字舟Zizhou
HSK 7–9 · Chương 6

数字媒介素养包括判断信息来源、检查证据、理解数据,并根据具体情况选择稳妥的处理方式Năng lực truyền thông số: 素养、权威、指数

20 từ & cụm3 mẫu câu

Từ vựng

20 từ & cụm mới
Lõi năng lực số & đọc dữ liệu

权威

quánwēi
DANH TỪ · TÍNH TỪuy tín; thẩm quyền; có tính uy tín
Ví dụ

zhè fèn bàogào shǐyòng le quánwēi jīgòu de shùjù

这份报告使用了权威机构的数据。Báo cáo này sử dụng dữ liệu của một cơ quan có thẩm quyền.
Lõi năng lực số & đọc dữ liệu

素养

sùyǎng
DANH TỪtố chất; năng lực/hiểu biết nền
Ví dụ

kèchéng tǎolùn le shùzì méijiè sùyǎng

课程讨论了数字媒介素养。Khóa học thảo luận về năng lực truyền thông số.
Lõi năng lực số & đọc dữ liệu

指数

zhǐshù
DANH TỪchỉ số; số mũ
Ví dụ

zhè gè zhǐshù zuìjìn míngxiǎn shàngshēng

这个指数最近明显上升。Chỉ số này gần đây tăng rõ rệt.
Chuẩn bị & cách xử lý

到位

dàowèi
ĐỘNG TỪ · TÍNH TỪđúng vị trí; đầy đủ/đạt yêu cầu
Ví dụ

shèbèi yǐjīng ānzhuāng dàowèi

设备已经安装到位。Thiết bị đã được lắp đặt đúng vị trí và đầy đủ.
Chuẩn bị & cách xử lý

魄力

pòlì
DANH TỪquyết đoán; bản lĩnh hành động
Ví dụ

tā chǔlǐ zhè jiàn shì hěn yǒu pòlì

他处理这件事很有魄力。Anh ấy xử lý việc này rất quyết đoán.
Chuẩn bị & cách xử lý

稳妥

wěntuǒ
TÍNH TỪổn thỏa; chắc chắn, thỏa đáng
Ví dụ

zhè gè chǔlǐ bànfǎ bǐjiào wěntuǒ

这个处理办法比较稳妥。Cách xử lý này tương đối thỏa đáng và chắc chắn.
Nội dung & biến đổi mở rộng

霸占

bàzhàn
ĐỘNG TỪchiếm giữ; chiếm đoạt
Ví dụ

tā yī gè rén bàzhàn le liǎng gè zuòwèi

他一个人霸占了两个座位。Một mình anh ấy chiếm hai chỗ ngồi.
Nội dung & biến đổi mở rộng

励志

lìzhì
ĐỘNG TỪkhích lệ ý chí; truyền cảm hứng
Ví dụ

wǎngshang yǒu hěn duō lìzhì nèiróng

网上有很多励志内容。Trên mạng có nhiều nội dung truyền cảm hứng.
Nội dung & biến đổi mở rộng

猛

měng
TÍNH TỪmạnh; dữ; đột ngột
Ví dụ

fēng guā de hěn měng

风刮得很猛。Gió thổi rất mạnh.
Nội dung & biến đổi mở rộng

失传

shīchuán
ĐỘNG TỪthất truyền
Ví dụ

yī xiē chuántǒng jìyì zhèngzài shīchuán

一些传统技艺正在失传。Một số kỹ nghệ truyền thống đang bị thất truyền.
Con người & quan hệ

富豪

fùháo
DANH TỪđại gia; người cực giàu
Ví dụ

zhè wèi fùháo tóuzī le duō jiā kējì gōngsī

这位富豪投资了多家科技公司。Vị đại gia này đầu tư vào nhiều công ty công nghệ.
Con người & quan hệ

记性

jìxing
DANH TỪtrí nhớ
Ví dụ

wǒ de jìxing zuìjìn bù tài hǎo

我的记性最近不太好。Dạo gần đây trí nhớ của tôi không được tốt lắm.
Con người & quan hệ

勤快

qínkuai
TÍNH TỪsiêng năng; chăm chỉ
Ví dụ

tā gōngzuò yìzhí hěn qínkuai

她工作一直很勤快。Cô ấy luôn rất chăm chỉ trong công việc.
Con người & quan hệ

情谊

qíngyì
DANH TỪtình nghĩa; tình thân hữu
Ví dụ

péngyou zhījiān de qíngyì hěn zhēnguì

朋友之间的情谊很珍贵。Tình nghĩa giữa bạn bè rất đáng quý.
Con người & quan hệ

政权

zhèngquán
DANH TỪchính quyền; chính thể cầm quyền
Ví dụ

lìshǐ shàng zhè gè zhèngquán cúnzài le hěn jiǔ

历史上这个政权存在了很久。Trong lịch sử, chính quyền này tồn tại rất lâu.
Tự nhiên & trạng thái mở rộng

翠绿

cuìlǜ
TÍNH TỪxanh biếc; xanh ngọc
Ví dụ

píngmù shàng xiǎnshì chū cuìlǜ de yánsè

屏幕上显示出翠绿的颜色。Trên màn hình hiển thị màu xanh ngọc.
Tự nhiên & trạng thái mở rộng

负重

fùzhòng
ĐỘNG TỪmang tải nặng; chịu tải
Ví dụ

shèbèi fùzhòng yùnxíng róngyì chū wèntí

设备负重运行容易出问题。Thiết bị vận hành dưới tải nặng dễ phát sinh vấn đề.
Tự nhiên & trạng thái mở rộng

呵护

hēhù
ĐỘNG TỪchăm sóc; nâng niu, gìn giữ
Ví dụ

fùmǔ yìzhí xìxīn hēhù háizi

父母一直细心呵护孩子。Cha mẹ luôn chăm sóc và nâng niu con cái rất chu đáo.
Tự nhiên & trạng thái mở rộng

江山

jiāngshān
DANH TỪgiang sơn; non sông
Ví dụ

zhè fú huà miáohuì le zǔguó jiāngshān

这幅画描绘了祖国江山。Bức tranh này khắc họa non sông đất nước.
Tự nhiên & trạng thái mở rộng

凶猛

xiōngměng
TÍNH TỪhung dữ; mãnh liệt
Ví dụ

zhè shì yī zhǒng xiōngměng de dòngwù

这是一种凶猛的动物。Đây là một loài động vật hung dữ.