字舟Zizhou
子
Học chữ · Cấp 1

子

PinyinzǐHán Việttử / tý / tí

con trai · trẻ em

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 包子, 杯子, 本子. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

3 nétBộ 子Cấp 1Viết cấp 1139 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 子

12 từ
包子bāozibánh bao (bánh hấp có nhân)
杯子bēizicốc
本子běnzivở; tập
儿子érzicon trai
房子fángzinhà
孩子háizitrẻ em; đứa trẻ
桌子zhuōzibàn
子(桌子)zi (zhuōzi)hậu tố danh từ 子
个子gèzichiều cao
饺子jiǎozibánh sủi cảo
句子jùzicâu
筷子kuàiziđũa
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 子 · 3 nét

子Bộ thủBộ số 39 trong hệ tra cứu Unicode.
子Số nét3 nét.