Từ khóa cần kiểm ngữ cảnh
电网
diànwǎngDANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ
cáiliào tídào le diànwǎng
材料提到了电网。Tài liệu có nhắc tới 电网.cáiliào tídào le diànwǎng
材料提到了电网。Tài liệu có nhắc tới 电网.cáiliào tídào le lùtiān
材料提到了露天。Tài liệu có nhắc tới 露天.cáiliào tídào le yōuyuè
材料提到了优越。Tài liệu có nhắc tới 优越.cáiliào tídào le zhèngshì
材料提到了正视。Tài liệu có nhắc tới 正视.cáiliào tídào le yǐnrén-zhùmù
材料提到了引人注目。Tài liệu có nhắc tới 引人注目.cáiliào tídào le àomì
材料提到了奥秘。Tài liệu có nhắc tới 奥秘.cáiliào tídào le cángnì
材料提到了藏匿。Tài liệu có nhắc tới 藏匿.cáiliào tídào le cháonòng
材料提到了嘲弄。Tài liệu có nhắc tới 嘲弄.cáiliào tídào le diūliǎn
材料提到了丢脸。Tài liệu có nhắc tới 丢脸.cáiliào tídào le piāofú
材料提到了飘浮。Tài liệu có nhắc tới 飘浮.cáiliào tídào le tōnghóng
材料提到了通红。Tài liệu có nhắc tới 通红.cáiliào tídào le tǔcáo
材料提到了吐槽。Tài liệu có nhắc tới 吐槽.cáiliào tídào le xiǎnyǎn
材料提到了显眼。Tài liệu có nhắc tới 显眼.cáiliào tídào le yàoyǎn
材料提到了耀眼。Tài liệu có nhắc tới 耀眼.cáiliào tídào le yíhuàng
材料提到了一晃。Tài liệu có nhắc tới 一晃.cáiliào tídào le yíshī
材料提到了遗失。Tài liệu có nhắc tới 遗失.cáiliào tídào le zhǎyǎn
材料提到了眨眼。Tài liệu có nhắc tới 眨眼.cáiliào tídào le zhàdàn
材料提到了炸弹。Tài liệu có nhắc tới 炸弹.cáiliào tídào le zhāoqì-péngbó
材料提到了朝气蓬勃。Tài liệu có nhắc tới 朝气蓬勃.cáiliào tídào le zhuǎnyǎn
材料提到了转眼。Tài liệu có nhắc tới 转眼.