字舟Zizhou
HSK 7–9 · Chương 14

学习宇宙的起源与演化时,要按材料区分研究对象、起源信息、演化信息和依据Nguồn gốc & diễn hóa vũ trụ: 宇宙 và từ mở rộng

20 từ & cụm3 mẫu câu

Từ vựng

20 từ & cụm mới
Vũ trụ & cách gọi thiên thể

宇宙

yǔzhòu
DANH TỪvũ trụ
Ví dụ

wǒmen duì yǔzhòu réng yǒu hěn duō wèntí

我们对宇宙仍有很多问题。Chúng ta vẫn còn nhiều câu hỏi về vũ trụ.
Vũ trụ & cách gọi thiên thể

星球

xīngqiú
DANH TỪthiên thể; thiên thể hình cầu (cách gọi thông thường)
Ví dụ

rén men fāxiàn le yī gè xīn de xīngqiú

人们发现了一个新的星球。Người ta đã phát hiện một thiên thể mới.
Vũ trụ & cách gọi thiên thể

行星

xíngxīng
DANH TỪhành tinh
Ví dụ

dìqiú shì yī kē xíngxīng

地球是一颗行星。Trái Đất là một hành tinh.
Vũ trụ & cách gọi thiên thể

自然界

zìránjiè
DANH TỪgiới tự nhiên; thế giới tự nhiên
Ví dụ

zìránjiè yǒu hěn duō wǒmen bù liǎojiě de xiànxiàng

自然界有很多我们不了解的现象。Trong giới tự nhiên có nhiều hiện tượng mà chúng ta chưa hiểu.
Vũ trụ & cách gọi thiên thể

量化

liànghuà
ĐỘNG TỪđịnh lượng; lượng hóa
Ví dụ

yánjiū xūyào bǎ biànhuà liànghuà

研究需要把变化量化。Nghiên cứu cần lượng hóa sự thay đổi.
Dữ liệu, dự trữ & quá trình

储备

chǔbèi
ĐỘNG TỪ · DANH TỪdự trữ; sự dự trữ
Ví dụ

shíyànshì chǔbèi le zúgòu de shùjù

实验室储备了足够的数据。Phòng thí nghiệm đã dự trữ đủ dữ liệu.
Dữ liệu, dự trữ & quá trình

蕴藏

yùncáng
ĐỘNG TỪchứa đựng; tiềm chứa
Ví dụ

dìxià yùncáng zhe fēngfù de zīyuán

地下蕴藏着丰富的资源。Dưới lòng đất chứa nhiều tài nguyên phong phú.
Dữ liệu, dự trữ & quá trình

升华

shēnghuá
ĐỘNG TỪthăng hoa; nâng lên một mức cao hơn
Ví dụ

wénzhāng zuìhòu jìnyíbù shēnghuá le zhǔtí

文章最后进一步升华了主题。Cuối bài viết, chủ đề được nâng lên thêm một mức.
Dữ liệu, dự trữ & quá trình

洁白

jiébái
TÍNH TỪtrắng tinh; trắng muốt
Ví dụ

shāndǐng fùgài zhe jiébái de xuě

山顶覆盖着洁白的雪。Đỉnh núi phủ tuyết trắng tinh.
Dữ liệu, dự trữ & quá trình

夹杂

jiāzá
ĐỘNG TỪpha lẫn; xen lẫn
Ví dụ

zhè fèn bàogào jiāzá zhe gèrén yìjiàn

这份报告夹杂着个人意见。Báo cáo này pha lẫn ý kiến cá nhân.
Sắc thái nhận định

不算

bú suàn
TỪ / CỤM TỪkhông tính là; không kể là
Ví dụ

zhège jiéguǒ bú suàn yìwài

这个结果不算意外。Kết quả này không được xem là ngoài dự kiến.
Sắc thái nhận định

不经意

bù jīngyì
TỪ / CỤM TỪvô tình; không để ý
Ví dụ

tā bù jīngyì shuō chū le zhège míngzi

他不经意说出了这个名字。Anh ấy vô tình nói ra cái tên này.
Sắc thái nhận định

无意

wúyì
ĐỘNG TỪ · PHÓ TỪkhông có ý; vô tình
Ví dụ

wǒ wúyì fǒudìng nǐ de guāndiǎn

我无意否定你的观点。Tôi không có ý phủ định quan điểm của bạn.
Sắc thái nhận định

自然而然

zìrán’érrán
TỪ / CỤM TỪmột cách tự nhiên; tự nhiên mà thành
Ví dụ

tiáojiàn jùbèi yǐhòu biànhuà huì zìrán’érrán fāshēng

条件具备以后,变化会自然而然发生。Khi điều kiện đã đầy đủ, sự thay đổi sẽ diễn ra một cách tự nhiên.
Sắc thái nhận định

坦然

tǎnrán
TÍNH TỪbình thản; thản nhiên
Ví dụ

miànduì jiéguǒ tā xiǎnde hěn tǎnrán

面对结果,他显得很坦然。Đối diện kết quả, anh ấy tỏ ra rất bình thản.
Ngữ cảnh mở rộng

精简

jīngjiǎn
ĐỘNG TỪtinh giản; rút gọn
Ví dụ

qǐng bǎ zhè duàn shuōmíng jīngjiǎn yìxiē

请把这段说明精简一些。Hãy rút gọn phần thuyết minh này một chút.
Ngữ cảnh mở rộng

掏腰包

tāo yāobāo
TỪ / CỤM TỪtự bỏ tiền túi
Ví dụ

zhè cì wéixiū xūyào dàjiā tāo yāobāo

这次维修需要大家掏腰包。Lần sửa chữa này cần mọi người tự bỏ tiền túi.
Ngữ cảnh mở rộng

无偿

wúcháng
TÍNH TỪkhông thu phí; không đòi bồi hoàn
Ví dụ

zhège xiàngmù tígōng wúcháng fúwù

这个项目提供无偿服务。Dự án này cung cấp dịch vụ không thu phí.
Ngữ cảnh mở rộng

游行

yóuxíng
ĐỘNG TỪdiễu hành; tuần hành
Ví dụ

rénqún zài shì zhōngxīn jǔxíng yóuxíng

人群在市中心举行游行。Đám đông tổ chức một cuộc tuần hành ở trung tâm thành phố.
Ngữ cảnh mở rộng

债务

zhàiwù
DANH TỪnợ; khoản nợ
Ví dụ

gōngsī yǒu hěn duō zhàiwù

公司有很多债务。Công ty có nhiều khoản nợ.