字舟Zizhou
HSK 7–9 · Chương 6

知识共享要区分公开可见与允许使用,并根据版权和具体规则决定如何复制、发布或分享;保密与泄漏属于另一类信息安全问题Chia sẻ tri thức & bảo vệ bản quyền: 版权、知识共享、使用规则

20 từ & cụm3 mẫu câu

Từ vựng

20 từ & cụm mới
Bản quyền, bảo mật & thông báo

版权

bǎnquán
DANH TỪbản quyền
Ví dụ

fēnxiǎng biérén de wénzhāng qián yào xiān liǎojiě xiāngguān bǎnquán hé shǐyòng guīzé

分享别人的文章前,要先了解相关版权和使用规则。Trước khi chia sẻ bài viết của người khác, cần tìm hiểu bản quyền liên quan và quy tắc sử dụng trước.
Bản quyền, bảo mật & thông báo

保密

bǎomì
ĐỘNG TỪbảo mật; giữ bí mật
Ví dụ

zhè fèn nèibù zīliào àn guīdìng xūyào bǎomì

这份内部资料按规定需要保密。Tài liệu nội bộ này theo quy định cần được giữ bí mật.
Bản quyền, bảo mật & thông báo

告知

gàozhī
ĐỘNG TỪthông báo; cho biết
Ví dụ

píngtái huì tíqián gàozhī yònghù shǐyòng guīzé

平台会提前告知用户使用规则。Nền tảng sẽ thông báo trước cho người dùng về quy tắc sử dụng.
Bản quyền, bảo mật & thông báo

泄漏

xièlòu
ĐỘNG TỪrò rỉ; làm lộ
Ví dụ

yǒu rén xièlòu le nèibù xiāoxi

有人泄漏了内部消息。Có người đã làm lộ thông tin nội bộ.
Kiểm tra, mô tả & tín hiệu

抽查

chōuchá
ĐỘNG TỪkiểm tra ngẫu nhiên; kiểm tra chọn mẫu
Ví dụ

lǎoshī huì chōuchá jǐ fèn zuòyè

老师会抽查几份作业。Giáo viên sẽ kiểm tra chọn mẫu một vài bài tập.
Kiểm tra, mô tả & tín hiệu

详尽

xiángjìn
TÍNH TỪchi tiết; đầy đủ, tường tận
Ví dụ

zhè fèn shuōmíng xiě de shífēn xiángjìn

这份说明写得十分详尽。Bản thuyết minh này được viết rất chi tiết.
Kiểm tra, mô tả & tín hiệu

预警

yùjǐng
ĐỘNG TỪcảnh báo sớm
Ví dụ

yǒu fēngxiǎn shí xìtǒng huì jíshí yùjǐng

有风险时,系统会及时预警。Khi có rủi ro, hệ thống sẽ cảnh báo kịp thời.
Kiểm tra, mô tả & tín hiệu

预示

yùshì
ĐỘNG TỪbáo hiệu; dự báo trước
Ví dụ

zhè xiē jìxiàng yùshì zhe tiānqì huì biànhuà

这些迹象预示着天气会变化。Những dấu hiệu này báo trước thời tiết sẽ thay đổi.
Con người & trạng thái mở rộng

吸毒

xīdú
ĐỘNG TỪsử dụng ma túy
Ví dụ

xīdú huì yánzhòng shānghài shēntǐ

吸毒会严重伤害身体。Sử dụng ma túy sẽ gây tổn hại nghiêm trọng cho cơ thể.
Con người & trạng thái mở rộng

潇洒

xiāosǎ
TÍNH TỪphóng khoáng; ung dung, phong nhã
Ví dụ

tā de dòngzuò hěn xiāosǎ

他的动作很潇洒。Động tác của anh ấy rất ung dung, phóng khoáng.
Con người & trạng thái mở rộng

辛勤

xīnqín
TÍNH TỪcần cù; vất vả, chăm chỉ
Ví dụ

yánjiū chéngguǒ láizì tuánduì de xīnqín láodòng

研究成果来自团队的辛勤劳动。Thành quả nghiên cứu đến từ lao động cần mẫn của cả nhóm.
Con người & trạng thái mở rộng

幼稚

yòuzhì
TÍNH TỪấu trĩ; non nớt
Ví dụ

zhè zhǒng shuōfǎ tài yòuzhì

这种说法太幼稚。Cách nói này quá ngây thơ.
Con người & trạng thái mở rộng

遇难

yùnàn
ĐỘNG TỪgặp nạn; thiệt mạng trong tai nạn/thảm họa
Ví dụ

shìgù zhōng yǒu duō rén yùnàn

事故中有多人遇难。Có nhiều người thiệt mạng trong tai nạn.
Con người & trạng thái mở rộng

孕妇

yùnfù
DANH TỪphụ nữ mang thai
Ví dụ

zhè jiā yīyuàn gěi yùnfù tígōng dìngqī jiǎnchá fúwù

这家医院给孕妇提供定期检查服务。Bệnh viện này cung cấp dịch vụ kiểm tra định kỳ cho phụ nữ mang thai.
Tự nhiên & hành động bảo vệ

风沙

fēngshā
DANH TỪgió cát
Ví dụ

chūntiān zhèlǐ cháng yǒu fēngshā

春天这里常有风沙。Mùa xuân ở đây thường có gió cát.
Tự nhiên & hành động bảo vệ

护

hù
ĐỘNG TỪbảo vệ; che chở
Ví dụ

tā yòng shǒu hù zhù háizi

她用手护住孩子。Cô ấy dùng tay che chở đứa trẻ.
Tự nhiên & hành động bảo vệ

杨树

yángshù
DANH TỪcây dương
Ví dụ

lùbiān zhòng le hěn duō yángshù

路边种了很多杨树。Ven đường trồng nhiều cây dương.
Xuất bản & âm nhạc

预售

yùshòu
ĐỘNG TỪbán trước; mở bán trước
Ví dụ

xīn shū yǐjīng kāishǐ yùshòu

新书已经开始预售。Sách mới đã bắt đầu bán trước.
Xuất bản & âm nhạc

乐队

yuèduì
DANH TỪban nhạc
Ví dụ

zhè gè yuèduì fābù le xīn zuòpǐn

这个乐队发布了新作品。Ban nhạc này đã phát hành tác phẩm mới.
Xuất bản & âm nhạc

乐谱

yuèpǔ
DANH TỪbản nhạc; bản ký âm
Ví dụ

zhè shǒu gē de yuèpǔ yǐjīng gōngkāi

这首歌的乐谱已经公开。Bản nhạc của bài hát này đã được công khai.