字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 1

读书

dúshū

đọc sách; học

Gặp trong câu

是,他在火车上读书,晚上吃晚饭。

shì tā zài huǒchē shàng dúshū wǎnshang chī wǎnfàn

Đúng, anh ấy đọc sách trên tàu và buổi tối ăn tối.

Các chữ trong từ