Từ khóa bám sát task
陈述
chénshùĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ
cáiliào tídào le chénshù
材料提到了陈述。Tài liệu có nhắc tới 陈述.cáiliào tídào le chénshù
材料提到了陈述。Tài liệu có nhắc tới 陈述.cáiliào tídào le lièshì
材料提到了劣势。Tài liệu có nhắc tới 劣势.cáiliào tídào le tànxiǎn
材料提到了探险。Tài liệu có nhắc tới 探险.cáiliào tídào le tiězi
材料提到了帖子。Tài liệu có nhắc tới 帖子.cáiliào tídào le túbù
材料提到了徒步。Tài liệu có nhắc tới 徒步.cáiliào tídào le jiànshi
材料提到了见识。Tài liệu có nhắc tới 见识.cáiliào tídào le jiànwén
材料提到了见闻。Tài liệu có nhắc tới 见闻.cáiliào tídào le mùdǔ
材料提到了目睹。Tài liệu có nhắc tới 目睹.cáiliào tídào le tàn
材料提到了探。Tài liệu có nhắc tới 探.cáiliào tídào le yuèlì
材料提到了阅历。Tài liệu có nhắc tới 阅历.cáiliào tídào le diānbǒ
材料提到了颠簸。Tài liệu có nhắc tới 颠簸.cáiliào tídào le liǎngkǒuzi
材料提到了两口子。Tài liệu có nhắc tới 两口子.cáiliào tídào le lù
材料提到了露。Tài liệu có nhắc tới 露.cáiliào tídào le shēngyìng
材料提到了生硬。Tài liệu có nhắc tới 生硬.cáiliào tídào le shìxíng
材料提到了试行。Tài liệu có nhắc tới 试行.cáiliào tídào le sìcéng-xiāngshí
材料提到了似曾相识。Tài liệu có nhắc tới 似曾相识.cáiliào tídào le tiáoshì
材料提到了调试。Tài liệu có nhắc tới 调试.cáiliào tídào le wútiáojiàn
材料提到了无条件。Tài liệu có nhắc tới 无条件.cáiliào tídào le yánjùn
材料提到了严峻。Tài liệu có nhắc tới 严峻.cáiliào tídào le zhuāngyán
材料提到了庄严。Tài liệu có nhắc tới 庄严.