字舟Zizhou
HSK 7–9 · Chương 8

讨论城市交通系统规划与发展时,要根据出行需求、线路安排和项目资料说明出资情况、通车状态、沿途服务以及向城市纵深延伸的方向Quy hoạch & phát triển giao thông đô thị: 出资、通车、沿途、纵深

20 từ & cụm3 mẫu câu

Từ vựng

20 từ & cụm mới
Quy hoạch & phát triển giao thông

出资

chūzī
ĐỘNG TỪbỏ vốn; góp vốn
Ví dụ

zhè gè jiāotōng xiàngmù yóu zhèngfǔ hé qǐyè gòngtóng chūzī

这个交通项目由政府和企业共同出资。Dự án giao thông này do chính quyền và doanh nghiệp cùng góp vốn.
Quy hoạch & phát triển giao thông

通车

tōngchē
ĐỘNG TỪthông xe
Ví dụ

zhè tiáo xīn dìtiě jìhuà míngnián tōngchē

这条新地铁计划明年通车。Tuyến tàu điện ngầm mới này dự kiến thông xe vào năm sau.
Quy hoạch & phát triển giao thông

沿途

yántú
DANH TỪ · PHÓ TỪdọc đường; suốt tuyến
Ví dụ

zhè tiáo xiànlù yántú yǒu hěn duō chēzhàn

这条线路沿途有很多车站。Dọc tuyến đường này có nhiều nhà ga.
Quy hoạch & phát triển giao thông

与时俱进

yǔshí-jùjìn
TỪ / CỤM TỪtiến cùng thời đại; theo kịp thời thế
Ví dụ

jiāotōng guīhuà yào yǔshí-jùjìn

交通规划要与时俱进。Quy hoạch giao thông phải theo kịp thời đại.
Quy hoạch & phát triển giao thông

纵深

zòngshēn
DANH TỪchiều sâu; vào sâu
Ví dụ

zhè tiáo xiànlù jìxù xiàng chéngshì zòngshēn yánshēn

这条线路继续向城市纵深延伸。Tuyến này tiếp tục vươn sâu vào khu vực bên trong đô thị.
Văn hóa & hình tượng

宝藏

bǎozàng
DANH TỪkho báu; tài sản quý giá
Ví dụ

zhèlǐ fāxiàn le yī gè bǎozàng

这里发现了一个宝藏。Một kho báu đã được phát hiện ở đây.
Văn hóa & hình tượng

和尚

héshang
DANH TỪhòa thượng; nhà sư
Ví dụ

tā shì yī wèi héshang

他是一位和尚。Anh ấy là một vị hòa thượng.
Văn hóa & hình tượng

祭祀

jìsì
ĐỘNG TỪcúng tế; tế lễ
Ví dụ

yī xiē jiātíng jìsì zǔxiān

一些家庭祭祀祖先。Một số gia đình thực hiện nghi lễ cúng tế tổ tiên.
Văn hóa & hình tượng

阎王

Yánwang
DANH TỪDiêm Vương
Ví dụ

gùshi lǐ chūxiàn le Yánwang zhè gè rénwù

故事里出现了阎王这个人物。Trong câu chuyện xuất hiện nhân vật Diêm Vương.
Văn hóa & hình tượng

眼神

yǎnshén
DANH TỪánh mắt; thần sắc trong mắt
Ví dụ

tā de yǎnshén hěn jiāndìng

他的眼神很坚定。Ánh mắt anh ấy rất kiên định.
Cảm nhận & quan hệ

酣畅

hānchàng
TÍNH TỪsảng khoái; trôi chảy, thỏa thích
Ví dụ

zhè piān wénzhāng dú lái shífēn hānchàng

这篇文章读来十分酣畅。Bài viết này đọc lên rất trôi chảy và khoáng đạt.
Cảm nhận & quan hệ

解脱

jiětuō
ĐỘNG TỪgiải thoát; thoát khỏi
Ví dụ

yālì jiǎnqīng yǐhòu tā zhōngyú jiětuō le

压力减轻以后,他终于解脱了。Sau khi áp lực giảm bớt, cuối cùng anh ấy cũng cảm thấy được giải thoát.
Cảm nhận & quan hệ

久违

jiǔwéi
ĐỘNG TỪlâu ngày không gặp; lâu ngày không thấy
Ví dụ

jiǔwéi de yángguāng zhōngyú chūxiàn le

久违的阳光终于出现了。Ánh nắng đã lâu không thấy cuối cùng cũng xuất hiện.
Cảm nhận & quan hệ

亲近

qīnjìn
TÍNH TỪ · ĐỘNG TỪgần gũi; thân thiết
Ví dụ

háizi xǐhuan qīnjìn zìrán

孩子喜欢亲近自然。Trẻ em thích gần gũi với thiên nhiên.
Cảm nhận & quan hệ

隐约

yǐnyuē
TÍNH TỪmơ hồ; thấp thoáng
Ví dụ

dēngguāng yǒuxiē yǐnyuē

灯光有些隐约。Ánh đèn hơi mờ, không rõ.
Đời sống, hành vi & số lượng

小费

xiǎofèi
DANH TỪtiền boa; tiền tip
Ví dụ

tā méiyǒu shōu xiǎofèi

他没有收小费。Anh ấy không nhận tiền boa.
Đời sống, hành vi & số lượng

酗酒

xùjiǔ
ĐỘNG TỪuống rượu quá độ; nghiện rượu
Ví dụ

xùjiǔ huì shānghài shēntǐ

酗酒会伤害身体。Uống rượu quá độ sẽ gây hại cho cơ thể.
Đời sống, hành vi & số lượng

野蛮

yěmán
TÍNH TỪman rợ; thô bạo
Ví dụ

zhè zhǒng zuòfǎ hěn yěmán

这种做法很野蛮。Cách làm này rất thô bạo.
Đời sống, hành vi & số lượng

亿万

yìwàn
SỐ TỪhàng trăm triệu; vô số
Ví dụ

zhè chǎng bǐsài xīyǐn le yìwàn guānzhòng

这场比赛吸引了亿万观众。Trận đấu này thu hút hàng trăm triệu khán giả.
Đời sống, hành vi & số lượng

冤枉

yuānwang
TÍNH TỪ · ĐỘNG TỪoan; làm oan, đổ oan
Ví dụ

bié yuānwang tā

别冤枉他。Đừng đổ oan cho anh ấy.