字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 1

东西

dōngxi

đồ vật; thứ

Gặp trong câu

这些东西是谁的?

zhèxiē dōngxi shì shéi/shuí de

Những đồ này là của ai?

是这个人的,他的东西有点儿多。

shì zhège rén de tā de dōngxi yǒudiǎnr duō

Là của người này; đồ của anh ấy hơi nhiều.

Các chữ trong từ