Từ khóa cần kiểm ngữ cảnh
共同体
gòngtóngtǐDANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ
cáiliào tídào le gòngtóngtǐ
材料提到了共同体。Tài liệu có nhắc tới 共同体.cáiliào tídào le gòngtóngtǐ
材料提到了共同体。Tài liệu có nhắc tới 共同体.cáiliào tídào le shǔxìng
材料提到了属性。Tài liệu có nhắc tới 属性.cáiliào tídào le chǔshì
材料提到了处事。Tài liệu có nhắc tới 处事.cáiliào tídào le jiāozhī
材料提到了交织。Tài liệu có nhắc tới 交织.cáiliào tídào le tóngbù
材料提到了同步。Tài liệu có nhắc tới 同步.cáiliào tídào le bàn
材料提到了扮。Tài liệu có nhắc tới 扮.cáiliào tídào le gōngguān
材料提到了攻关。Tài liệu có nhắc tới 攻关.cáiliào tídào le gònghéguó
材料提到了共和国。Tài liệu có nhắc tới 共和国.cáiliào tídào le jìyì-yóuxīn
材料提到了记忆犹新。Tài liệu có nhắc tới 记忆犹新.cáiliào tídào le kōngjiānzhàn
材料提到了空间站。Tài liệu có nhắc tới 空间站.cáiliào tídào le kuākuā-qítán
材料提到了夸夸其谈。Tài liệu có nhắc tới 夸夸其谈.cáiliào tídào le qiānjūn-yífà
材料提到了千钧一发。Tài liệu có nhắc tới 千钧一发.cáiliào tídào le qǐngjiǎn
材料提到了请柬。Tài liệu có nhắc tới 请柬.cáiliào tídào le tiǎobō
材料提到了挑拨。Tài liệu có nhắc tới 挑拨.cáiliào tídào le yìjǔ-yídòng
材料提到了一举一动。Tài liệu có nhắc tới 一举一动.cáiliào tídào le yìrú-jìwǎng
材料提到了一如既往。Tài liệu có nhắc tới 一如既往.cáiliào tídào le zhēng
材料提到了征。Tài liệu có nhắc tới 征.cáiliào tídào le zhōuxuán
材料提到了周旋。Tài liệu có nhắc tới 周旋.cáiliào tídào le zhūwèi
材料提到了诸位。Tài liệu có nhắc tới 诸位.cáiliào tídào le zhǔnxǔ
材料提到了准许。Tài liệu có nhắc tới 准许.