Từ khóa bám sát task
变迁
biànqiānĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ
cáiliào tídào le biànqiān
材料提到了变迁。Tài liệu có nhắc tới 变迁.cáiliào tídào le biànqiān
材料提到了变迁。Tài liệu có nhắc tới 变迁.cáiliào tídào le fēngē
材料提到了分割。Tài liệu có nhắc tới 分割.cáiliào tídào le fǔyǎng
材料提到了抚养。Tài liệu có nhắc tới 抚养.cáiliào tídào le jiājiào
材料提到了家教。Tài liệu có nhắc tới 家教.cáiliào tídào le yuānyuán
材料提到了渊源。Tài liệu có nhắc tới 渊源.cáiliào tídào le hán
材料提到了函。Tài liệu có nhắc tới 函.cáiliào tídào le jiājìng
材料提到了家境。Tài liệu có nhắc tới 家境.cáiliào tídào le jiāshì
材料提到了家世。Tài liệu có nhắc tới 家世.cáiliào tídào le jiāzú
材料提到了家族。Tài liệu có nhắc tới 家族.cáiliào tídào le zhìcí
材料提到了致辞。Tài liệu có nhắc tới 致辞.cáiliào tídào le biǎojué
材料提到了表决。Tài liệu có nhắc tới 表决.cáiliào tídào le cí
材料提到了辞。Tài liệu có nhắc tới 辞.cáiliào tídào le guòwèn
材料提到了过问。Tài liệu có nhắc tới 过问.cáiliào tídào le jiāzhèng
材料提到了家政。Tài liệu có nhắc tới 家政.cáiliào tídào le niàntou
材料提到了念头。Tài liệu có nhắc tới 念头.cáiliào tídào le niáng
材料提到了娘。Tài liệu có nhắc tới 娘.cáiliào tídào le qiān
材料提到了迁。Tài liệu có nhắc tới 迁.cáiliào tídào le tíngzi
材料提到了亭子。Tài liệu có nhắc tới 亭子.cáiliào tídào le xiédìng
材料提到了协定。Tài liệu có nhắc tới 协定.cáiliào tídào le zìzhǔ
材料提到了自主。Tài liệu có nhắc tới 自主.