字舟Zizhou
HSK 7–9 · Chương 19

交流和讨论家庭情况和家庭观念Năng lực · Gia đình và quan niệm gia đình

20 từ & cụm3 mẫu câu

Từ vựng

20 từ & cụm mới
Từ khóa bám sát task

变迁

biànqiān
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le biànqiān

材料提到了变迁。Tài liệu có nhắc tới 变迁.
Từ khóa bám sát task

分割

fēngē
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le fēngē

材料提到了分割。Tài liệu có nhắc tới 分割.
Từ khóa bám sát task

抚养

fǔyǎng
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le fǔyǎng

材料提到了抚养。Tài liệu có nhắc tới 抚养.
Từ khóa bám sát task

家教

jiājiào
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le jiājiào

材料提到了家教。Tài liệu có nhắc tới 家教.
Từ khóa bám sát task

渊源

yuānyuán
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le yuānyuán

材料提到了渊源。Tài liệu có nhắc tới 渊源.
Gia đình và văn bản

函

hán
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le hán

材料提到了函。Tài liệu có nhắc tới 函.
Gia đình và văn bản

家境

jiājìng
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le jiājìng

材料提到了家境。Tài liệu có nhắc tới 家境.
Gia đình và văn bản

家世

jiāshì
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le jiāshì

材料提到了家世。Tài liệu có nhắc tới 家世.
Gia đình và văn bản

家族

jiāzú
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le jiāzú

材料提到了家族。Tài liệu có nhắc tới 家族.
Gia đình và văn bản

致辞

zhìcí
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le zhìcí

材料提到了致辞。Tài liệu có nhắc tới 致辞.
Nhóm từ mở rộng 1

表决

biǎojué
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le biǎojué

材料提到了表决。Tài liệu có nhắc tới 表决.
Nhóm từ mở rộng 1

辞

cí
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le cí

材料提到了辞。Tài liệu có nhắc tới 辞.
Nhóm từ mở rộng 1

过问

guòwèn
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le guòwèn

材料提到了过问。Tài liệu có nhắc tới 过问.
Nhóm từ mở rộng 1

家政

jiāzhèng
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le jiāzhèng

材料提到了家政。Tài liệu có nhắc tới 家政.
Nhóm từ mở rộng 1

念头

niàntou
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le niàntou

材料提到了念头。Tài liệu có nhắc tới 念头.
Nhóm từ mở rộng 2

娘

niáng
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le niáng

材料提到了娘。Tài liệu có nhắc tới 娘.
Nhóm từ mở rộng 2

迁

qiān
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le qiān

材料提到了迁。Tài liệu có nhắc tới 迁.
Nhóm từ mở rộng 2

亭子

tíngzi
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le tíngzi

材料提到了亭子。Tài liệu có nhắc tới 亭子.
Nhóm từ mở rộng 2

协定

xiédìng
DANH TỪ · ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le xiédìng

材料提到了协定。Tài liệu có nhắc tới 协定.
Nhóm từ mở rộng 2

自主

zìzhǔ
ĐỘNG TỪđộc lập
Ví dụ

cáiliào tídào le zìzhǔ

材料提到了自主。Tài liệu có nhắc tới 自主.