字舟Zizhou
视
Học chữ · Cấp 1

视 / 視

PinyinshìHán Việtthị

nhìn

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 电视, 电视机, 重视. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

8 nétBộ 示Cấp 1Viết cấp 126 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 视

12 từ
电视diànshìtruyền hình; tivi
电视机diànshìjītivi; máy truyền hình
重视zhòngshìcoi trọng; đánh giá cao
影视yǐngshìphim và truyền hình
电视剧diànshìjùphim truyền hình
电视台diànshìtáiđài truyền hình
忽视hūshìsao nhãng; bỏ qua; không để ý; phớt lờ
视频shìpínvideo
视为shìwéixem như
注视zhùshìnhìn chăm chú; theo dõi sát sao; nhìn chằm chằm
近视jìnshìcận thị
鄙视bǐshìkhinh bỉ
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 示 · 8 nét

示Bộ thủBộ số 113 trong hệ tra cứu Unicode.
视Số nét8 nét.
視phồn thểDạng phồn thể tương ứng; nên học để nhận diện khi đọc.