Danh từ và từ đa chức năng
靶子
bǎziDANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ
cáiliào tídào le bǎzi
材料提到了靶子。Tài liệu có nhắc tới 靶子; source gán POS 名.cáiliào tídào le bǎzi
材料提到了靶子。Tài liệu có nhắc tới 靶子; source gán POS 名.cáiliào tídào le bànjiǎoshí
材料提到了绊脚石。Tài liệu có nhắc tới 绊脚石; source gán POS 名.cáiliào tídào le fámén
材料提到了阀门。Tài liệu có nhắc tới 阀门; source gán POS 名.cáiliào tídào le guāzǐ
材料提到了瓜子。Tài liệu có nhắc tới 瓜子; source gán POS 名.cáiliào tídào le guāngzé
材料提到了光泽。Tài liệu có nhắc tới 光泽; source gán POS 名.cáiliào tídào le làyuè
材料提到了腊月。Tài liệu có nhắc tới 腊月; source gán POS 名.cáiliào tídào le lǎorenjia
材料提到了老人家。Tài liệu có nhắc tới 老人家; source gán POS 名.cáiliào tídào le tǎnyán
材料提到了坦言。Tài liệu có nhắc tới 坦言; source gán POS 动、名.cáiliào tídào le wǎnxiá
材料提到了晚霞。Tài liệu có nhắc tới 晚霞; source gán POS 名.cáiliào tídào le xùnsè
材料提到了逊色。Tài liệu có nhắc tới 逊色; source gán POS 名、形.cáiliào tídào le zōngzhǐ
材料提到了宗旨。Tài liệu có nhắc tới 宗旨; source gán POS 名.cáiliào tídào le fùxiè
材料提到了腹泻。Tài liệu có nhắc tới 腹泻; source gán POS 动.cáiliào tídào le jìnpào
材料提到了浸泡。Tài liệu có nhắc tới 浸泡; source gán POS 动.cáiliào tídào le kèhuà
材料提到了刻画。Tài liệu có nhắc tới 刻画; source gán POS 动.cáiliào tídào le miáozhǔn
材料提到了瞄准。Tài liệu có nhắc tới 瞄准; source gán POS 动.cáiliào tídào le qiángjiā
材料提到了强加。Tài liệu có nhắc tới 强加; source gán POS 动.cáiliào tídào le sǐxīn
材料提到了死心。Tài liệu có nhắc tới 死心; source gán POS 动.cáiliào tídào le tuìhuà
材料提到了退化。Tài liệu có nhắc tới 退化; source gán POS 动.cáiliào tídào le zàixiàn
材料提到了再现。Tài liệu có nhắc tới 再现; source gán POS 动; đây là lexical anchor B278.cáiliào tídào le língxīng
材料提到了零星。Tài liệu có nhắc tới 零星; source gán POS 形.