字舟Zizhou
HSK 7–9 · Chương 56

文学艺术批评与美学分析Capstone · Phê bình văn học nghệ thuật

20 từ & cụm3 mẫu câu

Từ vựng

20 từ & cụm mới
Danh từ và từ đa chức năng

本意

běnyì
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le běnyì

材料提到了本意。Tài liệu có nhắc tới 本意; source gán POS 名.
Danh từ và từ đa chức năng

风貌

fēngmào
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le fēngmào

材料提到了风貌。Tài liệu có nhắc tới 风貌; source gán POS 名.
Danh từ và từ đa chức năng

风水

fēngshuǐ
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le fēngshuǐ

材料提到了风水。Tài liệu có nhắc tới 风水; source gán POS 名.
Danh từ và từ đa chức năng

花样

huāyàng
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le huāyàng

材料提到了花样。Tài liệu có nhắc tới 花样; source gán POS 名.
Danh từ và từ đa chức năng

举止

jǔzhǐ
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le jǔzhǐ

材料提到了举止。Tài liệu có nhắc tới 举止; source gán POS 名.
Danh từ và từ đa chức năng

美学

měixué
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le měixué

材料提到了美学。Tài liệu có nhắc tới 美学; source gán POS 名; đây là lexical anchor B277.
Danh từ và từ đa chức năng

神气

shénqì
DANH TỪ · TÍNH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le shénqì

材料提到了神气。Tài liệu có nhắc tới 神气; source gán POS 名、形.
Danh từ và từ đa chức năng

先锋

xiānfēng
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le xiānfēng

材料提到了先锋。Tài liệu có nhắc tới 先锋; source gán POS 名.
Danh từ và từ đa chức năng

作风

zuòfēng
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le zuòfēng

材料提到了作风。Tài liệu có nhắc tới 作风; source gán POS 名.
Hành động

赐

cì
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le cì

材料提到了赐。Tài liệu có nhắc tới 赐; source gán POS 动.
Hành động

光顾

guānggù
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le guānggù

材料提到了光顾。Tài liệu có nhắc tới 光顾; source gán POS 动.
Hành động

含蓄

hánxù
ĐỘNG TỪ · TÍNH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le hánxù

材料提到了含蓄。Tài liệu có nhắc tới 含蓄; source gán POS 动、形.
Hành động

接见

jiējiàn
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le jiējiàn

材料提到了接见。Tài liệu có nhắc tới 接见; source gán POS 动.
Hành động

抉择

juézé
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le juézé

材料提到了抉择。Tài liệu có nhắc tới 抉择; source gán POS 动.
Hành động

美容

měiróng
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le měiróng

材料提到了美容。Tài liệu có nhắc tới 美容; source gán POS 动.
Hành động

酿造

niàngzào
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le niàngzào

材料提到了酿造。Tài liệu có nhắc tới 酿造; source gán POS 动.
Hành động

审批

shěnpī
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le shěnpī

材料提到了审批。Tài liệu có nhắc tới 审批; source gán POS 动.
Hành động

责备

zébèi
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le zébèi

材料提到了责备。Tài liệu có nhắc tới 责备; source gán POS 动.
Hành động

指点

zhǐdiǎn
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le zhǐdiǎn

材料提到了指点。Tài liệu có nhắc tới 指点; source gán POS 动.
Tính chất/phó từ

祥和

xiánghé
TÍNH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le xiánghé

材料提到了祥和。Tài liệu có nhắc tới 祥和; source gán POS 形.