字舟Zizhou
HSK 7–9 · Chương 11

介绍中国重大历史事件和历史人物时,要按材料区分传记、足迹等信息,并准确使用忠实、忠于、忠贞Sự kiện & nhân vật lịch sử: 传记、足迹、帝国、忠实

20 từ & cụm3 mẫu câu

Từ vựng

20 từ & cụm mới
Lịch sử & mô tả nguồn

帝国

dìguó
DANH TỪđế quốc
Ví dụ

cáiliào shuō zhè gè dìguó cúnzài le jǐ bǎi nián

材料说这个帝国存在了几百年。Tài liệu nói đế quốc này đã tồn tại vài trăm năm.
Lịch sử & mô tả nguồn

忠实

zhōngshí
TÍNH TỪ · ĐỘNG TỪtrung thực; trung thành
Ví dụ

pínglùn rènwéi zhè fèn jìlù zhōngshí de fǎnyìng le dāngshí de qíngkuàng

评论认为这份记录忠实地反映了当时的情况。Bài bình luận cho rằng bản ghi chép này phản ánh trung thực tình hình lúc đó.
Lịch sử & mô tả nguồn

忠于

zhōngyú
ĐỘNG TỪtrung thành với; trung thực với
Ví dụ

cáiliào shuō zuòzhě zhōngyú shìshí

材料说作者忠于事实。Tài liệu nói tác giả trung thành với sự thật.
Lịch sử & mô tả nguồn

传记

zhuànjì
DANH TỪtiểu sử; truyện ký
Ví dụ

zhè běn zhuànjì jìlù le rénwù de yìshēng

这本传记记录了人物的一生。Cuốn tiểu sử này ghi lại cuộc đời của nhân vật.
Lịch sử & mô tả nguồn

足迹

zújì
DANH TỪdấu chân; dấu vết hành trình
Ví dụ

zhèlǐ liúxia le tā de zújì

这里留下了他的足迹。Nơi đây lưu lại dấu chân của ông ấy.
Con người, thời gian & phẩm chất

富翁

fùwēng
DANH TỪphú ông; người giàu có
Ví dụ

tā hòulái chéng le yī wèi fùwēng

他后来成了一位富翁。Sau này ông ấy trở thành một người giàu có.
Con người, thời gian & phẩm chất

殷勤

yīnqín
TÍNH TỪân cần; niềm nở
Ví dụ

tā duì kèrén shífēn yīnqín

他对客人十分殷勤。Anh ấy tiếp đãi khách rất ân cần.
Con người, thời gian & phẩm chất

优雅

yōuyǎ
TÍNH TỪthanh lịch; tao nhã
Ví dụ

tā de jǔ zhǐ hěn yōuyǎ

她的举止很优雅。Cử chỉ của cô ấy rất thanh lịch.
Con người, thời gian & phẩm chất

正月

zhēngyuè
DANH TỪtháng Giêng âm lịch (đọc zhēngyuè)
Ví dụ

cáiliào jièshào le zhēngyuè de yī xiàng chuántǒng huódòng

材料介绍了正月的一项传统活动。Tài liệu giới thiệu một hoạt động truyền thống trong tháng Giêng âm lịch.
Con người, thời gian & phẩm chất

忠贞

zhōngzhēn
TÍNH TỪtrung trinh; thủy chung son sắt
Ví dụ

tā duì àiqíng shífēn zhōngzhēn

她对爱情十分忠贞。Cô ấy rất thủy chung son sắt trong tình yêu.
Hành động & quy trình

催眠

cuīmián
ĐỘNG TỪthôi miên
Ví dụ

gùshi lǐ de juésè jiēshòu le cuīmián

故事里的角色接受了催眠。Nhân vật trong câu chuyện đã trải qua thôi miên.
Hành động & quy trình

预先

yùxiān
PHÓ TỪtrước; từ trước
Ví dụ

tōngzhī shuō cānguān de rén yào yùxiān dēngjì

通知说参观的人要预先登记。Thông báo nói người tham quan phải đăng ký trước.
Hành động & quy trình

召集

zhàojí
ĐỘNG TỪtriệu tập
Ví dụ

fùzérén zhàojí dàjiā kāihuì

负责人召集大家开会。Người phụ trách triệu tập mọi người họp.
Hành động & quy trình

征收

zhēngshōu
ĐỘNG TỪthu; trưng thu; đánh thuế, thu phí
Ví dụ

cáiliào jìlù le yǒuguān bùmén zhēngshōu fèiyong de qíngkuàng

材料记录了有关部门征收费用的情况。Tài liệu ghi lại tình hình bộ phận liên quan thu các khoản phí.
Hành động & quy trình

挣扎

zhēngzhá
ĐỘNG TỪgiãy giụa; vùng vẫy
Ví dụ

shòushāng de dòngwù hái zài zhēngzhá

受伤的动物还在挣扎。Con vật bị thương vẫn đang giãy giụa.
Sự vật & tình huống mở rộng

潮水

cháoshuǐ
DANH TỪnước triều; thủy triều
Ví dụ

cháoshuǐ zhèngzài shàngzhǎng

潮水正在上涨。Nước triều đang dâng.
Sự vật & tình huống mở rộng

废墟

fèixū
DANH TỪphế tích; đống đổ nát
Ví dụ

zhèlǐ yǐjīng biànchéng fèixū

这里已经变成废墟。Nơi đây đã biến thành phế tích.
Sự vật & tình huống mở rộng

怪物

guàiwu
DANH TỪquái vật
Ví dụ

zhè gè chuánshuō lǐ yǒu guàiwu

这个传说里有怪物。Trong truyền thuyết này có quái vật.
Sự vật & tình huống mở rộng

官司

guānsi
DANH TỪvụ kiện; kiện tụng
Ví dụ

zhè chǎng guānsi chíxù le liǎng nián

这场官司持续了两年。Vụ kiện này kéo dài hai năm.
Sự vật & tình huống mở rộng

样品

yàngpǐn
DANH TỪmẫu; hàng mẫu
Ví dụ

gōngzuò rényuán bǎocún le yī fèn yàngpǐn

工作人员保存了一份样品。Nhân viên đã lưu giữ một mẫu vật.