字舟Zizhou
HSK 7–9 · Chương 20

交流和讨论地理知识和旅游体验Năng lực · Kiến thức địa lý và trải nghiệm du lịch

20 từ & cụm3 mẫu câu

Từ vựng

20 từ & cụm mới
Từ khóa bám sát task

陈述

chénshù
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le chénshù

材料提到了陈述。Tài liệu có nhắc tới 陈述.
Từ khóa bám sát task

劣势

lièshì
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le lièshì

材料提到了劣势。Tài liệu có nhắc tới 劣势.
Từ khóa bám sát task

探险

tànxiǎn
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le tànxiǎn

材料提到了探险。Tài liệu có nhắc tới 探险.
Từ khóa bám sát task

帖子

tiězi
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le tiězi

材料提到了帖子。Tài liệu có nhắc tới 帖子.
Từ khóa bám sát task

徒步

túbù
PHÓ TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le túbù

材料提到了徒步。Tài liệu có nhắc tới 徒步.
Trải nghiệm và quan sát

见识

jiànshi
ĐỘNG TỪ · DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le jiànshi

材料提到了见识。Tài liệu có nhắc tới 见识.
Trải nghiệm và quan sát

见闻

jiànwén
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le jiànwén

材料提到了见闻。Tài liệu có nhắc tới 见闻.
Trải nghiệm và quan sát

目睹

mùdǔ
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le mùdǔ

材料提到了目睹。Tài liệu có nhắc tới 目睹.
Trải nghiệm và quan sát

探

tàn
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le tàn

材料提到了探。Tài liệu có nhắc tới 探.
Trải nghiệm và quan sát

阅历

yuèlì
ĐỘNG TỪ · DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le yuèlì

材料提到了阅历。Tài liệu có nhắc tới 阅历.
Nhóm từ mở rộng 1

颠簸

diānbǒ
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le diānbǒ

材料提到了颠簸。Tài liệu có nhắc tới 颠簸.
Nhóm từ mở rộng 1

两口子

liǎngkǒuzi
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le liǎngkǒuzi

材料提到了两口子。Tài liệu có nhắc tới 两口子.
Nhóm từ mở rộng 1

露

lù
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le lù

材料提到了露。Tài liệu có nhắc tới 露.
Nhóm từ mở rộng 1

生硬

shēngyìng
TÍNH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le shēngyìng

材料提到了生硬。Tài liệu có nhắc tới 生硬.
Nhóm từ mở rộng 1

试行

shìxíng
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le shìxíng

材料提到了试行。Tài liệu có nhắc tới 试行.
Nhóm từ mở rộng 2

似曾相识

sìcéng-xiāngshí
TỪ / CỤM TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le sìcéng-xiāngshí

材料提到了似曾相识。Tài liệu có nhắc tới 似曾相识.
Nhóm từ mở rộng 2

调试

tiáoshì
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le tiáoshì

材料提到了调试。Tài liệu có nhắc tới 调试.
Nhóm từ mở rộng 2

无条件

wútiáojiàn
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le wútiáojiàn

材料提到了无条件。Tài liệu có nhắc tới 无条件.
Nhóm từ mở rộng 2

严峻

yánjùn
TÍNH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le yánjùn

材料提到了严峻。Tài liệu có nhắc tới 严峻.
Nhóm từ mở rộng 2

庄严

zhuāngyán
TÍNH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le zhuāngyán

材料提到了庄严。Tài liệu có nhắc tới 庄严.