字舟Zizhou
HSK 7–9 · Chương 19

学习可再生能源技术时,要按材料区分相关对象、技术信息、能源信息和依据Công nghệ năng lượng tái tạo: 电网 và từ mở rộng

20 từ & cụm3 mẫu câu

Từ vựng

20 từ & cụm mới
Từ khóa cần kiểm ngữ cảnh

电网

diànwǎng
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le diànwǎng

材料提到了电网。Tài liệu có nhắc tới 电网.
Từ khóa cần kiểm ngữ cảnh

露天

lùtiān
DANH TỪ · TÍNH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le lùtiān

材料提到了露天。Tài liệu có nhắc tới 露天.
Từ khóa cần kiểm ngữ cảnh

优越

yōuyuè
TÍNH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le yōuyuè

材料提到了优越。Tài liệu có nhắc tới 优越.
Từ khóa cần kiểm ngữ cảnh

正视

zhèngshì
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le zhèngshì

材料提到了正视。Tài liệu có nhắc tới 正视.
Từ khóa cần kiểm ngữ cảnh

引人注目

yǐnrén-zhùmù
TỪ / CỤM TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le yǐnrén-zhùmù

材料提到了引人注目。Tài liệu có nhắc tới 引人注目.
Nhóm từ mở rộng 1

奥秘

àomì
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le àomì

材料提到了奥秘。Tài liệu có nhắc tới 奥秘.
Nhóm từ mở rộng 1

藏匿

cángnì
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le cángnì

材料提到了藏匿。Tài liệu có nhắc tới 藏匿.
Nhóm từ mở rộng 1

嘲弄

cháonòng
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le cháonòng

材料提到了嘲弄。Tài liệu có nhắc tới 嘲弄.
Nhóm từ mở rộng 1

丢脸

diūliǎn
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le diūliǎn

材料提到了丢脸。Tài liệu có nhắc tới 丢脸.
Nhóm từ mở rộng 1

飘浮

piāofú
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le piāofú

材料提到了飘浮。Tài liệu có nhắc tới 飘浮.
Nhóm từ mở rộng 2

通红

tōnghóng
TÍNH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le tōnghóng

材料提到了通红。Tài liệu có nhắc tới 通红.
Nhóm từ mở rộng 2

吐槽

tǔcáo
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le tǔcáo

材料提到了吐槽。Tài liệu có nhắc tới 吐槽.
Nhóm từ mở rộng 2

显眼

xiǎnyǎn
TÍNH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le xiǎnyǎn

材料提到了显眼。Tài liệu có nhắc tới 显眼.
Nhóm từ mở rộng 2

耀眼

yàoyǎn
TÍNH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le yàoyǎn

材料提到了耀眼。Tài liệu có nhắc tới 耀眼.
Nhóm từ mở rộng 2

一晃

yíhuàng
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le yíhuàng

材料提到了一晃。Tài liệu có nhắc tới 一晃.
Nhóm từ mở rộng 3

遗失

yíshī
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le yíshī

材料提到了遗失。Tài liệu có nhắc tới 遗失.
Nhóm từ mở rộng 3

眨眼

zhǎyǎn
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le zhǎyǎn

材料提到了眨眼。Tài liệu có nhắc tới 眨眼.
Nhóm từ mở rộng 3

炸弹

zhàdàn
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le zhàdàn

材料提到了炸弹。Tài liệu có nhắc tới 炸弹.
Nhóm từ mở rộng 3

朝气蓬勃

zhāoqì-péngbó
TỪ / CỤM TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le zhāoqì-péngbó

材料提到了朝气蓬勃。Tài liệu có nhắc tới 朝气蓬勃.
Nhóm từ mở rộng 3

转眼

zhuǎnyǎn
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le zhuǎnyǎn

材料提到了转眼。Tài liệu có nhắc tới 转眼.