字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 1

电视

diànshì

truyền hình; tivi

Gặp trong câu

请看一下漂亮的电视。

qǐng kàn yíxià piàoliang de diànshì

Xin hãy xem chiếc TV đẹp một chút.

Các chữ trong từ