字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 1

大学生

dàxuéshēng

sinh viên đại học

Gặp trong câu

我在大学上课,我是大学生。

wǒ zài dàxué shàngkè wǒ shì dàxuéshēng

Tôi học ở đại học, tôi là sinh viên đại học.

Các chữ trong từ