字舟Zizhou
HSK 7–9 · Chương 7

疾病诊疗关注诊断、治疗方法和治疗效果,公共卫生则关注面向人群的预防、服务与风险管理;两者相关但层次不同Chẩn đoán, điều trị & y tế công cộng: 确诊、疗法、疗效

20 từ & cụm3 mẫu câu

Từ vựng

20 từ & cụm mới
Chẩn đoán & điều trị

疗法

liáofǎ
DANH TỪphương pháp điều trị
Ví dụ

zhè zhǒng liáofǎ hái xūyào jìnyíbù yánjiū

这种疗法还需要进一步研究。Phương pháp điều trị này vẫn cần được nghiên cứu thêm.
Chẩn đoán & điều trị

疗效

liáoxiào
DANH TỪhiệu quả điều trị
Ví dụ

yánjiū rényuán zhèngzài pínggū zhìliáo de liáoxiào

研究人员正在评估治疗的疗效。Các nhà nghiên cứu đang đánh giá hiệu quả điều trị.
Chẩn đoán & điều trị

确诊

quèzhěn
ĐỘNG TỪchẩn đoán xác định
Ví dụ

jīngguò jìnyíbù jiǎnchá bìngrén zhōngyú dédào quèzhěn

经过进一步检查,病人终于得到确诊。Sau khi kiểm tra thêm, bệnh nhân cuối cùng đã có chẩn đoán xác định.
Cơ sở & điều phối nguồn lực

公立

gōnglì
TÍNH TỪcông lập
Ví dụ

zhè shì yī jiā gōnglì yīyuàn

这是一家公立医院。Đây là một bệnh viện công lập.
Cơ sở & điều phối nguồn lực

派遣

pàiqiǎn
ĐỘNG TỪcử đi; phái đi
Ví dụ

yīyuàn pàiqiǎn le yīliáo duì

医院派遣了医疗队。Bệnh viện đã cử một đội y tế.
Tổ chức, ngành nghề & hoạt động xã hội

工会

gōnghuì
DANH TỪcông đoàn
Ví dụ

gōnghuì zǔzhī le jiànkāng jiǎngzuò

工会组织了健康讲座。Công đoàn đã tổ chức một buổi nói chuyện về sức khỏe.
Tổ chức, ngành nghề & hoạt động xã hội

龙头

lóngtóu
DANH TỪđầu tàu; đơn vị dẫn đầu
Ví dụ

zhè jiā gōngsī shì hángyè lóngtóu

这家公司是行业龙头。Công ty này là đơn vị đầu ngành.
Tổ chức, ngành nghề & hoạt động xã hội

牧场

mùchǎng
DANH TỪđồng cỏ chăn nuôi; trang trại chăn thả
Ví dụ

zhè piàn mùchǎng hěn dà

这片牧场很大。Khu đồng cỏ chăn nuôi này rất rộng.
Tổ chức, ngành nghề & hoạt động xã hội

停业

tíngyè
ĐỘNG TỪngừng kinh doanh/hoạt động
Ví dụ

zhè jiā shāngdiàn zànshí tíngyè

这家商店暂时停业。Cửa hàng này tạm ngừng kinh doanh.
Tổ chức, ngành nghề & hoạt động xã hội

团伙

tuánhuǒ
DANH TỪbăng nhóm; nhóm người cấu kết
Ví dụ

jǐngchá fāxiàn le yī gè fànzuì tuánhuǒ

警察发现了一个犯罪团伙。Cảnh sát đã phát hiện một băng nhóm tội phạm.
Nhận thức, nỗ lực & trạng thái

轰动

hōngdòng
ĐỘNG TỪgây chấn động; gây xôn xao
Ví dụ

zhè gè yīxué fāxiàn hōngdòng yìshí

这个医学发现轰动一时。Phát hiện y học này từng gây xôn xao một thời.
Nhận thức, nỗ lực & trạng thái

苦心

kǔxīn
DANH TỪ · PHÓ TỪtâm sức; dụng tâm
Ví dụ

tā wèi zhè gè fāng’àn fèi jìn kǔxīn

他为这个方案费尽苦心。Anh ấy đã dốc rất nhiều tâm sức cho phương án này.
Nhận thức, nỗ lực & trạng thái

脑海

nǎohǎi
DANH TỪtâm trí; trong đầu
Ví dụ

nà gè shēngyīn yìzhí liú zài wǒ de nǎohǎi lǐ

那个声音一直留在我的脑海里。Âm thanh ấy cứ ở mãi trong tâm trí tôi.
Nhận thức, nỗ lực & trạng thái

徘徊

páihuái
ĐỘNG TỪđi đi lại lại; lưỡng lự/do dự
Ví dụ

tā zài ménkǒu páihuái le hěn jiǔ

他在门口徘徊了很久。Anh ấy đi đi lại lại ở cửa rất lâu.
Nhận thức, nỗ lực & trạng thái

未知数

wèizhīshù
DANH TỪẩn số; điều chưa biết
Ví dụ

jìhuà néng bù néng ànshí wánchéng hái shì wèizhīshù

计划能不能按时完成还是未知数。Kế hoạch có thể hoàn thành đúng hạn hay không vẫn còn là một ẩn số.
Hành vi, quan niệm & thái độ

使唤

shǐhuan
ĐỘNG TỪsai bảo; sai khiến
Ví dụ

bù yào suíbiàn shǐhuan biérén

不要随便使唤别人。Đừng tùy tiện sai bảo người khác.
Hành vi, quan niệm & thái độ

讨好

tǎohǎo
ĐỘNG TỪlấy lòng; làm vừa lòng
Ví dụ

tā zǒng xiǎng tǎohǎo lǐngdǎo

他总想讨好领导。Anh ấy luôn muốn lấy lòng lãnh đạo.
Hành vi, quan niệm & thái độ

养生

yǎngshēng
ĐỘNG TỪdưỡng sinh; chăm sóc sức khỏe
Ví dụ

zhè běn shū jièshào le chuántǒng yǎngshēng guānniàn

这本书介绍了传统养生观念。Cuốn sách này giới thiệu các quan niệm dưỡng sinh truyền thống.
Hành vi, quan niệm & thái độ

忠心

zhōngxīn
DANH TỪlòng trung thành
Ví dụ

tā yòng xíngdòng biǎodá le zìjǐ de zhōngxīn

他用行动表达了自己的忠心。Anh ấy dùng hành động để thể hiện lòng trung thành của mình.
Hành vi, quan niệm & thái độ

众志成城

zhòngzhì-chéngchéng
TỪ / CỤM TỪđồng lòng như thành đồng; đoàn kết một lòng
Ví dụ

dàjiā zhòngzhì-chéngchéng zhōngyú wánchéng le rènwu

大家众志成城,终于完成了任务。Mọi người đồng lòng hợp sức và cuối cùng đã hoàn thành nhiệm vụ.