gán POS 名.cáiliào tídào le jìngyù
材料提到了境遇。Tài liệu có nhắc tới 境遇; source gán POS 名.cáiliào tídào le kǒujìng
材料提到了口径。Tài liệu có nhắc tới 口径; source gán POS 名; đây là lexical anchor B275.cáiliào tídào le kùnjìng
材料提到了困境。Tài liệu có nhắc tới 困境; source gán POS 名.cáiliào tídào le nuòyán
材料提到了诺言。Tài liệu có nhắc tới 诺言; source gán POS 名.cáiliào tídào le zhàiquàn
材料提到了债券。Tài liệu có nhắc tới 债券; source gán POS 名.cáiliào tídào le chāzuǐ
材料提到了插嘴。Tài liệu có nhắc tới 插嘴; source gán POS 动.cáiliào tídào le fǎnhuán
材料提到了返还。Tài liệu có nhắc tới 返还; source gán POS 动.cáiliào tídào le hècǎi
材料提到了喝彩。Tài liệu có nhắc tới 喝彩; source gán POS 动.cáiliào tídào le huānhū
材料提到了欢呼。Tài liệu có nhắc tới 欢呼; source gán POS 动.cáiliào tídào le jǐngtì
材料提到了警惕。Tài liệu có nhắc tới 警惕; source gán POS 动.cáiliào tídào le jùngōng
材料提到了竣工。Tài liệu có nhắc tới 竣工; source gán POS 动.cáiliào tídào le quèxìn
材料提到了确信。Tài liệu có nhắc tới 确信; source gán POS 动.cáiliào tídào le shīlǐ
材料提到了失礼。Tài liệu có nhắc tới 失礼; source gán POS 动.cáiliào tídào le shǒuxìn
材料提到了守信。Tài liệu có nhắc tới 守信; source gán POS 动.cáiliào tídào le kǔnǎo
材料提到了苦恼。Tài liệu có nhắc tới 苦恼; source gán POS 形.cáiliào tídào le wánbèi
材料提到了完备。Tài liệu có nhắc tới 完备; source gán POS 形.cáiliào tídào le xīlì
材料提到了犀利。Tài liệu có nhắc tới 犀利; source gán POS 形.cáiliào tídào le jīngjiǔ-bùxī
材料提到了经久不息。Tài liệu có nhắc tới 经久不息; snapshot không gán POS.