字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 1

杯子

bēizi

cốc

Gặp trong câu

这是两本书,这是两个杯子。

zhè shì liǎng běn shū zhè shì liǎng gè bēizi

Đây là hai quyển sách, đây là hai cái cốc.

Các chữ trong từ