字舟Zizhou
HSK 7–9 · Chương 19

交流和讨论社区环境和社区文化Năng lực · Môi trường cộng đồng và văn hóa cộng đồng

20 từ & cụm3 mẫu câu

Từ vựng

20 từ & cụm mới
Từ khóa cần kiểm ngữ cảnh

共同体

gòngtóngtǐ
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le gòngtóngtǐ

材料提到了共同体。Tài liệu có nhắc tới 共同体.
Từ khóa cần kiểm ngữ cảnh

属性

shǔxìng
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le shǔxìng

材料提到了属性。Tài liệu có nhắc tới 属性.
Từ khóa cần kiểm ngữ cảnh

处事

chǔshì
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le chǔshì

材料提到了处事。Tài liệu có nhắc tới 处事.
Từ khóa cần kiểm ngữ cảnh

交织

jiāozhī
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le jiāozhī

材料提到了交织。Tài liệu có nhắc tới 交织.
Từ khóa cần kiểm ngữ cảnh

同步

tóngbù
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le tóngbù

材料提到了同步。Tài liệu có nhắc tới 同步.
Nhóm từ mở rộng 1

扮

bàn
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le bàn

材料提到了扮。Tài liệu có nhắc tới 扮.
Nhóm từ mở rộng 1

攻关

gōngguān
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le gōngguān

材料提到了攻关。Tài liệu có nhắc tới 攻关.
Nhóm từ mở rộng 1

共和国

gònghéguó
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le gònghéguó

材料提到了共和国。Tài liệu có nhắc tới 共和国.
Nhóm từ mở rộng 1

记忆犹新

jìyì-yóuxīn
TỪ / CỤM TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le jìyì-yóuxīn

材料提到了记忆犹新。Tài liệu có nhắc tới 记忆犹新.
Nhóm từ mở rộng 1

空间站

kōngjiānzhàn
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le kōngjiānzhàn

材料提到了空间站。Tài liệu có nhắc tới 空间站.
Nhóm từ mở rộng 2

夸夸其谈

kuākuā-qítán
TỪ / CỤM TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le kuākuā-qítán

材料提到了夸夸其谈。Tài liệu có nhắc tới 夸夸其谈.
Nhóm từ mở rộng 2

千钧一发

qiānjūn-yífà
TỪ / CỤM TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le qiānjūn-yífà

材料提到了千钧一发。Tài liệu có nhắc tới 千钧一发.
Nhóm từ mở rộng 2

请柬

qǐngjiǎn
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le qǐngjiǎn

材料提到了请柬。Tài liệu có nhắc tới 请柬.
Nhóm từ mở rộng 2

挑拨

tiǎobō
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le tiǎobō

材料提到了挑拨。Tài liệu có nhắc tới 挑拨.
Nhóm từ mở rộng 2

一举一动

yìjǔ-yídòng
TỪ / CỤM TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le yìjǔ-yídòng

材料提到了一举一动。Tài liệu có nhắc tới 一举一动.
Nhóm từ mở rộng 3

一如既往

yìrú-jìwǎng
TỪ / CỤM TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le yìrú-jìwǎng

材料提到了一如既往。Tài liệu có nhắc tới 一如既往.
Nhóm từ mở rộng 3

征

zhēng
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le zhēng

材料提到了征。Tài liệu có nhắc tới 征.
Nhóm từ mở rộng 3

周旋

zhōuxuán
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le zhōuxuán

材料提到了周旋。Tài liệu có nhắc tới 周旋.
Nhóm từ mở rộng 3

诸位

zhūwèi
ĐẠI TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le zhūwèi

材料提到了诸位。Tài liệu có nhắc tới 诸位.
Nhóm từ mở rộng 3

准许

zhǔnxǔ
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le zhǔnxǔ

材料提到了准许。Tài liệu có nhắc tới 准许.