字舟Zizhou
杯
Học chữ · Cấp 1

杯

PinyinbēiHán Việtbôi
Lượng từ

lượng từ cho cốc, ly

8 nétBộ 木Cấp 1Viết cấp 25 mục từ chuẩn
Loại từ & cách dùngCấp 1

Dùng 杯 như một từ

Lượng từ

Thường đứng giữa số từ hoặc 这/那 và danh từ, ví dụ 一杯茶, 这本书.

Từ vựng

Từ thường gặp có 杯

4 từ
杯子bēizicốc
干杯gān∥bēinâng ly chúc mừng
世界杯shìjièbēiWorld Cup
奖杯jiǎngbēicúp chiến thắng
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 木 · 8 nét

木Bộ thủBộ số 75 trong hệ tra cứu Unicode.
杯Số nét8 nét.