字舟Zizhou
HSK 7–9 · Chương 56

历史文化论文Capstone · Tiểu luận lịch sử và văn hóa

20 từ & cụm3 mẫu câu

Từ vựng

20 từ & cụm mới
Danh từ và từ đa chức năng

靶子

bǎzi
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le bǎzi

材料提到了靶子。Tài liệu có nhắc tới 靶子; source gán POS 名.
Danh từ và từ đa chức năng

绊脚石

bànjiǎoshí
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le bànjiǎoshí

材料提到了绊脚石。Tài liệu có nhắc tới 绊脚石; source gán POS 名.
Danh từ và từ đa chức năng

阀门

fámén
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le fámén

材料提到了阀门。Tài liệu có nhắc tới 阀门; source gán POS 名.
Danh từ và từ đa chức năng

瓜子

guāzǐ
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le guāzǐ

材料提到了瓜子。Tài liệu có nhắc tới 瓜子; source gán POS 名.
Danh từ và từ đa chức năng

光泽

guāngzé
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le guāngzé

材料提到了光泽。Tài liệu có nhắc tới 光泽; source gán POS 名.
Danh từ và từ đa chức năng

腊月

làyuè
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le làyuè

材料提到了腊月。Tài liệu có nhắc tới 腊月; source gán POS 名.
Danh từ và từ đa chức năng

老人家

lǎorenjia
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le lǎorenjia

材料提到了老人家。Tài liệu có nhắc tới 老人家; source gán POS 名.
Danh từ và từ đa chức năng

坦言

tǎnyán
ĐỘNG TỪ · DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le tǎnyán

材料提到了坦言。Tài liệu có nhắc tới 坦言; source gán POS 动、名.
Danh từ và từ đa chức năng

晚霞

wǎnxiá
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le wǎnxiá

材料提到了晚霞。Tài liệu có nhắc tới 晚霞; source gán POS 名.
Danh từ và từ đa chức năng

逊色

xùnsè
DANH TỪ · TÍNH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le xùnsè

材料提到了逊色。Tài liệu có nhắc tới 逊色; source gán POS 名、形.
Danh từ và từ đa chức năng

宗旨

zōngzhǐ
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le zōngzhǐ

材料提到了宗旨。Tài liệu có nhắc tới 宗旨; source gán POS 名.
Hành động

腹泻

fùxiè
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le fùxiè

材料提到了腹泻。Tài liệu có nhắc tới 腹泻; source gán POS 动.
Hành động

浸泡

jìnpào
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le jìnpào

材料提到了浸泡。Tài liệu có nhắc tới 浸泡; source gán POS 动.
Hành động

刻画

kèhuà
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le kèhuà

材料提到了刻画。Tài liệu có nhắc tới 刻画; source gán POS 动.
Hành động

瞄准

miáozhǔn
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le miáozhǔn

材料提到了瞄准。Tài liệu có nhắc tới 瞄准; source gán POS 动.
Hành động

强加

qiángjiā
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le qiángjiā

材料提到了强加。Tài liệu có nhắc tới 强加; source gán POS 动.
Hành động

死心

sǐxīn
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le sǐxīn

材料提到了死心。Tài liệu có nhắc tới 死心; source gán POS 动.
Hành động

退化

tuìhuà
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le tuìhuà

材料提到了退化。Tài liệu có nhắc tới 退化; source gán POS 动.
Hành động

再现

zàixiàn
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le zàixiàn

材料提到了再现。Tài liệu có nhắc tới 再现; source gán POS 动; đây là lexical anchor B278.
Tính chất/phó từ

零星

língxīng
TÍNH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le língxīng

材料提到了零星。Tài liệu có nhắc tới 零星; source gán POS 形.