字舟Zizhou
HSK 7–9 · Chương 9

分析工业生产,要看上游供应、生产线运行、商用条件和内部整顿Sản xuất công nghiệp: 生产线、上游、商用、整顿

20 từ & cụm3 mẫu câu

Từ vựng

20 từ & cụm mới
Công nghiệp & vận hành

改动

gǎidòng
ĐỘNG TỪthay đổi; chỉnh sửa
Ví dụ

gōngchéngshī gǎidòng le shèjì

工程师改动了设计。Kỹ sư đã điều chỉnh thiết kế.
Công nghiệp & vận hành

商用

shāngyòng
TÍNH TỪdùng cho mục đích thương mại
Ví dụ

zhè shì shāngyòng shèbèi

这是商用设备。Đây là thiết bị dùng cho mục đích thương mại.
Công nghiệp & vận hành

上游

shàngyóu
DANH TỪthượng nguồn; khâu ở phía trước của chuỗi ngành
Ví dụ

zhè zhāng chǎnyèliàn tú bǎ yuáncáiliào fàng zài shàngyóu

这张产业链图把原材料放在上游。Sơ đồ chuỗi công nghiệp này đặt nguyên vật liệu ở khâu thượng nguồn.
Công nghiệp & vận hành

生产线

shēngchǎnxiàn
DANH TỪdây chuyền sản xuất
Ví dụ

zhè tiáo shēngchǎnxiàn zhèngzài yùnxíng

这条生产线正在运行。Dây chuyền sản xuất này đang vận hành.
Công nghiệp & vận hành

整顿

zhěngdùn
ĐỘNG TỪchấn chỉnh; chỉnh đốn
Ví dụ

gōngsī zhèngzài zhěngdùn nèibù guǎnlǐ

公司正在整顿内部管理。Công ty đang chấn chỉnh công tác quản lý nội bộ.
Thiết bị, kỹ thuật & nguồn lực

杠杆

gànggǎn
DANH TỪđòn bẩy
Ví dụ

zhè tái jīqì lǐ yǒu yī gè gànggǎn

这台机器里有一个杠杆。Trong chiếc máy này có một đòn bẩy.
Thiết bị, kỹ thuật & nguồn lực

工匠

gōngjiàng
DANH TỪthợ thủ công; thợ lành nghề
Ví dụ

zhè wèi gōngjiàng hěn yǒu jīngyàn

这位工匠很有经验。Người thợ thủ công này rất có kinh nghiệm.
Thiết bị, kỹ thuật & nguồn lực

预备

yùbèi
ĐỘNG TỪchuẩn bị; dự bị
Ví dụ

dàjiā yùbèi míngtiān chūfā

大家预备明天出发。Mọi người chuẩn bị ngày mai xuất phát.
Thiết bị, kỹ thuật & nguồn lực

直径

zhíjìng
DANH TỪđường kính
Ví dụ

zhè gè yuán de zhíjìng shì shí límǐ

这个圆的直径是十厘米。Đường kính của hình tròn này là mười xăng-ti-mét.
Thiết bị, kỹ thuật & nguồn lực

资助

zīzhù
ĐỘNG TỪtài trợ; hỗ trợ bằng tiền hoặc nguồn lực
Ví dụ

xuéxiào zīzhù zhè gè xiàngmù

学校资助这个项目。Nhà trường tài trợ cho dự án này.
Tác động & trạng thái

受害

shòuhài
ĐỘNG TỪbị hại; chịu thiệt hại
Ví dụ

shìgù zhōng yǒu rén shòuhài

事故中有人受害。Có người bị hại trong vụ việc.
Tác động & trạng thái

永恒

yǒnghéng
TÍNH TỪvĩnh hằng; vĩnh viễn
Ví dụ

zhè gè guāndiǎn bù shì yǒnghéng de

这个观点不是永恒的。Quan điểm này không phải là bất biến vĩnh viễn.
Tác động & trạng thái

愈合

yùhé
ĐỘNG TỪlành lại; liền lại
Ví dụ

shāngkǒu zhèngzài yùhé

伤口正在愈合。Vết thương đang lành lại.
Tác động & trạng thái

震惊

zhènjīng
TÍNH TỪ · ĐỘNG TỪkinh ngạc; gây chấn động
Ví dụ

zhè gè xiāoxi ràng dàjiā zhènjīng

这个消息让大家震惊。Tin này khiến mọi người kinh ngạc.
Tác động & trạng thái

灼热

zhuórè
TÍNH TỪnóng rát; nóng bỏng
Ví dụ

xiàtiān de dìmiàn hěn zhuórè

夏天的地面很灼热。Mặt đất vào mùa hè rất nóng rát.
Xã hội & ngữ cảnh mở rộng

瞻仰

zhānyǎng
ĐỘNG TỪchiêm ngưỡng với lòng kính trọng
Ví dụ

hěn duō rén lái zhānyǎng yīngxióng xiàng

很多人来瞻仰英雄像。Nhiều người đến chiêm ngưỡng tượng hoặc hình tượng người anh hùng với lòng kính trọng.
Xã hội & ngữ cảnh mở rộng

正直

zhèngzhí
TÍNH TỪngay thẳng; chính trực
Ví dụ

tā shì yī gè zhèngzhí de rén

他是一个正直的人。Anh ấy là một người ngay thẳng.
Xã hội & ngữ cảnh mở rộng

终极

zhōngjí
DANH TỪcuối cùng; tối hậu
Ví dụ

zhè shì tā men de zhōngjí mùbiāo

这是他们的终极目标。Đây là mục tiêu cuối cùng của họ.
Xã hội & ngữ cảnh mở rộng

专卖

zhuānmài
ĐỘNG TỪchuyên bán; kinh doanh độc quyền
Ví dụ

zhè jiā diàn zhuānmài cháyè

这家店专卖茶叶。Cửa hàng này chuyên bán trà.
Xã hội & ngữ cảnh mở rộng

尊贵

zūnguì
TÍNH TỪtôn quý; cao quý
Ví dụ

zhèlǐ jiēdài zūnguì de kèrén

这里接待尊贵的客人。Nơi đây tiếp đón những vị khách tôn quý.