Danh từ và từ đa chức năng
画册
huàcèDANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ
cáiliào tídào le huàcè
材料提到了画册。Tài liệu có nhắc tới 画册; source gán POS 名.cáiliào tídào le huàcè
材料提到了画册。Tài liệu có nhắc tới 画册; source gán POS 名.cáiliào tídào le huíyìlù
材料提到了回忆录。Tài liệu có nhắc tới 回忆录; source gán POS 名.cáiliào tídào le niánhuà
材料提到了年画。Tài liệu có nhắc tới 年画; source gán POS 名.cáiliào tídào le qìjī
材料提到了契机。Tài liệu có nhắc tới 契机; source gán POS 名.cáiliào tídào le yuànyán
材料提到了怨言。Tài liệu có nhắc tới 怨言; source gán POS 名.cáiliào tídào le biàn
材料提到了辩。Tài liệu có nhắc tới 辩; source gán POS 动.cáiliào tídào le biànlùn
材料提到了辩论。Tài liệu có nhắc tới 辩论; source gán POS 动; đây là lexical anchor B276.cáiliào tídào le bóhuí
材料提到了驳回。Tài liệu có nhắc tới 驳回; source gán POS 动.cáiliào tídào le diàoxiāo
材料提到了吊销。Tài liệu có nhắc tới 吊销; source gán POS 动.cáiliào tídào le huíbì
材料提到了回避。Tài liệu có nhắc tới 回避; source gán POS 动.cáiliào tídào le huíkuì
材料提到了回馈。Tài liệu có nhắc tới 回馈; source gán POS 动.cáiliào tídào le huíyìng
材料提到了回应。Tài liệu có nhắc tới 回应; source gán POS 动.cáiliào tídào le huìjí
材料提到了汇集。Tài liệu có nhắc tới 汇集; source gán POS 动.cáiliào tídào le jiǎnglǐ
材料提到了讲理。Tài liệu có nhắc tới 讲理; source gán POS 动、形.cáiliào tídào le lālǒng
材料提到了拉拢。Tài liệu có nhắc tới 拉拢; source gán POS 动.cáiliào tídào le shǎnshuò
材料提到了闪烁。Tài liệu có nhắc tới 闪烁; source gán POS 动.cáiliào tídào le xìngmiǎn
材料提到了幸免。Tài liệu có nhắc tới 幸免; source gán POS 动.cáiliào tídào le yìng
材料提到了应。Tài liệu có nhắc tới 应; source gán POS 动.cáiliào tídào le kuòchuò
材料提到了阔绰。Tài liệu có nhắc tới 阔绰; source gán POS 形.cáiliào tídào le huàxiǎnwéiyí
材料提到了化险为夷。Tài liệu có nhắc tới 化险为夷; snapshot không gán POS.