Từ khóa bám sát task
冲浪
chōnglàngĐỘNG TỪChưa có nghĩa tiếng Việt
Ví dụ
cáiliào tídào le chōnglàng
材料提到了冲浪。Tài liệu có nhắc tới 冲浪.cáiliào tídào le chōnglàng
材料提到了冲浪。Tài liệu có nhắc tới 冲浪.cáiliào tídào le shuāijiāo
材料提到了摔跤。Tài liệu có nhắc tới 摔跤.cáiliào tídào le sài
材料提到了赛。Tài liệu có nhắc tới 赛.cáiliào tídào le jīngshén
材料提到了精神。Tài liệu có nhắc tới 精神.cáiliào tídào le dòuzhì
材料提到了斗志。Tài liệu có nhắc tới 斗志.cáiliào tídào le chuítóu-sàngqì
材料提到了垂头丧气。Tài liệu có nhắc tới 垂头丧气.cáiliào tídào le jīngpí-lìjié
材料提到了精疲力竭。Tài liệu có nhắc tới 精疲力竭.cáiliào tídào le qìněi
材料提到了气馁。Tài liệu có nhắc tới 气馁.cáiliào tídào le shìqì
材料提到了士气。Tài liệu có nhắc tới 士气.cáiliào tídào le ānxiáng
材料提到了安详。Tài liệu có nhắc tới 安详.cáiliào tídào le dòngyuán
材料提到了动员。Tài liệu có nhắc tới 动员.cáiliào tídào le gōngzhěng
材料提到了工整。Tài liệu có nhắc tới 工整.cáiliào tídào le jīng
材料提到了精。Tài liệu có nhắc tới 精.cáiliào tídào le jīngxì
材料提到了精细。Tài liệu có nhắc tới 精细.cáiliào tídào le línghún
材料提到了灵魂。Tài liệu có nhắc tới 灵魂.cáiliào tídào le jīngshénbìng
材料提到了精神病。Tài liệu có nhắc tới 精神病.cáiliào tídào le luǒtǐ
材料提到了裸体。Tài liệu có nhắc tới 裸体.cáiliào tídào le qīnrè
材料提到了亲热。Tài liệu có nhắc tới 亲热.cáiliào tídào le tǎnshuài
材料提到了坦率。Tài liệu có nhắc tới 坦率.cáiliào tídào le zhītǐ
材料提到了肢体。Tài liệu có nhắc tới 肢体.