字舟Zizhou
HSK 7–9 · Chương 20

交流和讨论健康和医疗话题Năng lực · Sức khỏe và y tế

20 từ & cụm3 mẫu câu

Từ vựng

20 từ & cụm mới
Từ khóa cần kiểm ngữ cảnh

生理

shēnglǐ
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le shēnglǐ

材料提到了生理。Tài liệu có nhắc tới 生理.
Từ khóa cần kiểm ngữ cảnh

抑郁

yìyù
TÍNH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le yìyù

材料提到了抑郁。Tài liệu có nhắc tới 抑郁.
Từ khóa cần kiểm ngữ cảnh

虚弱

xūruò
TÍNH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le xūruò

材料提到了虚弱。Tài liệu có nhắc tới 虚弱.
Từ khóa cần kiểm ngữ cảnh

硬朗

yìnglang
TÍNH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le yìnglang

材料提到了硬朗。Tài liệu có nhắc tới 硬朗.
Từ khóa cần kiểm ngữ cảnh

治愈

zhìyù
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le zhìyù

材料提到了治愈。Tài liệu có nhắc tới 治愈.
Nhóm trạng thái và mô tả

劲头

jìntóu
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le jìntóu

材料提到了劲头。Tài liệu có nhắc tới 劲头.
Nhóm trạng thái và mô tả

留心

liúxīn
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le liúxīn

材料提到了留心。Tài liệu có nhắc tới 留心.
Nhóm trạng thái và mô tả

强劲

qiángjìng
TÍNH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le qiángjìng

材料提到了强劲。Tài liệu có nhắc tới 强劲.
Nhóm trạng thái và mô tả

情理

qínglǐ
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le qínglǐ

材料提到了情理。Tài liệu có nhắc tới 情理.
Nhóm trạng thái và mô tả

吓人

xiàrén
TÍNH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le xiàrén

材料提到了吓人。Tài liệu có nhắc tới 吓人.
Nhóm từ mở rộng 1

担

dān
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào xiān tídào le dān

材料先提到了担。Tài liệu nhắc tới mục từ 担 trước.
Nhóm từ mở rộng 1

担

dàn
DANH TỪ · LƯỢNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào yòu tídào le dàn

材料又提到了担。Tài liệu lại nhắc tới một mục từ 担 khác.
Nhóm từ mở rộng 1

沸沸扬扬

fèifèiyángyáng
TỪ / CỤM TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le fèifèiyángyáng

材料提到了沸沸扬扬。Tài liệu có nhắc tới 沸沸扬扬.
Nhóm từ mở rộng 1

接力

jiēlì
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le jiēlì

材料提到了接力。Tài liệu có nhắc tới 接力.
Nhóm từ mở rộng 1

来之不易

láizhī-búyì
TỪ / CỤM TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le láizhī-búyì

材料提到了来之不易。Tài liệu có nhắc tới 来之不易.
Nhóm từ mở rộng 2

难得一见

nándé yí jiàn
TỪ / CỤM TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le nándé yí jiàn

材料提到了难得一见。Tài liệu có nhắc tới 难得一见.
Nhóm từ mở rộng 2

乞讨

qǐtǎo
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le qǐtǎo

材料提到了乞讨。Tài liệu có nhắc tới 乞讨.
Nhóm từ mở rộng 2

首饰

shǒushì
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le shǒushì

材料提到了首饰。Tài liệu có nhắc tới 首饰.
Nhóm từ mở rộng 2

威力

wēilì
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le wēilì

材料提到了威力。Tài liệu có nhắc tới 威力.
Nhóm từ mở rộng 2

雄性

xióngxìng
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le xióngxìng

材料提到了雄性。Tài liệu có nhắc tới 雄性.