字舟Zizhou
HSK 7–9 · Chương 56

辩论与观点回应Capstone · Tranh biện và phản hồi quan điểm

20 từ & cụm3 mẫu câu

Từ vựng

20 từ & cụm mới
Danh từ và từ đa chức năng

画册

huàcè
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le huàcè

材料提到了画册。Tài liệu có nhắc tới 画册; source gán POS 名.
Danh từ và từ đa chức năng

回忆录

huíyìlù
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le huíyìlù

材料提到了回忆录。Tài liệu có nhắc tới 回忆录; source gán POS 名.
Danh từ và từ đa chức năng

年画

niánhuà
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le niánhuà

材料提到了年画。Tài liệu có nhắc tới 年画; source gán POS 名.
Danh từ và từ đa chức năng

契机

qìjī
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le qìjī

材料提到了契机。Tài liệu có nhắc tới 契机; source gán POS 名.
Danh từ và từ đa chức năng

怨言

yuànyán
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le yuànyán

材料提到了怨言。Tài liệu có nhắc tới 怨言; source gán POS 名.
Hành động

辩

biàn
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le biàn

材料提到了辩。Tài liệu có nhắc tới 辩; source gán POS 动.
Hành động

辩论

biànlùn
ĐỘNG TỪtranh luận
Ví dụ

cáiliào tídào le biànlùn

材料提到了辩论。Tài liệu có nhắc tới 辩论; source gán POS 动; đây là lexical anchor B276.
Hành động

驳回

bóhuí
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le bóhuí

材料提到了驳回。Tài liệu có nhắc tới 驳回; source gán POS 动.
Hành động

吊销

diàoxiāo
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le diàoxiāo

材料提到了吊销。Tài liệu có nhắc tới 吊销; source gán POS 动.
Hành động

回避

huíbì
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le huíbì

材料提到了回避。Tài liệu có nhắc tới 回避; source gán POS 动.
Hành động

回馈

huíkuì
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le huíkuì

材料提到了回馈。Tài liệu có nhắc tới 回馈; source gán POS 动.
Hành động

回应

huíyìng
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le huíyìng

材料提到了回应。Tài liệu có nhắc tới 回应; source gán POS 动.
Hành động

汇集

huìjí
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le huìjí

材料提到了汇集。Tài liệu có nhắc tới 汇集; source gán POS 动.
Hành động

讲理

jiǎnglǐ
ĐỘNG TỪ · TÍNH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le jiǎnglǐ

材料提到了讲理。Tài liệu có nhắc tới 讲理; source gán POS 动、形.
Hành động

拉拢

lālǒng
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le lālǒng

材料提到了拉拢。Tài liệu có nhắc tới 拉拢; source gán POS 动.
Hành động

闪烁

shǎnshuò
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le shǎnshuò

材料提到了闪烁。Tài liệu có nhắc tới 闪烁; source gán POS 动.
Hành động

幸免

xìngmiǎn
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le xìngmiǎn

材料提到了幸免。Tài liệu có nhắc tới 幸免; source gán POS 动.
Hành động

应

yìng
ĐỘNG TỪđáp; nhận lời; nên/phải
Ví dụ

cáiliào tídào le yìng

材料提到了应。Tài liệu có nhắc tới 应; source gán POS 动.
Tính chất/phó từ

阔绰

kuòchuò
TÍNH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le kuòchuò

材料提到了阔绰。Tài liệu có nhắc tới 阔绰; source gán POS 形.
Cụm không gán POS trong source

化险为夷

huàxiǎnwéiyí
TỪ / CỤM TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le huàxiǎnwéiyí

材料提到了化险为夷。Tài liệu có nhắc tới 化险为夷; snapshot không gán POS.