字舟Zizhou
HSK 7–9 · Chương 7

讨论中医和西医时,要区分医学体系、具体方法、使用条件和证据来源,不能只凭“属于中医或西医”判断效果Trung y & Tây y: 针灸、留意、着手

20 từ & cụm3 mẫu câu

Từ vựng

20 từ & cụm mới
Y tế, địa bàn & hỗ trợ

保重

bǎozhòng
ĐỘNG TỪgiữ gìn sức khỏe; bảo trọng
Ví dụ

nǐ yào duō bǎozhòng shēntǐ

你要多保重身体。Bạn nhớ giữ gìn sức khỏe.
Y tế, địa bàn & hỗ trợ

边远

biānyuǎn
TÍNH TỪxa xôi; hẻo lánh
Ví dụ

biānyuǎn dìqū yě xūyào yīliáo fúwù

边远地区也需要医疗服务。Khu vực xa xôi cũng cần dịch vụ y tế.
Ví dụ

yīliáo duì qiánwǎng biānyuǎn dìqū zhīyuán

医疗队前往边远地区支援。Đội y tế đến khu vực xa xôi để hỗ trợ.
Y tế, địa bàn & hỗ trợ

留意

liúyì
ĐỘNG TỪlưu ý; để ý
Ví dụ

yuèdú zīliào shí yào liúyì shùjù láiyuán

阅读资料时要留意数据来源。Khi đọc tài liệu cần chú ý nguồn dữ liệu.
Y tế, địa bàn & hỗ trợ

针灸

zhēnjiǔ
DANH TỪchâm cứu
Ví dụ

zhēnjiǔ shì zhōngyī de cháng yòng fāngfǎ

针灸是中医的常用方法。Châm cứu là một phương pháp thường dùng trong Trung y.
Y tế, địa bàn & hỗ trợ

支援

zhīyuán
ĐỘNG TỪhỗ trợ; chi viện
Ví dụ

yīliáo duì qiánwǎng biānyuǎn dìqū zhīyuán

医疗队前往边远地区支援。Đội y tế đến khu vực xa xôi để hỗ trợ.
Thao tác, “手” & tài liệu

亲手

qīnshǒu
PHÓ TỪtự tay
Ví dụ

zhè jiàn lǐwù shì tā qīnshǒu zuò de

这件礼物是她亲手做的。Món quà này do chính tay cô ấy làm.
Thao tác, “手” & tài liệu

伸手

shēnshǒu
ĐỘNG TỪđưa tay; chìa tay
Ví dụ

tā shēnshǒu qù ná zhuōzi shàng de shū

他伸手去拿桌子上的书。Anh ấy đưa tay ra lấy quyển sách trên bàn.
Thao tác, “手” & tài liệu

手册

shǒucè
DANH TỪsổ tay; cẩm nang
Ví dụ

zhè běn shǒucè jièshào le shèbèi de shǐyòng fāngfǎ

这本手册介绍了设备的使用方法。Cuốn sổ tay này giới thiệu cách sử dụng thiết bị.
Thao tác, “手” & tài liệu

指甲

zhǐjia
DANH TỪmóng tay/móng chân
Ví dụ

tā de zhǐjia hěn cháng

他的指甲很长。Móng tay của anh ấy rất dài.
Thao tác, “手” & tài liệu

着手

zhuóshǒu
ĐỘNG TỪbắt tay vào; bắt đầu tiến hành
Ví dụ

yánjiū rényuán yǐjīng zhuóshǒu zhěnglǐ zīliào

研究人员已经着手整理资料。Các nhà nghiên cứu đã bắt tay sắp xếp tài liệu.
Giao tiếp & đời sống

伯伯

bóbo
DANH TỪbác trai
Ví dụ

bóbo zuìjìn shēntǐ hěn hǎo

伯伯最近身体很好。Dạo này bác trai có sức khỏe rất tốt.
Giao tiếp & đời sống

附和

fùhè
ĐỘNG TỪhùa theo; phụ họa
Ví dụ

tǎolùn wèntí shí bù yào zǒngshì fùhè biérén

讨论问题时不要总是附和别人。Khi thảo luận vấn đề, đừng lúc nào cũng hùa theo người khác.
Giao tiếp & đời sống

告辞

gàocí
ĐỘNG TỪcáo từ; xin phép về
Ví dụ

tiān wǎn le wǒ xiān gàocí

天晚了,我先告辞。Trời muộn rồi, tôi xin phép cáo từ trước.
Giao tiếp & đời sống

过瘾

guòyǐn
TÍNH TỪthỏa thích; đã, thỏa mãn
Ví dụ

zhè chǎng bǐsài kàn de hěn guòyǐn

这场比赛看得很过瘾。Trận đấu này xem rất đã.
Giao tiếp & đời sống

黎明

límíng
DANH TỪbình minh
Ví dụ

límíng shí tiānqì hěn liáng

黎明时天气很凉。Lúc bình minh trời khá mát.
Giao tiếp & đời sống

硬币

yìngbì
DANH TỪtiền xu
Ví dụ

zhuōzi shàng fàng zhe jǐ gè yìngbì

桌子上放着几个硬币。Trên bàn có đặt vài đồng xu.
Xung đột & phản ứng mạnh

备战

bèizhàn
ĐỘNG TỪchuẩn bị chiến đấu/thi đấu
Ví dụ

yùndòngyuán zhèngzài jījí bèizhàn

运动员正在积极备战。Các vận động viên đang tích cực chuẩn bị thi đấu.
Xung đột & phản ứng mạnh

占领

zhànlǐng
ĐỘNG TỪchiếm đóng; chiếm lĩnh
Ví dụ

tā men zhànlǐng le zhè zuò chéngshì

他们占领了这座城市。Họ đã chiếm thành phố này.
Xung đột & phản ứng mạnh

战友

zhànyǒu
DANH TỪđồng đội; chiến hữu
Ví dụ

tā hé lǎo zhànyǒu duō nián méiyǒu jiànmiàn

他和老战友多年没有见面。Anh ấy nhiều năm chưa gặp người đồng đội cũ.
Xung đột & phản ứng mạnh

震撼

zhènhàn
ĐỘNG TỪgây chấn động; làm rung động mạnh
Ví dụ

zhè gè gùshi zhènhàn le dàjiā

这个故事震撼了大家。Câu chuyện này khiến mọi người rất chấn động.