字舟Zizhou
大
Học chữ · Cấp 1

大

PinyindàHán Việtđại / thái
Tính từ

to; lớn

3 nétBộ 大Cấp 1Viết cấp 1111 mục từ chuẩn
Loại từ & cách dùngCấp 1

Dùng 大 như một từ

Tính từ

Miêu tả tính chất hoặc trạng thái; có thể trực tiếp làm vị ngữ trong nhiều câu, không nhất thiết cần 是 đứng trước.

Cách đọc khác: dài — học qua các từ ghép hoặc ngữ cảnh cụ thể ở phần Từ vựng.

Từ vựng

Từ thường gặp có 大

11 từ
不大bú dàkhông lắm; không quá
大学dàxuétrường đại học
大学生dàxuéshēngsinh viên đại học
大大dàdàrất; đáng kể; nhiều
大海dàhǎibiển
大家dàjiāmọi người
大量dàliàngnhiều; số lượng lớn
大门dàménlối vào
大人dàrenngười lớn
大声dà shēnggiọng to
大小dàxiǎokích thước; lớn nhỏ
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 大 · 3 nét

大Bộ thủBộ số 37 trong hệ tra cứu Unicode.
大Số nét3 nét.