字舟Zizhou
HSK 7–9 · Chương 20

交流和讨论饮食知识和烹饪技艺Năng lực · Kiến thức ẩm thực và kỹ năng nấu nướng

20 từ & cụm3 mẫu câu

Từ vựng

20 từ & cụm mới
Từ khóa cần kiểm ngữ cảnh

菜肴

càiyáo
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le càiyáo

材料提到了菜肴。Tài liệu có nhắc tới 菜肴.
Từ khóa cần kiểm ngữ cảnh

炉子

lúzi
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le lúzi

材料提到了炉子。Tài liệu có nhắc tới 炉子.
Từ khóa cần kiểm ngữ cảnh

味精

wèijīng
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le wèijīng

材料提到了味精。Tài liệu có nhắc tới 味精.
Từ khóa cần kiểm ngữ cảnh

顾及

gùjí
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le gùjí

材料提到了顾及。Tài liệu có nhắc tới 顾及.
Từ khóa cần kiểm ngữ cảnh

蕴含

yùnhán
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le yùnhán

材料提到了蕴含。Tài liệu có nhắc tới 蕴含.
Nhóm từ mở rộng 1

残缺

cánquē
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le cánquē

材料提到了残缺。Tài liệu có nhắc tới 残缺.
Nhóm từ mở rộng 1

促成

cùchéng
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le cùchéng

材料提到了促成。Tài liệu có nhắc tới 促成.
Nhóm từ mở rộng 1

催促

cuīcù
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le cuīcù

材料提到了催促。Tài liệu có nhắc tới 催促.
Nhóm từ mở rộng 1

悼念

dàoniàn
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le dàoniàn

材料提到了悼念。Tài liệu có nhắc tới 悼念.
Nhóm từ mở rộng 1

功底

gōngdǐ
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le gōngdǐ

材料提到了功底。Tài liệu có nhắc tới 功底.
Nhóm từ mở rộng 2

拐杖

guǎizhàng
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le guǎizhàng

材料提到了拐杖。Tài liệu có nhắc tới 拐杖.
Nhóm từ mở rộng 2

娇惯

jiāoguàn
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le jiāoguàn

材料提到了娇惯。Tài liệu có nhắc tới 娇惯.
Nhóm từ mở rộng 2

看管

kānguǎn
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le kānguǎn

材料提到了看管。Tài liệu có nhắc tới 看管.
Nhóm từ mở rộng 2

可贵

kěguì
TÍNH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le kěguì

材料提到了可贵。Tài liệu có nhắc tới 可贵.
Nhóm từ mở rộng 2

力所能及

lìsuǒnéngjí
TỪ / CỤM TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le lìsuǒnéngjí

材料提到了力所能及。Tài liệu có nhắc tới 力所能及.
Nhóm từ mở rộng 3

前所未有

qiánsuǒwèiyǒu
TỪ / CỤM TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le qiánsuǒwèiyǒu

材料提到了前所未有。Tài liệu có nhắc tới 前所未有.
Nhóm từ mở rộng 3

清澈

qīngchè
TÍNH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le qīngchè

材料提到了清澈。Tài liệu có nhắc tới 清澈.
Nhóm từ mở rộng 3

盛会

shènghuì
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le shènghuì

材料提到了盛会。Tài liệu có nhắc tới 盛会.
Nhóm từ mở rộng 3

天分

tiānfèn
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le tiānfèn

材料提到了天分。Tài liệu có nhắc tới 天分.
Nhóm từ mở rộng 3

职能

zhínéng
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le zhínéng

材料提到了职能。Tài liệu có nhắc tới 职能.