字舟Zizhou
HSK 7–9 · Chương 14

学习宇宙的结构与物质时,要按材料区分研究对象、结构信息、物质信息和依据Cấu trúc & vật chất vũ trụ: 星系 và từ mở rộng

20 từ & cụm3 mẫu câu

Từ vựng

20 từ & cụm mới
Cấu trúc & suy luận

星系

xīngxì
DANH TỪthiên hà
Ví dụ

cáiliào tídào le xīngxì

材料提到了星系。Tài liệu có nhắc tới 星系.
Cấu trúc & suy luận

横向

héngxiàng
TÍNH TỪtheo chiều ngang; ngang
Ví dụ

zhè zhāng tú zhǎnshì héngxiàng jiégòu

这张图展示横向结构。Biểu đồ này thể hiện cấu trúc theo chiều ngang.
Cấu trúc & suy luận

谜团

mítuán
DANH TỪđiều bí ẩn; bí ẩn chưa giải
Ví dụ

zhège xiànxiàng réngrán shì yī gè mítuán

这个现象仍然是一个谜团。Hiện tượng này vẫn là một điều bí ẩn.
Cấu trúc & suy luận

长足

chángzú
TÍNH TỪđáng kể; lớn và nhanh (về tiến bộ hoặc phát triển)
Ví dụ

zhège lǐngyù jìn nián qǔ déle chángzú jìnbù

这个领域近年取得了长足进步。Lĩnh vực này những năm gần đây đã đạt tiến bộ đáng kể.
Cấu trúc & suy luận

顺理成章

shùnlǐ-chéngzhāng
TỪ / CỤM TỪhợp lẽ tự nhiên; thuận lý thành chương
Ví dụ

lǐyóu shuō qīngchu le jiélùn jiù shùnlǐ-chéngzhāng le

理由说清楚了,结论就顺理成章了。Khi lý do đã được trình bày rõ, kết luận sẽ theo mạch hợp lý.
Nguồn lực, chứng cứ & vật liệu

物力

wùlì
DANH TỪnguồn lực vật chất
Ví dụ

zhège gōngchéng xūyào tóurù dàliàng wùlì

这个工程需要投入大量物力。Công trình này cần đầu tư nhiều nguồn lực vật chất.
Nguồn lực, chứng cứ & vật liệu

物证

wùzhèng
DANH TỪvật chứng
Ví dụ

jǐngchá zhèngzài jiǎnchá wùzhèng

警察正在检查物证。Cảnh sát đang kiểm tra vật chứng.
Nguồn lực, chứng cứ & vật liệu

质地

zhìdì
DANH TỪchất liệu; tính chất của vật liệu
Ví dụ

zhè zhǒng cáiliào de zhìdì hěn yìng

这种材料的质地很硬。Chất liệu của vật liệu này rất cứng.
Nguồn lực, chứng cứ & vật liệu

打捞

dǎlāo
ĐỘNG TỪtrục vớt; vớt lên
Ví dụ

tāmen zhèngzài cóng shuǐ lǐ dǎlāo dōngxi

他们正在从水里打捞东西。Họ đang vớt đồ từ dưới nước lên.
Nguồn lực, chứng cứ & vật liệu

兑

duì
ĐỘNG TỪđổi; quy đổi; pha thêm hoặc trộn thêm
Ví dụ

zhèlǐ kěyǐ duì qián

这里可以兑钱。Ở đây có thể đổi tiền.
Con người & hoàn cảnh

淳朴

chúnpǔ
TÍNH TỪchất phác; thuần hậu
Ví dụ

zhèlǐ de rén hěn chúnpǔ

这里的人很淳朴。Người dân ở đây rất chất phác.
Con người & hoàn cảnh

接济

jiējì
ĐỘNG TỪcứu trợ; trợ giúp vật chất
Ví dụ

tāmen chángqī jiējì zhège jiātíng

他们长期接济这个家庭。Họ lâu nay vẫn trợ giúp gia đình này.
Con người & hoàn cảnh

精髓

jīngsuǐ
DANH TỪtinh túy; tinh hoa cốt lõi
Ví dụ

zhè jiùshì wénzhāng de jīngsuǐ

这就是文章的精髓。Đây chính là phần tinh túy của bài viết.
Con người & hoàn cảnh

逆境

nìjìng
DANH TỪnghịch cảnh
Ví dụ

tā zài nìjìng zhōng méiyǒu fàngqì

他在逆境中没有放弃。Anh ấy không bỏ cuộc trong nghịch cảnh.
Con người & hoàn cảnh

自私

zìsī
TÍNH TỪích kỷ
Ví dụ

zhī kǎolǜ zìjǐ huì xiǎnde hěn zìsī

只考虑自己会显得很自私。Chỉ nghĩ cho bản thân sẽ khiến người ta trông ích kỷ.
Ngữ cảnh mở rộng

低迷

dīmí
TÍNH TỪảm đạm; trì trệ
Ví dụ

zuìjìn shìchǎng bǐjiào dīmí

最近市场比较低迷。Gần đây thị trường khá ảm đạm.
Ngữ cảnh mở rộng

堆砌

duīqì
ĐỘNG TỪchất đống; xếp chồng; nhồi nhét
Ví dụ

zhè piān wénzhāng duīqì le hěn duō cí méiyǒu jiěshì guānxì

这篇文章堆砌了很多词,没有解释关系。Bài viết này chỉ nhồi nhét nhiều từ ngữ mà không giải thích mối quan hệ.
Ngữ cảnh mở rộng

胡乱

húluàn
PHÓ TỪbừa bãi; tùy tiện
Ví dụ

búyào húluàn cāicè

不要胡乱猜测。Đừng suy đoán bừa bãi.
Ngữ cảnh mở rộng

滑梯

huátī
DANH TỪcầu trượt
Ví dụ

háizi zhèngzài wán huátī

孩子正在玩滑梯。Đứa trẻ đang chơi cầu trượt.
Ngữ cảnh mở rộng

潦草

liáocǎo
TÍNH TỪcẩu thả; nguệch ngoạc
Ví dụ

tā de zì xiě de tài liáocǎo

他的字写得太潦草。Chữ anh ấy viết quá nguệch ngoạc.