字舟Zizhou
HSK 7–9 · Chương 20

交流和讨论体育运动和体育精神Năng lực · Thể thao và tinh thần thể thao

20 từ & cụm3 mẫu câu

Từ vựng

20 từ & cụm mới
Từ khóa bám sát task

冲浪

chōnglàng
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le chōnglàng

材料提到了冲浪。Tài liệu có nhắc tới 冲浪.
Từ khóa bám sát task

摔跤

shuāijiāo
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le shuāijiāo

材料提到了摔跤。Tài liệu có nhắc tới 摔跤.
Từ khóa bám sát task

赛

sài
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le sài

材料提到了赛。Tài liệu có nhắc tới 赛.
Từ khóa bám sát task

精神

jīngshén
DANH TỪtinh thần
Ví dụ

cáiliào tídào le jīngshén

材料提到了精神。Tài liệu có nhắc tới 精神.
Từ khóa bám sát task

斗志

dòuzhì
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le dòuzhì

材料提到了斗志。Tài liệu có nhắc tới 斗志.
Tinh thần và trạng thái

垂头丧气

chuítóu-sàngqì
TỪ / CỤM TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le chuítóu-sàngqì

材料提到了垂头丧气。Tài liệu có nhắc tới 垂头丧气.
Tinh thần và trạng thái

精疲力竭

jīngpí-lìjié
TỪ / CỤM TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le jīngpí-lìjié

材料提到了精疲力竭。Tài liệu có nhắc tới 精疲力竭.
Tinh thần và trạng thái

气馁

qìněi
TÍNH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le qìněi

材料提到了气馁。Tài liệu có nhắc tới 气馁.
Tinh thần và trạng thái

士气

shìqì
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le shìqì

材料提到了士气。Tài liệu có nhắc tới 士气.
Tinh thần và trạng thái

安详

ānxiáng
TÍNH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le ānxiáng

材料提到了安详。Tài liệu có nhắc tới 安详.
Nhóm từ mở rộng 1

动员

dòngyuán
ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le dòngyuán

材料提到了动员。Tài liệu có nhắc tới 动员.
Nhóm từ mở rộng 1

工整

gōngzhěng
TÍNH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le gōngzhěng

材料提到了工整。Tài liệu có nhắc tới 工整.
Nhóm từ mở rộng 1

精

jīng
TÍNH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le jīng

材料提到了精。Tài liệu có nhắc tới 精.
Nhóm từ mở rộng 1

精细

jīngxì
TÍNH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le jīngxì

材料提到了精细。Tài liệu có nhắc tới 精细.
Nhóm từ mở rộng 1

灵魂

línghún
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le línghún

材料提到了灵魂。Tài liệu có nhắc tới 灵魂.
Nhóm từ mở rộng 2

精神病

jīngshénbìng
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le jīngshénbìng

材料提到了精神病。Tài liệu có nhắc tới 精神病.
Nhóm từ mở rộng 2

裸体

luǒtǐ
ĐỘNG TỪ · DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le luǒtǐ

材料提到了裸体。Tài liệu có nhắc tới 裸体.
Nhóm từ mở rộng 2

亲热

qīnrè
TÍNH TỪ · ĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le qīnrè

材料提到了亲热。Tài liệu có nhắc tới 亲热.
Nhóm từ mở rộng 2

坦率

tǎnshuài
TÍNH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le tǎnshuài

材料提到了坦率。Tài liệu có nhắc tới 坦率.
Nhóm từ mở rộng 2

肢体

zhītǐ
DANH TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ

cáiliào tídào le zhītǐ

材料提到了肢体。Tài liệu có nhắc tới 肢体.